after-school activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities that take place after the regular school day has ended.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động diễn ra sau khi giờ học chính thức kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many schools offer a variety of after-school activities, such as sports, music, and drama."
"Nhiều trường học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa khác nhau, chẳng hạn như thể thao, âm nhạc và kịch."
-
"She participates in several after-school activities, including the debate club and the chess club."
"Cô ấy tham gia vào một vài hoạt động ngoại khóa, bao gồm câu lạc bộ tranh biện và câu lạc bộ cờ vua."
-
"The after-school activities program provides a safe and structured environment for students after school."
"Chương trình hoạt động ngoại khóa cung cấp một môi trường an toàn và có cấu trúc cho học sinh sau giờ học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | after-school | Sau giờ học (thường bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 'an after-school job') |
| Noun | extracurricular activity | Hoạt động ngoại khóa (từ đồng nghĩa rất gần) |
| Verb | to participate (in) | Tham gia (một hoạt động) |
| Noun | activity center | Trung tâm hoạt động/Giải trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các câu lạc bộ, lớp học ngoại khóa, thể thao hoặc các hoạt động giải trí khác mà học sinh tham gia sau giờ học.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể: 'He is in after-school activities.' Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động: 'She is at after-school activities.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Participate in Participate in after-school activities (Tham gia vào các hoạt động sau giờ học)
-
Offer The school offers after-school activities (Trường học cung cấp/tổ chức các hoạt động sau giờ học)
-
Sign up for Sign up for after-school activities (Đăng ký tham gia các hoạt động sau giờ học)
-
Structured Structured after-school activities (Các hoạt động sau giờ học có cấu trúc/có kế hoạch rõ ràng)
-
Optional Optional after-school activities (Các hoạt động sau giờ học tùy chọn (không bắt buộc))
-
Variety of A variety of after-school activities (Nhiều loại hình hoạt động sau giờ học khác nhau)
Idioms
-
Balancing academics and after-school activities
Cân bằng giữa việc học tập chính khóa và các hoạt động ngoại khóa.
"High school students must learn the skill of balancing academics and after-school activities."
(Học sinh trung học phải học kỹ năng cân bằng giữa việc học chính khóa và các hoạt động sau giờ học.)
-
The full gamut of after-school activities
Toàn bộ các loại hình hoạt động sau giờ học khác nhau (từ thể thao đến nghệ thuật).
"The community center provides the full gamut of after-school activities for all age groups."
(Trung tâm cộng đồng cung cấp đầy đủ các loại hình hoạt động sau giờ học cho mọi lứa tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after-school activities
Danh từCác hoạt động diễn ra sau khi giờ học chính thức kết thúc.
"Many schools offer a variety of after-school activities, such as sports, music, and drama."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-school activities".
