(Top Banner Ad)
after-school activities
A2
Danh từ A2 Giáo dục

after-school activities

UK: /ˈɑːftəˌskuːl ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˈæftərˌskuːl ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động ngoại khóa các hoạt động sau giờ học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that take place after the regular school day has ended.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động diễn ra sau khi giờ học chính thức kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many schools offer a variety of after-school activities, such as sports, music, and drama."

    "Nhiều trường học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa khác nhau, chẳng hạn như thể thao, âm nhạc và kịch."

  • "She participates in several after-school activities, including the debate club and the chess club."

    "Cô ấy tham gia vào một vài hoạt động ngoại khóa, bao gồm câu lạc bộ tranh biện và câu lạc bộ cờ vua."

  • "The after-school activities program provides a safe and structured environment for students after school."

    "Chương trình hoạt động ngoại khóa cung cấp một môi trường an toàn và có cấu trúc cho học sinh sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective after-school Sau giờ học (thường bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 'an after-school job')
Noun extracurricular activity Hoạt động ngoại khóa (từ đồng nghĩa rất gần)
Verb to participate (in) Tham gia (một hoạt động)
Noun activity center Trung tâm hoạt động/Giải trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter (After)
Ancient Greek
skholḗ (School - leisure, philosophy)
Latin
activitas (Activity)
Modern English
after-school activities (Compound phrase)

Nguồn gốc mô tả

Cụm từ 'after-school activities' là một cấu trúc ghép mang tính mô tả cao, không có lịch sử thay đổi ý nghĩa phức tạp. Nó kết hợp ba thành tố chính: 'after' (sau), 'school' (trường học), và 'activities' (các hoạt động). Nó được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 20 để chỉ chính xác các chương trình giáo dục bổ sung hoặc giải trí diễn ra ngay sau khi giờ học chính thức trong ngày kết thúc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các câu lạc bộ, lớp học ngoại khóa, thể thao hoặc các hoạt động giải trí khác mà học sinh tham gia sau giờ học.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể: 'He is in after-school activities.' Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động: 'She is at after-school activities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + after-school activities
  • Participate in Participate in after-school activities
    (Tham gia vào các hoạt động sau giờ học)
  • Offer The school offers after-school activities
    (Trường học cung cấp/tổ chức các hoạt động sau giờ học)
  • Sign up for Sign up for after-school activities
    (Đăng ký tham gia các hoạt động sau giờ học)
Adjective + after-school activities
  • Structured Structured after-school activities
    (Các hoạt động sau giờ học có cấu trúc/có kế hoạch rõ ràng)
  • Optional Optional after-school activities
    (Các hoạt động sau giờ học tùy chọn (không bắt buộc))
Noun + after-school activities
  • Variety of A variety of after-school activities
    (Nhiều loại hình hoạt động sau giờ học khác nhau)

Idioms

  • Balancing academics and after-school activities

    Cân bằng giữa việc học tập chính khóa và các hoạt động ngoại khóa.

    "High school students must learn the skill of balancing academics and after-school activities."

    (Học sinh trung học phải học kỹ năng cân bằng giữa việc học chính khóa và các hoạt động sau giờ học.)

  • The full gamut of after-school activities

    Toàn bộ các loại hình hoạt động sau giờ học khác nhau (từ thể thao đến nghệ thuật).

    "The community center provides the full gamut of after-school activities for all age groups."

    (Trung tâm cộng đồng cung cấp đầy đủ các loại hình hoạt động sau giờ học cho mọi lứa tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after-school activities

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động diễn ra sau khi giờ học chính thức kết thúc.

"Many schools offer a variety of after-school activities, such as sports, music, and drama."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-school activities".

Tầm quan trọng đối với hồ sơ đại học (Mỹ)

Trong hệ thống giáo dục Mỹ, việc tham gia các 'after-school activities' (như thể thao, CLB khoa học, tình nguyện) không chỉ là sở thích mà còn là một phần thiết yếu của hồ sơ xin học đại học (College Application). Các trường đại học dùng chúng để đánh giá kỹ năng lãnh đạo, tính cam kết và sự phát triển cá nhân của ứng viên ngoài điểm số học tập.

Chức năng kép: Phát triển và Chăm sóc

Ở các nước phương Tây, các hoạt động này có hai chức năng xã hội chính. Thứ nhất là làm phong phú kiến thức và kỹ năng cho trẻ (enrichment). Thứ hai, đối với nhiều phụ huynh đi làm, chúng đóng vai trò như một giải pháp chăm sóc trẻ an toàn và có giám sát (childcare) trong khoảng thời gian giữa giờ tan học và giờ tan làm của cha mẹ.