(Top Banner Ad)
affirm
B2
Động từ (Verb) B2 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Tâm lý học

affirm

UK: /əˈfɜːm/ • US: /əˈfɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định xác nhận tuyên thệ (trong ngữ cảnh pháp lý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state something clearly and publicly.

Vietnamese Meaning

Khẳng định, xác nhận một điều gì đó một cách rõ ràng và công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She affirmed her intention to run for president."

    "Cô ấy khẳng định ý định tranh cử tổng thống."

  • "The government affirmed its commitment to reducing carbon emissions."

    "Chính phủ khẳng định cam kết giảm lượng khí thải carbon."

  • "He affirmed his loyalty to the company."

    "Anh ấy khẳng định lòng trung thành của mình với công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affirmation Sự khẳng định, lời xác nhận
Adjective affirmative Khẳng định, quả quyết
Adverb affirmatively Một cách khẳng định
Noun (Concept) affirmative action Chính sách ưu đãi khẳng định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affirmare
Old French
affirmer
Middle English
affermen

Gốc Rễ Vững Chắc

Từ 'affirm' có nguồn gốc từ động từ Latin 'affirmare', được tạo thành từ 'ad-' (nghĩa là 'đến') và 'firmare' (nghĩa là 'làm cho vững chắc' hoặc 'kiên cố'). Vì vậy, hành động 'affirm' ban đầu mang ý nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên vững vàng, chắc chắn hoặc xác nhận tính đúng đắn của nó.

Usage Note

Từ 'affirm' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn và quyết đoán trong lời nói hoặc hành động. Nó khác với 'confirm' ở chỗ 'affirm' mang tính chủ động và tuyên bố, trong khi 'confirm' chỉ đơn thuần là xác nhận lại thông tin đã có. So với 'state', 'affirm' có tính trang trọng và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

to that

Affirm + to + something: Khẳng định điều gì đó. Affirm + that + clause: Khẳng định rằng...

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affirm (Cách thức khẳng định)
  • strongly strongly affirm
    (khẳng định/nhấn mạnh mạnh mẽ)
  • publicly publicly affirm
    (công khai xác nhận/khẳng định)
  • unanimously unanimously affirm
    (đồng lòng xác nhận/nhất trí khẳng định)
Affirm + Noun (Đối tượng được khẳng định)
  • commitment affirm one's commitment
    (khẳng định cam kết của ai đó)
  • decision affirm the decision
    (xác nhận quyết định (đã đưa ra))
  • principles affirm shared principles
    (khẳng định các nguyên tắc chung)
Noun + affirm (Chủ thể khẳng định)
  • The court The court affirmed the verdict.
    (Tòa án đã giữ nguyên phán quyết.)
  • The leader The leader affirmed the treaty.
    (Người lãnh đạo xác nhận hiệp ước.)

Idioms

  • To affirm the sacredness of life

    Khẳng định tính thiêng liêng của sự sống

    "Their charter seeks to affirm the sacredness of life and human dignity."

    (Bản hiến chương của họ tìm cách khẳng định tính thiêng liêng của sự sống và phẩm giá con người.)

  • Affirm one's right to...

    Khẳng định quyền lợi của mình đối với...

    "Citizens gathered to affirm their right to peaceful protest."

    (Các công dân tụ tập để khẳng định quyền biểu tình ôn hòa của họ.)

  • Affirm the lower court's ruling

    Giữ nguyên phán quyết của tòa án cấp dưới (pháp lý)

    "The Supreme Court decided to affirm the lower court's ruling on the tax dispute."

    (Tòa án tối cao đã quyết định giữ nguyên phán quyết của tòa án cấp dưới về tranh chấp thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affirm

Động từ (Verb)
Lật mặt

Khẳng định, xác nhận một điều gì đó một cách rõ ràng và công khai.

"She affirmed her intention to run for president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence is strong, the jury will affirm the defendant's guilt.
Nếu bằng chứng đủ mạnh, bồi thẩm đoàn sẽ xác nhận tội của bị cáo.
Phủ định
If the company doesn't affirm its commitment to sustainability, consumers will lose trust.
Nếu công ty không khẳng định cam kết của mình đối với sự bền vững, người tiêu dùng sẽ mất lòng tin.
Nghi vấn
Will the court affirm the lower court's decision if new evidence emerges?
Tòa án có khẳng định quyết định của tòa án cấp dưới nếu bằng chứng mới xuất hiện không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence had affirmed his alibi, the jury would have acquitted him.
Nếu bằng chứng đã khẳng định chứng cớ ngoại phạm của anh ta, bồi thẩm đoàn đã tha bổng anh ta.
Phủ định
If the witness had not affirmed the defendant's statement, the judge might not have considered it as crucial evidence.
Nếu nhân chứng không khẳng định lời khai của bị cáo, thẩm phán có lẽ đã không coi đó là bằng chứng quan trọng.
Nghi vấn
Would the court have accepted his claim if he had affirmed under oath the accuracy of the document?
Liệu tòa án có chấp nhận yêu cầu của anh ta nếu anh ta đã khẳng định dưới lời tuyên thệ về tính chính xác của tài liệu đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to affirm its commitment to sustainability.
Công ty sẽ khẳng định cam kết của mình đối với sự bền vững.
Phủ định
The government is not going to affirm the new regulations immediately.
Chính phủ sẽ không khẳng định các quy định mới ngay lập tức.
Nghi vấn
Are you going to affirm your support for the project?
Bạn có định khẳng định sự ủng hộ của bạn cho dự án không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She affirms her commitment to the project every week.
Cô ấy khẳng định cam kết của mình với dự án mỗi tuần.
Phủ định
He does not affirm the rumors about his resignation.
Anh ấy không xác nhận những tin đồn về việc anh ấy từ chức.
Nghi vấn
Does the company affirm its support for sustainable practices?
Công ty có khẳng định sự ủng hộ của mình đối với các hoạt động bền vững không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had affirmed my promotion last year.
Tôi ước công ty đã xác nhận sự thăng chức của tôi năm ngoái.
Phủ định
If only the judge hadn't affirmed the lower court's decision.
Giá mà thẩm phán không khẳng định quyết định của tòa án cấp dưới.
Nghi vấn
I wish they would affirm their commitment to environmental protection.
Tôi ước họ sẽ khẳng định cam kết của họ đối với việc bảo vệ môi trường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affirm".

Khẳng Định Tích Cực (Positive Affirmation)

Trong lĩnh vực tâm lý học và phát triển bản thân ở phương Tây, 'affirmations' là những tuyên bố tích cực được lặp đi lặp lại nhằm thay đổi niềm tin tiêu cực và thúc đẩy sự tự tin, giúp người nói hướng tới mục tiêu tốt hơn. Ví dụ: 'Tôi đủ giỏi' hoặc 'Tôi xứng đáng được hạnh phúc'.

Chính Sách Hành Động Khẳng Định (Affirmative Action)

Đây là một chính sách xã hội quan trọng ở Mỹ và nhiều quốc gia khác, nhằm mục đích loại bỏ sự phân biệt đối xử trong quá khứ và hiện tại bằng cách ưu tiên (trong tuyển sinh, tuyển dụng) cho các nhóm dân tộc thiểu số hoặc các nhóm chịu thiệt thòi để đảm bảo sự đa dạng và bình đẳng xã hội.