(Top Banner Ad)
collinearity
C1
noun C1 Toán học, Thống kê

collinearity

UK: /ˌkɒlɪniˈærɪti/ • US: /ˌkoʊˌlɪniˈærɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính thẳng hàng sự cộng tuyến tương quan tuyến tính đa cộng tuyến (nếu có nhiều hơn 2 biến)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of three or more points lying on the same straight line.

Vietnamese Meaning

Điều kiện ba hoặc nhiều điểm nằm trên cùng một đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collinearity of the points was confirmed by the surveyor."

    "Sự thẳng hàng của các điểm đã được người khảo sát xác nhận."

  • "High collinearity between variables can lead to unstable regression models."

    "Sự tương quan cao giữa các biến có thể dẫn đến các mô hình hồi quy không ổn định."

  • "Detecting collinearity is an important step in building robust statistical models."

    "Phát hiện sự tương quan là một bước quan trọng trong việc xây dựng các mô hình thống kê mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line Đường thẳng
Adjective collinear Đồng hàng, cùng nằm trên một đường thẳng
Adjective linear Thuộc về đường thẳng, tuyến tính
Noun linearity Tính tuyến tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Latin
col-
New Latin
collinearis
Modern English
collinearity

Nguồn gốc từ hình học

Từ 'collinearity' được ghép từ tiền tố Latin 'com-' (cùng nhau) và 'linea' (đường thẳng). Trong lịch sử toán học, nó mô tả trạng thái của các điểm cùng nằm trên một lộ trình duy nhất, phản ánh tư duy logic về sự liên kết và thứ tự.

Usage Note

Trong hình học, collinearity đề cập đến việc các điểm thẳng hàng. Trong thống kê (đặc biệt là hồi quy), nó đề cập đến sự tương quan cao giữa hai hoặc nhiều biến độc lập trong một mô hình hồi quy. Điều này gây ra vấn đề vì nó làm cho việc xác định ảnh hưởng riêng biệt của từng biến trở nên khó khăn. Đôi khi được gọi là multicollinearity (nếu có nhiều hơn hai biến liên quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collinearity
  • high high collinearity
    (độ cộng tuyến cao)
  • perfect perfect collinearity
    (cộng tuyến hoàn hảo)
  • exact exact collinearity
    (cộng tuyến chính xác)
Verb + collinearity
  • detect detect collinearity
    (phát hiện hiện tượng cộng tuyến)
  • reduce reduce collinearity
    (giảm bớt sự cộng tuyến)
  • check check for collinearity
    (kiểm tra tính đồng hàng/cộng tuyến)

Idioms

  • Multicollinearity problem

    Vấn đề đa cộng tuyến

    "The model failed due to a severe multicollinearity problem between the variables."

    (Mô hình thất bại do vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến.)

  • Point of collinearity

    Điểm đồng hàng

    "Finding the point of collinearity is essential in this geometric proof."

    (Tìm điểm đồng hàng là điều thiết yếu trong chứng minh hình học này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collinearity

noun
Lật mặt

Điều kiện ba hoặc nhiều điểm nằm trên cùng một đường thẳng.

"The collinearity of the points was confirmed by the surveyor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collinearity".

Tầm quan trọng trong Khoa học Dữ liệu

Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn (Big Data), 'collinearity' (thường gọi là đa cộng tuyến) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó cảnh báo các nhà phân tích rằng các thông tin đang bị trùng lặp, khiến việc dự báo trở nên thiếu chính xác. Đây là bài học về việc 'nhiều hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn' trong thống kê phương Tây.

Ứng dụng trong Đồ họa máy tính

Khái niệm đồng hàng được sử dụng để tối ưu hóa việc dựng hình 3D. Việc xác định các điểm cùng nằm trên một đường thẳng giúp máy tính giảm bớt khối lượng tính toán khi vẽ các cạnh của vật thể.