affine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Related to or preserving parallelism; pertaining to transformations that preserve collinearity and ratios of distances along lines.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bảo toàn tính song song; liên quan đến các phép biến đổi bảo toàn tính thẳng hàng và tỷ lệ khoảng cách dọc theo các đường thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An affine transformation preserves collinearity of points."
"Một phép biến đổi affine bảo toàn tính thẳng hàng của các điểm."
-
"Affine geometry is a generalization of Euclidean geometry."
"Hình học affine là một sự tổng quát hóa của hình học Euclid."
-
"Affine ciphers are a type of monoalphabetic substitution cipher."
"Mật mã affine là một loại mật mã thay thế đơn bảng chữ cái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | affinity | Sự hấp dẫn, sự tương đồng về cấu trúc hoặc mối quan hệ (nhất là quan hệ thông gia). |
| Adverb | affinely | Một cách affine (theo phương pháp của phép biến đổi affine). |
| Adjective | non-affine | Không thuộc affine; không có tính chất affine. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'affine' thường được sử dụng để mô tả các phép biến đổi tuyến tính cộng với một phép tịnh tiến. Nó quan trọng trong hình học affine, một nhánh của hình học nghiên cứu các tính chất hình học được bảo toàn bởi các phép biến đổi affine. Khác với các phép biến đổi tuyến tính thuần túy, phép biến đổi affine không nhất thiết phải giữ nguyên gốc tọa độ.
Prepositions
- 'Affine to': đề cập đến sự liên quan hoặc tính chất affine của một đối tượng so với một đối tượng khác. Ví dụ: "This space is affine to another space."
- 'Affine with': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự tương thích hoặc mối quan hệ trong bối cảnh affine.
- 'Under affine transformations': Chỉ ra rằng một thuộc tính hoặc đối tượng vẫn được giữ nguyên hoặc biến đổi theo một cách cụ thể khi áp dụng các phép biến đổi affine.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affine affine transformation (Phép biến đổi affine (phép biến đổi giữ nguyên tính thẳng hàng và tỷ lệ khoảng cách).)
-
affine affine space (Không gian affine.)
-
affine affine geometry (Hình học affine.)
-
globally globally affine (Affine toàn cục (có tính chất affine trên toàn bộ không gian).)
-
piecewise piecewise affine (Affine từng phần (có tính chất affine trên các đoạn hoặc phần riêng biệt).)
Idioms
-
Affine coordinates
Hệ tọa độ affine (Hệ tọa độ cho phép xác định vị trí trong không gian affine).
"The mathematician utilized affine coordinates to plot the movement of the points."
(Nhà toán học đã sử dụng hệ tọa độ affine để vẽ chuyển động của các điểm.)
-
Affine hull
Bao đóng affine (Tập hợp affine nhỏ nhất chứa một tập hợp điểm cho trước).
"We must calculate the affine hull of the given set of vectors."
(Chúng ta phải tính bao đóng affine của tập hợp vectơ đã cho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affine
adjectiveLiên quan đến hoặc bảo toàn tính song song; liên quan đến các phép biến đổi bảo toàn tính thẳng hàng và tỷ lệ khoảng cách dọc theo các đường thẳng.
"An affine transformation preserves collinearity of points."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my colleagues were more affine to my way of thinking; we'd be much more productive. |
Tôi ước đồng nghiệp của tôi đồng điệu hơn với cách suy nghĩ của tôi; chúng ta sẽ làm việc hiệu quả hơn nhiều. |
| Phủ định | If only she weren't so affine to her old habits; she could learn new skills much faster. |
Giá mà cô ấy không quá gắn bó với những thói quen cũ; cô ấy có thể học các kỹ năng mới nhanh hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only our team could be affine to innovative solutions; would we finally overcome these challenges? |
Giá mà đội của chúng ta có thể gắn bó với các giải pháp sáng tạo; liệu chúng ta cuối cùng có vượt qua được những thách thức này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affine".
