(Top Banner Ad)
affine
C1
adjective C1 Toán học, Hình học, Xử lý ảnh

affine

UK: /ˈæfaɪn/ • US: /ˈæfaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

affine thuộc affine biến đổi affine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Related to or preserving parallelism; pertaining to transformations that preserve collinearity and ratios of distances along lines.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bảo toàn tính song song; liên quan đến các phép biến đổi bảo toàn tính thẳng hàng và tỷ lệ khoảng cách dọc theo các đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An affine transformation preserves collinearity of points."

    "Một phép biến đổi affine bảo toàn tính thẳng hàng của các điểm."

  • "Affine geometry is a generalization of Euclidean geometry."

    "Hình học affine là một sự tổng quát hóa của hình học Euclid."

  • "Affine ciphers are a type of monoalphabetic substitution cipher."

    "Mật mã affine là một loại mật mã thay thế đơn bảng chữ cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affinity Sự hấp dẫn, sự tương đồng về cấu trúc hoặc mối quan hệ (nhất là quan hệ thông gia).
Adverb affinely Một cách affine (theo phương pháp của phép biến đổi affine).
Adjective non-affine Không thuộc affine; không có tính chất affine.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adfinis
Old French
affin
English
affine

Nguồn Gốc Của Sự Gắn Kết

Từ 'affine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adfinis', được tạo thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'finis' (biên giới, giới hạn). Ban đầu, nó có nghĩa là 'hàng xóm' hoặc 'liên quan thông qua hôn nhân' (quan hệ thông gia). Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong toán học, đặc biệt là hình học, để mô tả các phép biến đổi bảo toàn tính thẳng hàng và song song.

Usage Note

Trong toán học, 'affine' thường được sử dụng để mô tả các phép biến đổi tuyến tính cộng với một phép tịnh tiến. Nó quan trọng trong hình học affine, một nhánh của hình học nghiên cứu các tính chất hình học được bảo toàn bởi các phép biến đổi affine. Khác với các phép biến đổi tuyến tính thuần túy, phép biến đổi affine không nhất thiết phải giữ nguyên gốc tọa độ.

Prepositions

to with under

- 'Affine to': đề cập đến sự liên quan hoặc tính chất affine của một đối tượng so với một đối tượng khác. Ví dụ: "This space is affine to another space."
- 'Affine with': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự tương thích hoặc mối quan hệ trong bối cảnh affine.
- 'Under affine transformations': Chỉ ra rằng một thuộc tính hoặc đối tượng vẫn được giữ nguyên hoặc biến đổi theo một cách cụ thể khi áp dụng các phép biến đổi affine.

Collocations (Từ đi kèm)

Affine + Noun (Technical)
  • affine affine transformation
    (Phép biến đổi affine (phép biến đổi giữ nguyên tính thẳng hàng và tỷ lệ khoảng cách).)
  • affine affine space
    (Không gian affine.)
  • affine affine geometry
    (Hình học affine.)
Adjective + Affine (Descriptive)
  • globally globally affine
    (Affine toàn cục (có tính chất affine trên toàn bộ không gian).)
  • piecewise piecewise affine
    (Affine từng phần (có tính chất affine trên các đoạn hoặc phần riêng biệt).)

Idioms

  • Affine coordinates

    Hệ tọa độ affine (Hệ tọa độ cho phép xác định vị trí trong không gian affine).

    "The mathematician utilized affine coordinates to plot the movement of the points."

    (Nhà toán học đã sử dụng hệ tọa độ affine để vẽ chuyển động của các điểm.)

  • Affine hull

    Bao đóng affine (Tập hợp affine nhỏ nhất chứa một tập hợp điểm cho trước).

    "We must calculate the affine hull of the given set of vectors."

    (Chúng ta phải tính bao đóng affine của tập hợp vectơ đã cho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affine

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bảo toàn tính song song; liên quan đến các phép biến đổi bảo toàn tính thẳng hàng và tỷ lệ khoảng cách dọc theo các đường thẳng.

"An affine transformation preserves collinearity of points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my colleagues were more affine to my way of thinking; we'd be much more productive.
Tôi ước đồng nghiệp của tôi đồng điệu hơn với cách suy nghĩ của tôi; chúng ta sẽ làm việc hiệu quả hơn nhiều.
Phủ định
If only she weren't so affine to her old habits; she could learn new skills much faster.
Giá mà cô ấy không quá gắn bó với những thói quen cũ; cô ấy có thể học các kỹ năng mới nhanh hơn nhiều.
Nghi vấn
If only our team could be affine to innovative solutions; would we finally overcome these challenges?
Giá mà đội của chúng ta có thể gắn bó với các giải pháp sáng tạo; liệu chúng ta cuối cùng có vượt qua được những thách thức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affine".

Affine trong Đồ họa Máy tính

Phép biến đổi affine là nền tảng trong đồ họa máy tính và thị giác máy tính. Chúng được sử dụng để xoay, dịch chuyển, và thay đổi tỷ lệ (scaling) các mô hình 3D trên màn hình một cách chính xác mà không làm biến dạng cấu trúc cơ bản của vật thể.

Affine và Lý thuyết Mã hóa

Trong lĩnh vực mật mã học, cụ thể là các thuật toán mã hóa cổ điển như mã hóa Caesar và mã hóa Affine Cipher, các hàm số affine được sử dụng để chuyển đổi các chữ cái thành các giá trị số, tạo ra chuỗi mã hóa bảo mật (mặc dù hiện nay không còn an toàn trước các cuộc tấn công hiện đại).