(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ afro-american
B2

afro-american

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

người Mỹ gốc Phi văn hóa Mỹ gốc Phi liên quan đến người Mỹ gốc Phi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Afro-american'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến người Mỹ gốc Phi.

Definition (English Meaning)

Relating to African Americans.

Ví dụ Thực tế với 'Afro-american'

  • "The Afro-American community has a rich history."

    "Cộng đồng người Mỹ gốc Phi có một lịch sử phong phú."

  • "Afro-American literature provides important insights into the history of the United States."

    "Văn học Mỹ gốc Phi cung cấp những hiểu biết quan trọng về lịch sử Hoa Kỳ."

  • "Many universities offer courses in Afro-American studies."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về nghiên cứu Mỹ gốc Phi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Afro-american'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Afro-American
  • Adjective: Afro-American
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

African American(Người Mỹ gốc Phi)
Black American(Người Mỹ da đen)
Black(Người da đen)

Trái nghĩa (Antonyms)

White American(Người Mỹ da trắng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Lịch sử Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Afro-american'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ này thường được dùng để mô tả văn hóa, lịch sử hoặc những vấn đề liên quan đến người Mỹ gốc Phi. Lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể mang tính chính trị, và 'Black' hoặc 'African American' có thể được ưa chuộng hơn trong một số ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Afro-American nhấn mạnh nguồn gốc châu Phi và sự liên kết với nước Mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Afro-american'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)