(Top Banner Ad)
contradict
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Luật pháp

contradict

UK: /ˌkɒn.trəˈdɪkt/ • US: /ˌkɑːn.trəˈdɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn trái ngược cãi lại phủ nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say the opposite of something that someone else has said, or (of two statements) to be so different that one of them must be false.

Vietnamese Meaning

Mâu thuẫn, trái ngược; cãi lại, phủ nhận điều gì đó mà ai đó đã nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you're both going to lie, at least try to contradict each other less obviously!"

    "Nếu cả hai bạn đều định nói dối, ít nhất hãy cố gắng đừng mâu thuẫn với nhau một cách lộ liễu như vậy!"

  • "His account of the accident contradicts hers."

    "Lời kể của anh ta về vụ tai nạn mâu thuẫn với lời kể của cô ta."

  • "The witness contradicted himself under cross-examination."

    "Nhân chứng tự mâu thuẫn với chính mình trong quá trình thẩm vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contradiction Sự mâu thuẫn; sự bác bỏ; lời nói trái ngược
Adjective contradictory Mâu thuẫn; trái ngược; bất nhất (thường dùng để mô tả thông tin hoặc bằng chứng)
Adverb contradictorily Một cách mâu thuẫn; trái ngược
Noun (Person) contradictor Người phản đối; người bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Latin
dicere
Late Latin
contradicere
Middle French
contredire
English
contradict

Gốc rễ 'Nói Chống Lại'

Từ 'contradict' được hình thành từ hai yếu tố Latin: 'contra' nghĩa là 'chống lại, đối nghịch' và 'dicere' nghĩa là 'nói, phát biểu'. Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'nói chống lại' hoặc 'bác bỏ lời nói của ai đó'. Sự kết hợp này đã đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16.

Sự Khẳng Định Ngược Lại

Trong tiếng Latin sau này, động từ 'contradicere' không chỉ có nghĩa là cãi lại mà còn mang ý nghĩa là khẳng định điều ngược lại hoàn toàn, tạo ra sự mâu thuẫn không thể dung hòa với một tuyên bố đã có.

Usage Note

Từ 'contradict' thường được dùng để chỉ sự đối lập trực tiếp giữa hai ý kiến, phát biểu hoặc hành động. Nó có thể mang nghĩa mạnh hơn là đơn thuần 'disagree' (không đồng ý), vì 'contradict' ngụ ý một sự bác bỏ hoặc phủ nhận. Khác với 'deny' (phủ nhận), 'contradict' không nhất thiết liên quan đến sự thật hay sai của điều bị phủ nhận, mà chỉ tập trung vào sự mâu thuẫn.

Prepositions

-

Động từ 'contradict' thường không đi kèm với giới từ. Nó thường được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ (điều bị mâu thuẫn hoặc người bị cãi lại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Contradict
  • directly directly contradict
    (trực tiếp mâu thuẫn/bác bỏ)
  • flatly flatly contradict
    (thẳng thừng bác bỏ/phủ nhận hoàn toàn)
  • fundamentally fundamentally contradict
    (mâu thuẫn về căn bản/cốt lõi)
Noun (Subject) + Contradict
  • evidence The evidence contradicts the claim.
    (Bằng chứng mâu thuẫn với tuyên bố.)
  • statements Their statements contradict each other.
    (Những lời khai của họ mâu thuẫn với nhau.)
  • actions His actions contradict his words.
    (Hành động của anh ta mâu thuẫn với lời nói.)
Verb + Contradict
  • attempt to attempt to contradict
    (cố gắng bác bỏ/phủ nhận)
  • fail to fail to contradict
    (không thể bác bỏ/chối cãi)

Idioms

  • contradict oneself

    Tự mâu thuẫn; nói trước quên sau (khi đưa ra hai tuyên bố không nhất quán)

    "The witness contradicted herself several times under cross-examination."

    (Nhân chứng đã tự mâu thuẫn với chính mình vài lần trong quá trình bị hỏi chéo.)

  • be contradicted by the facts

    Bị thực tế/sự thật bác bỏ

    "His entire theory was contradicted by the facts presented in the research paper."

    (Toàn bộ lý thuyết của anh ấy đã bị bác bỏ bởi những sự thật được trình bày trong bài nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contradict

Động từ
Lật mặt

Mâu thuẫn, trái ngược; cãi lại, phủ nhận điều gì đó mà ai đó đã nói.

"If you're both going to lie, at least try to contradict each other less obviously!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contradict".

Tính Nhất Quán và Đạo Đức Giả

Trong văn hóa phương Tây, tính nhất quán (consistency) giữa lời nói và hành động được đánh giá cao. Việc lời nói hay hành động 'contradict' (mâu thuẫn) nhau thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu chân thành, thiếu độ tin cậy, hoặc thậm chí là đạo đức giả (hypocrisy) trong môi trường xã hội và chính trị.

Vai Trò trong Tranh Luận Học Thuật

Trong học thuật và diễn thuyết công cộng phương Tây, việc lịch sự 'contradict' (phản biện, bác bỏ) ý kiến đối lập với các bằng chứng vững chắc là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Nó không chỉ là cãi nhau, mà là phương tiện để tìm ra sự thật khách quan.