(Top Banner Ad)
affectedness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

affectedness

UK: /əˈfektɪdnəs/ • US: /əˈfektɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giả tạo tính làm bộ thói giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being affected; artificiality; a display of emotions, mannerisms, or speech that is insincere or designed to impress.

Vietnamese Meaning

Tính chất bị ảnh hưởng; sự giả tạo; sự thể hiện cảm xúc, kiểu cách hoặc lời nói một cách không chân thành hoặc được thiết kế để gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her affectedness in speech was noticeable to everyone."

    "Sự giả tạo trong cách nói của cô ấy ai cũng nhận thấy."

  • "The play was marred by the actors' affectedness."

    "Vở kịch bị hỏng vì sự giả tạo của các diễn viên."

  • "He adopted an air of affectedness in order to impress his colleagues."

    "Anh ta tạo ra một vẻ ngoài giả tạo để gây ấn tượng với đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect giả vờ, làm ra vẻ (He affected a British accent - Anh ta giả giọng Anh); hoặc: ảnh hưởng, tác động đến
Noun affectation sự điệu bộ, sự giả tạo, sự màu mè (một hành động hoặc cách nói không tự nhiên)
Adjective affected giả tạo, điệu bộ, không tự nhiên
Adjective unaffected tự nhiên, chân thật, không màu mè
Adverb affectedly một cách điệu bộ, giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affectare
Middle French
affecté
Middle English
affected (adj.)
English
affectedness

Gốc Gác La Tinh Của 'Sự Giả Tạo'

Từ 'affectedness' có nguồn gốc từ tiếng La Tinh 'affectare', có nghĩa là 'cố gắng đạt được' hoặc 'giả vờ'. Ý tưởng về việc 'cố gắng' trở thành một thứ gì đó không phải là mình đã phát triển thành nghĩa hiện đại trong tiếng Anh là không tự nhiên hoặc kiêu kỳ. Nó giống như việc bạn đang đeo mặt nạ hoặc diễn một vai kịch thay vì thể hiện con người thật của mình.

Usage Note

Affectedness thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả tạo, không tự nhiên trong cách thể hiện. Nó khác với sự chân thành, giản dị. Thường dùng để phê phán những hành vi tỏ vẻ, làm màu.

Prepositions

in

Affectedness *in* something: diễn tả sự giả tạo trong một khía cạnh cụ thể nào đó (ví dụ: Affectedness in speech).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affectedness
  • obvious affectedness
    (sự giả tạo, điệu bộ một cách rõ ràng)
  • studied affectedness
    (sự giả tạo được trau chuốt, có chủ ý)
  • painful affectedness
    (sự giả tạo đến mức khó chịu, gượng gạo)
Verb + affectedness
  • show affectedness
    (thể hiện sự điệu bộ, giả tạo)
  • detect affectedness in someone's voice
    (phát hiện ra sự giả tạo trong giọng nói của ai đó)
  • criticize someone for their affectedness
    (chỉ trích ai đó vì sự giả tạo của họ)
Noun + of + affectedness
  • an air of affectedness
    (một vẻ điệu bộ, giả tạo)
  • a touch of affectedness
    (một chút điệu bộ, không tự nhiên)

Idioms

  • to have an air of affectedness

    Có một vẻ ngoài, phong thái điệu bộ, không tự nhiên, giả tạo.

    "The artist spoke with an air of affectedness, using overly complicated words to describe his simple paintings."

    (Người họa sĩ nói chuyện với một phong thái điệu bộ, dùng những từ ngữ quá phức tạp để miêu tả những bức tranh đơn giản của mình.)

  • to be free from (all) affectedness

    Hoàn toàn tự nhiên, chân thật và không màu mè, kiểu cách.

    "What I love about children is that their laughter is completely free from all affectedness."

    (Điều tôi yêu ở trẻ con là tiếng cười của chúng hoàn toàn tự nhiên không chút giả tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affectedness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất bị ảnh hưởng; sự giả tạo; sự thể hiện cảm xúc, kiểu cách hoặc lời nói một cách không chân thành hoặc được thiết kế để gây ấn tượng.

"Her affectedness in speech was noticeable to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her affectedness was genuine surprised everyone.
Việc sự điệu đà của cô ấy là thật khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he acted affectedly was never proven.
Việc anh ta cư xử một cách giả tạo chưa bao giờ được chứng minh.
Nghi vấn
Why she chose to display such affectedness remains a mystery.
Tại sao cô ấy chọn thể hiện sự điệu đà như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had affectedly sighed before he even finished his sentence, a habit she knew annoyed him.
Cô ấy đã thở dài một cách điệu đà trước khi anh ấy kịp nói hết câu, một thói quen mà cô biết khiến anh ấy khó chịu.
Phủ định
They had not affected indifference, but were genuinely surprised by the news.
Họ đã không giả vờ thờ ơ, mà thực sự ngạc nhiên trước tin tức.
Nghi vấn
Had he affected ignorance to avoid involvement in the conflict?
Liệu anh ta đã giả vờ không biết để tránh liên quan đến cuộc xung đột?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affectedness".

Sự Chân Thật (Authenticity) trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với giới trẻ, 'tính chân thật' (being authentic) được đề cao. Mọi người được khuyến khích 'hãy là chính mình'. Do đó, 'affectedness' (sự giả tạo) bị xem là một đặc điểm tiêu cực, cho thấy sự thiếu chân thành và không đáng tin. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác, nơi việc tuân theo các quy tắc xã giao hoặc thể hiện sự trang trọng có thể được coi trọng hơn là bộc lộ cảm xúc thật.

'Stiff Upper Lip' của Người Anh

Cụm từ 'stiff upper lip' (môi trên cứng rắn) mô tả một nét văn hóa truyền thống của người Anh là kìm nén cảm xúc và tỏ ra cứng cỏi khi đối mặt với nghịch cảnh. Đối với người ngoài, thái độ này đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự lạnh lùng hoặc thậm chí là 'affectedness' (giả tạo). Tuy nhiên, trong văn hóa Anh, nó lại được xem là biểu hiện của sự dũng cảm và kiên cường, chứ không phải là sự thiếu chân thật.