(Top Banner Ad)
civil rights movement
C1
Noun Phrase C1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

civil rights movement

UK: /ˈsɪvəl raɪts ˈmuːvmənt/ • US: /ˈsɪvəl raɪts ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào dân quyền phong trào đòi quyền công dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social movement to gain equal rights and opportunities for all people.

Vietnamese Meaning

Phong trào xã hội nhằm giành quyền bình đẳng và cơ hội cho tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The civil rights movement played a crucial role in ending segregation in the United States."

    "Phong trào dân quyền đóng một vai trò quan trọng trong việc chấm dứt nạn phân biệt chủng tộc ở Hoa Kỳ."

  • "Many people risked their lives to participate in the civil rights movement."

    "Nhiều người đã mạo hiểm mạng sống của họ để tham gia vào phong trào dân quyền."

  • "The civil rights movement fought for voting rights and equal access to education."

    "Phong trào dân quyền đã đấu tranh cho quyền bầu cử và quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective civil dân sự, thuộc về công dân; văn minh
Noun citizen công dân
Noun civility sự lịch sự, phép xã giao
Noun right quyền, quyền lợi
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp
Verb move di chuyển, hành động, thúc đẩy
Noun movement sự vận động, phong trào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis (thuộc về công dân, dân sự)
Proto-Germanic
*rehtaz (đúng, chính đáng; sau này là 'right' - quyền)
Old French
movement (sự chuyển động, hành động)
English (mid-20th century)
civil rights movement (sự kết hợp các từ để tạo thành thuật ngữ chỉ phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng công dân)

Nguồn Gốc Phong Trào Quyền Công Dân

Thuật ngữ "civil rights movement" (phong trào quyền công dân) được sử dụng rộng rãi để mô tả các nỗ lực có tổ chức nhằm đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả công dân. Nổi bật nhất là Phong trào Quyền Công dân Mỹ vào giữa thế kỷ 20, tập trung vào cuộc đấu tranh của người Mỹ gốc Phi nhằm chấm dứt phân biệt chủng tộc và giành quyền bỏ phiếu, dưới sự lãnh đạo của các nhân vật như Martin Luther King Jr. Từ này là sự kết hợp của 'civil' (dân sự), 'rights' (quyền lợi) và 'movement' (phong trào).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ phong trào đòi quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi ở Hoa Kỳ vào những năm 1950 và 1960. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả các phong trào tương tự ở các quốc gia khác hoặc liên quan đến các nhóm thiểu số khác. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng các phương pháp bất bạo động, phản kháng dân sự để đạt được các mục tiêu chính trị và xã hội.

Prepositions

in during of

Ví dụ:
- 'in the civil rights movement' (tham gia phong trào dân quyền)
- 'during the civil rights movement' (trong suốt phong trào dân quyền)
- 'the goals of the civil rights movement' (các mục tiêu của phong trào dân quyền)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil rights movement
  • historic the historic civil rights movement
    (phong trào quyền công dân lịch sử)
  • American the American civil rights movement
    (phong trào quyền công dân Mỹ)
  • powerful a powerful civil rights movement
    (một phong trào quyền công dân mạnh mẽ)
Verb + civil rights movement
  • lead lead the civil rights movement
    (dẫn dắt phong trào quyền công dân)
  • support support the civil rights movement
    (ủng hộ phong trào quyền công dân)
  • inspire inspire a civil rights movement
    (truyền cảm hứng cho một phong trào quyền công dân)
Noun + of the civil rights movement
  • legacy the legacy of the civil rights movement
    (di sản của phong trào quyền công dân)
  • impact the impact of the civil rights movement
    (tác động của phong trào quyền công dân)
  • goals the goals of the civil rights movement
    (các mục tiêu của phong trào quyền công dân)

Idioms

  • the spirit of the civil rights movement

    tinh thần của phong trào quyền công dân (ý chí đấu tranh cho công bằng, bình đẳng)

    "Her activism embodies the spirit of the civil rights movement."

    (Hoạt động của cô ấy thể hiện tinh thần của phong trào quyền công dân.)

  • a champion of the civil rights movement

    một người ủng hộ/chiến sĩ của phong trào quyền công dân

    "He was widely regarded as a champion of the civil rights movement."

    (Ông ấy được coi rộng rãi là một chiến sĩ của phong trào quyền công dân.)

  • the height of the civil rights movement

    thời kỳ đỉnh cao của phong trào quyền công dân

    "During the height of the civil rights movement, protests were common."

    (Vào thời kỳ đỉnh cao của phong trào quyền công dân, các cuộc biểu tình rất phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil rights movement

Noun Phrase
Lật mặt

Phong trào xã hội nhằm giành quyền bình đẳng và cơ hội cho tất cả mọi người.

"The civil rights movement played a crucial role in ending segregation in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil rights movement".

Phong Trào Quyền Công Dân Mỹ

Phong trào Quyền Công dân Mỹ (thường diễn ra vào những năm 1950-1960) là một cuộc đấu tranh xã hội quan trọng nhằm chấm dứt sự phân biệt chủng tộc và phân biệt đối xử đối với người Mỹ gốc Phi. Các nhân vật chủ chốt như Martin Luther King Jr. và Rosa Parks đã dẫn dắt phong trào này, đấu tranh cho quyền bình đẳng về bỏ phiếu, giáo dục và việc làm, cũng như chấm dứt các luật phân biệt chủng tộc Jim Crow.

Di Sản Toàn Cầu

Mặc dù gắn liền với bối cảnh Hoa Kỳ, phong trào quyền công dân đã truyền cảm hứng cho nhiều cuộc đấu tranh tương tự trên khắp thế giới. Các nguyên tắc về bình đẳng, công lý và phản đối bất bạo động của phong trào đã trở thành khuôn mẫu cho các phong trào xã hội đòi hỏi quyền lợi và nhân phẩm cho các nhóm bị áp bức ở nhiều quốc gia khác.