collinearity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of three or more points lying on the same straight line.
Vietnamese Meaning
Điều kiện ba hoặc nhiều điểm nằm trên cùng một đường thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The collinearity of the points was confirmed by the surveyor."
"Sự thẳng hàng của các điểm đã được người khảo sát xác nhận."
-
"High collinearity between variables can lead to unstable regression models."
"Sự tương quan cao giữa các biến có thể dẫn đến các mô hình hồi quy không ổn định."
-
"Detecting collinearity is an important step in building robust statistical models."
"Phát hiện sự tương quan là một bước quan trọng trong việc xây dựng các mô hình thống kê mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong hình học, collinearity đề cập đến việc các điểm thẳng hàng. Trong thống kê (đặc biệt là hồi quy), nó đề cập đến sự tương quan cao giữa hai hoặc nhiều biến độc lập trong một mô hình hồi quy. Điều này gây ra vấn đề vì nó làm cho việc xác định ảnh hưởng riêng biệt của từng biến trở nên khó khăn. Đôi khi được gọi là multicollinearity (nếu có nhiều hơn hai biến liên quan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high collinearity (độ cộng tuyến cao)
-
perfect perfect collinearity (cộng tuyến hoàn hảo)
-
exact exact collinearity (cộng tuyến chính xác)
-
detect detect collinearity (phát hiện hiện tượng cộng tuyến)
-
reduce reduce collinearity (giảm bớt sự cộng tuyến)
-
check check for collinearity (kiểm tra tính đồng hàng/cộng tuyến)
Idioms
-
Multicollinearity problem
Vấn đề đa cộng tuyến
"The model failed due to a severe multicollinearity problem between the variables."
(Mô hình thất bại do vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến.)
-
Point of collinearity
Điểm đồng hàng
"Finding the point of collinearity is essential in this geometric proof."
(Tìm điểm đồng hàng là điều thiết yếu trong chứng minh hình học này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collinearity
nounĐiều kiện ba hoặc nhiều điểm nằm trên cùng một đường thẳng.
"The collinearity of the points was confirmed by the surveyor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collinearity".
