afro-american
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to African Americans.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến người Mỹ gốc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Afro-American community has a rich history."
"Cộng đồng người Mỹ gốc Phi có một lịch sử phong phú."
-
"Afro-American literature provides important insights into the history of the United States."
"Văn học Mỹ gốc Phi cung cấp những hiểu biết quan trọng về lịch sử Hoa Kỳ."
-
"Many universities offer courses in Afro-American studies."
"Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về nghiên cứu Mỹ gốc Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | African American | Người Mỹ gốc Phi (thuật ngữ hiện đại và được sử dụng phổ biến hơn) |
| Noun | Afrocentrism | Chủ nghĩa lấy Châu Phi làm trung tâm |
| Noun | Afro | Kiểu tóc xù tròn (phổ biến trong cộng đồng này) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để mô tả văn hóa, lịch sử hoặc những vấn đề liên quan đến người Mỹ gốc Phi. Lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể mang tính chính trị, và 'Black' hoặc 'African American' có thể được ưa chuộng hơn trong một số ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Afro-American nhấn mạnh nguồn gốc châu Phi và sự liên kết với nước Mỹ.
Như một danh từ, 'Afro-American' chỉ người Mỹ da đen có tổ tiên từ châu Phi. Tương tự như tính từ, việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi. 'African American' thường được xem là lịch sự và chính xác hơn, đặc biệt trong các bối cảnh chính thức hoặc học thuật. Việc sử dụng nó tùy thuộc vào sở thích cá nhân và ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
culture Afro-American culture (Văn hóa Mỹ gốc Phi)
-
history Afro-American history (Lịch sử người Mỹ gốc Phi)
-
community the Afro-American community (Cộng đồng người Mỹ gốc Phi)
-
studies Afro-American studies (Nghiên cứu về người Mỹ gốc Phi)
Idioms
-
Afro-American heritage
Di sản/Nguồn gốc Mỹ gốc Phi
"They proudly celebrate their Afro-American heritage every February."
(Họ tự hào ăn mừng di sản Mỹ gốc Phi của mình vào mỗi tháng Hai.)
-
the Afro-American experience
Trải nghiệm/Kinh nghiệm sống của người Mỹ gốc Phi
"The novel explores the complexity of the Afro-American experience in the 20th century."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá sự phức tạp trong trải nghiệm sống của người Mỹ gốc Phi trong thế kỷ 20.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afro-american
Tính từLiên quan đến người Mỹ gốc Phi.
"The Afro-American community has a rich history."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an Afro-American author, I would write stories about my heritage. |
Nếu tôi là một tác giả người Mỹ gốc Phi, tôi sẽ viết những câu chuyện về di sản của mình. |
| Phủ định | If she weren't Afro-American, she wouldn't understand the nuances of that culture. |
Nếu cô ấy không phải là người Mỹ gốc Phi, cô ấy sẽ không hiểu được những sắc thái của nền văn hóa đó. |
| Nghi vấn | Would you study Afro-American history if you had the opportunity? |
Bạn có học lịch sử người Mỹ gốc Phi nếu bạn có cơ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afro-american".
