(Top Banner Ad)
black history month
B1
Danh từ B1 Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

black history month

UK: /ˌblæk ˈhɪstri mʌnθ/ • US: /ˌblæk ˈhɪstəri mʌnθ/

Nghĩa tiếng Việt

Tháng Lịch sử Đen Tháng tôn vinh lịch sử người da đen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An annual celebration of achievements by African Americans and a time for recognizing their central role in U.S. history.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện kỷ niệm hàng năm những thành tựu của người Mỹ gốc Phi và là thời gian để công nhận vai trò trung tâm của họ trong lịch sử Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many schools and communities organize events during Black History Month."

    "Nhiều trường học và cộng đồng tổ chức các sự kiện trong Tháng Lịch sử Đen."

  • "Black History Month is an important time to reflect on the past and celebrate progress."

    "Tháng Lịch sử Đen là một thời điểm quan trọng để suy ngẫm về quá khứ và tôn vinh sự tiến bộ."

  • "Libraries often feature displays and programs during Black History Month."

    "Các thư viện thường có các buổi trưng bày và chương trình trong Tháng Lịch sử Đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Black History Lịch sử người da đen
Noun Phrase African American History Lịch sử người Mỹ gốc Phi
Noun Phrase Civil Rights Movement Phong trào Dân quyền

Synonyms

African American History Month (Tháng Lịch sử Người Mỹ gốc Phi (tên gọi khác))

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (1926)
Negro History Week
English (1976)
Black History Month

Nguồn gốc của Tháng Lịch sử Người da đen

Tháng Lịch sử Người da đen bắt nguồn từ "Tuần lễ Lịch sử Người da đen" (Negro History Week), do nhà sử học Carter G. Woodson khởi xướng vào năm 1926. Ông chọn tuần thứ hai của tháng Hai vì đây là tuần có ngày sinh của Abraham Lincoln và Frederick Douglass, hai nhân vật quan trọng trong lịch sử giải phóng người Mỹ gốc Phi. Đến năm 1976, sự kiện này được chính thức mở rộng thành một tháng kỷ niệm tại Hoa Kỳ.

Usage Note

Thường được tổ chức vào tháng Hai ở Hoa Kỳ và Canada, và tháng Mười ở Vương quốc Anh. Nhấn mạnh vào việc tôn vinh những đóng góp và di sản của cộng đồng người da đen. Không nên nhầm lẫn với các sự kiện lịch sử khác liên quan đến quyền công dân.

Prepositions

during for

*during Black History Month: trong suốt Tháng Lịch sử Đen (chỉ thời gian diễn ra các hoạt động kỷ niệm).
* for Black History Month: cho Tháng Lịch sử Đen (chỉ mục đích của một hoạt động, sự kiện nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black history month
  • celebrate celebrate Black History Month
    (kỷ niệm Tháng Lịch sử Người da đen)
  • observe observe Black History Month
    (hưởng ứng Tháng Lịch sử Người da đen)
  • honor honor Black History Month
    (tôn vinh Tháng Lịch sử Người da đen)
  • recognize recognize Black History Month
    (công nhận Tháng Lịch sử Người da đen)
black history month + Noun
  • event Black History Month event
    (sự kiện trong Tháng Lịch sử Người da đen)
  • celebration Black History Month celebration
    (lễ kỷ niệm Tháng Lịch sử Người da đen)
  • theme Black History Month theme
    (chủ đề của Tháng Lịch sử Người da đen)
  • activities Black History Month activities
    (các hoạt động trong Tháng Lịch sử Người da đen)
Preposition + black history month
  • during during Black History Month
    (trong suốt Tháng Lịch sử Người da đen)
  • for an event for Black History Month
    (một sự kiện dành cho Tháng Lịch sử Người da đen)

Idioms

  • Black history is American history.

    Lịch sử người da đen là lịch sử nước Mỹ. (Khẳng định rằng lịch sử của người da đen là một phần không thể tách rời và trọng yếu của lịch sử Hoa Kỳ nói chung.)

    "The museum's new exhibit is designed to show visitors that Black history is American history."

    (Phòng trưng bày mới của bảo tàng được thiết kế để cho khách tham quan thấy rằng lịch sử người da đen chính là lịch sử nước Mỹ.)

  • Making history every day, not just in February.

    Làm nên lịch sử mỗi ngày, không chỉ trong tháng Hai. (Một câu nói nhấn mạnh rằng những đóng góp và thành tựu của người da đen cần được ghi nhận quanh năm, chứ không chỉ giới hạn trong Tháng Lịch sử Người da đen.)

    "The activist ended her speech with a powerful reminder: 'We are making history every day, not just in February.'"

    (Nhà hoạt động kết thúc bài phát biểu bằng một lời nhắc nhở mạnh mẽ: 'Chúng ta đang làm nên lịch sử mỗi ngày, không chỉ trong tháng Hai.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black history month

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện kỷ niệm hàng năm những thành tựu của người Mỹ gốc Phi và là thời gian để công nhận vai trò trung tâm của họ trong lịch sử Hoa Kỳ.

"Many schools and communities organize events during Black History Month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They celebrate Black History Month every February.
Họ kỷ niệm Tháng Lịch sử Đen vào mỗi tháng Hai.
Phủ định
We don't know much about Black History Month until this year.
Chúng ta không biết nhiều về Tháng Lịch sử Đen cho đến năm nay.
Nghi vấn
Do you know when Black History Month is celebrated?
Bạn có biết Tháng Lịch sử Đen được tổ chức khi nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black history month".

Tại sao lại là Tháng Hai?

Tháng Hai được chọn vì chứa ngày sinh của hai nhân vật có ảnh hưởng lớn đến lịch sử người Mỹ gốc Phi: Tổng thống Abraham Lincoln (12/2), người đã ban hành Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ, và Frederick Douglass (14/2), một nhà hoạt động xã hội và nhà văn nổi tiếng đã trốn thoát khỏi chế độ nô lệ.

Không chỉ ở Hoa Kỳ

Ngoài Hoa Kỳ, Tháng Lịch sử Người da đen cũng được kỷ niệm ở các quốc gia khác. Canada cũng kỷ niệm vào tháng Hai, trong khi Vương quốc Anh và Ireland tổ chức vào tháng Mười.