(Top Banner Ad)
validate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Pháp luật, Khoa học

validate

UK: /ˈvælɪdeɪt/ • US: /ˈvælɪdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xác nhận chứng thực kiểm chứng công nhận xác minh tính hợp lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To check or prove the validity or accuracy of something.

Vietnamese Meaning

Kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study validates the link between smoking and lung cancer."

    "Nghiên cứu chứng minh mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The software needs to validate user input to prevent errors."

    "Phần mềm cần xác thực thông tin người dùng nhập vào để ngăn ngừa lỗi."

  • "The doctor validated my concerns about my health."

    "Bác sĩ đã công nhận những lo lắng của tôi về sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb validate xác nhận, chứng thực
Noun validation sự xác nhận, sự chứng thực
Adjective valid hợp lệ, có giá trị
Adjective invalid không hợp lệ, vô hiệu
Noun validator người xác nhận, trình xác thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Pháp luật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus (strong, effective)
English
validate

Nguồn gốc của 'Validate'

Từ 'validate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'hiệu quả'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là làm cho một điều gì đó mạnh mẽ hoặc có hiệu lực pháp lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc xác nhận tính đúng đắn hoặc giá trị của một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'validate' thường được sử dụng để xác nhận tính chính xác, hợp pháp, hoặc hiệu quả của một quy trình, dữ liệu, hoặc một ý tưởng. Nó nhấn mạnh việc xác minh rằng một cái gì đó đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định. So sánh với 'verify' (xác minh), 'validate' thường bao hàm một quy trình toàn diện hơn, trong khi 'verify' có thể chỉ đơn giản là kiểm tra lại thông tin.

Prepositions

against for

'Validate against' thường được sử dụng khi so sánh một thứ với một tiêu chuẩn hoặc một tập dữ liệu khác để xác định tính hợp lệ của nó. Ví dụ: 'The software validates the input against a predefined schema.' 'Validate for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc tiêu chí mà một thứ gì đó đang được xác nhận. Ví dụ: 'The method was validated for its accuracy in measuring blood pressure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Validate
  • easily easily validate
    (dễ dàng xác nhận)
  • hard to hard to validate
    (khó xác nhận)
  • scientifically scientifically validate
    (xác nhận một cách khoa học)
Verb + Validate
  • attempt to attempt to validate
    (cố gắng xác nhận)
  • need to need to validate
    (cần phải xác nhận)
  • seek to seek to validate
    (tìm cách xác nhận)
Validate + Noun
  • validate validate a claim
    (xác nhận một tuyên bố)
  • validate validate a theory
    (xác nhận một lý thuyết)
  • validate validate data
    (xác thực dữ liệu)

Idioms

  • validate someone's feelings

    thừa nhận và thể hiện sự thông cảm với cảm xúc của ai đó

    "It's important to validate someone's feelings even if you don't agree with them."

    (Điều quan trọng là thừa nhận cảm xúc của ai đó ngay cả khi bạn không đồng ý với họ.)

  • self-validate

    tự chứng minh giá trị bản thân; tự khẳng định

    "She doesn't need external praise; she can self-validate."

    (Cô ấy không cần lời khen từ bên ngoài; cô ấy có thể tự khẳng định bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

validate

Động từ
Lật mặt

Kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một cái gì đó.

"The study validates the link between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validate".

Tầm quan trọng của sự xác nhận trong tâm lý học

Trong tâm lý học, 'validate' có nghĩa là thừa nhận và chấp nhận cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm của người khác. Điều này rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ lành mạnh và hỗ trợ sự phát triển cá nhân. Việc xác nhận cảm xúc của người khác giúp họ cảm thấy được lắng nghe và thấu hiểu.