black history month
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An annual celebration of achievements by African Americans and a time for recognizing their central role in U.S. history.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện kỷ niệm hàng năm những thành tựu của người Mỹ gốc Phi và là thời gian để công nhận vai trò trung tâm của họ trong lịch sử Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many schools and communities organize events during Black History Month."
"Nhiều trường học và cộng đồng tổ chức các sự kiện trong Tháng Lịch sử Đen."
-
"Black History Month is an important time to reflect on the past and celebrate progress."
"Tháng Lịch sử Đen là một thời điểm quan trọng để suy ngẫm về quá khứ và tôn vinh sự tiến bộ."
-
"Libraries often feature displays and programs during Black History Month."
"Các thư viện thường có các buổi trưng bày và chương trình trong Tháng Lịch sử Đen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | Black History | Lịch sử người da đen |
| Noun Phrase | African American History | Lịch sử người Mỹ gốc Phi |
| Noun Phrase | Civil Rights Movement | Phong trào Dân quyền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tổ chức vào tháng Hai ở Hoa Kỳ và Canada, và tháng Mười ở Vương quốc Anh. Nhấn mạnh vào việc tôn vinh những đóng góp và di sản của cộng đồng người da đen. Không nên nhầm lẫn với các sự kiện lịch sử khác liên quan đến quyền công dân.
Prepositions
*during Black History Month: trong suốt Tháng Lịch sử Đen (chỉ thời gian diễn ra các hoạt động kỷ niệm).
* for Black History Month: cho Tháng Lịch sử Đen (chỉ mục đích của một hoạt động, sự kiện nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate Black History Month (kỷ niệm Tháng Lịch sử Người da đen)
-
observe observe Black History Month (hưởng ứng Tháng Lịch sử Người da đen)
-
honor honor Black History Month (tôn vinh Tháng Lịch sử Người da đen)
-
recognize recognize Black History Month (công nhận Tháng Lịch sử Người da đen)
-
event Black History Month event (sự kiện trong Tháng Lịch sử Người da đen)
-
celebration Black History Month celebration (lễ kỷ niệm Tháng Lịch sử Người da đen)
-
theme Black History Month theme (chủ đề của Tháng Lịch sử Người da đen)
-
activities Black History Month activities (các hoạt động trong Tháng Lịch sử Người da đen)
-
during during Black History Month (trong suốt Tháng Lịch sử Người da đen)
-
for an event for Black History Month (một sự kiện dành cho Tháng Lịch sử Người da đen)
Idioms
-
Black history is American history.
Lịch sử người da đen là lịch sử nước Mỹ. (Khẳng định rằng lịch sử của người da đen là một phần không thể tách rời và trọng yếu của lịch sử Hoa Kỳ nói chung.)
"The museum's new exhibit is designed to show visitors that Black history is American history."
(Phòng trưng bày mới của bảo tàng được thiết kế để cho khách tham quan thấy rằng lịch sử người da đen chính là lịch sử nước Mỹ.)
-
Making history every day, not just in February.
Làm nên lịch sử mỗi ngày, không chỉ trong tháng Hai. (Một câu nói nhấn mạnh rằng những đóng góp và thành tựu của người da đen cần được ghi nhận quanh năm, chứ không chỉ giới hạn trong Tháng Lịch sử Người da đen.)
"The activist ended her speech with a powerful reminder: 'We are making history every day, not just in February.'"
(Nhà hoạt động kết thúc bài phát biểu bằng một lời nhắc nhở mạnh mẽ: 'Chúng ta đang làm nên lịch sử mỗi ngày, không chỉ trong tháng Hai.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black history month
Danh từMột sự kiện kỷ niệm hàng năm những thành tựu của người Mỹ gốc Phi và là thời gian để công nhận vai trò trung tâm của họ trong lịch sử Hoa Kỳ.
"Many schools and communities organize events during Black History Month."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They celebrate Black History Month every February. |
Họ kỷ niệm Tháng Lịch sử Đen vào mỗi tháng Hai. |
| Phủ định | We don't know much about Black History Month until this year. |
Chúng ta không biết nhiều về Tháng Lịch sử Đen cho đến năm nay. |
| Nghi vấn | Do you know when Black History Month is celebrated? |
Bạn có biết Tháng Lịch sử Đen được tổ chức khi nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black history month".
