regular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc làm điều gì đó thường xuyên; lặp lại theo các khoảng thời gian cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a regular customer at this coffee shop."
"Cô ấy là khách hàng quen của quán cà phê này."
-
"I have regular meetings with my boss."
"Tôi có các cuộc họp thường xuyên với sếp của mình."
-
"A regular polygon has equal sides and angles."
"Một đa giác đều có các cạnh và góc bằng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | regularly | một cách đều đặn, thường xuyên |
| Noun | regularity | sự đều đặn, tính quy tắc |
| Verb | regulate | điều chỉnh, kiểm soát |
| Noun | regulation | quy định, luật lệ |
| Adjective | irregular | không đều, bất thường |
| Noun | irregularity | sự không đều, sự bất thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'regular' thường được dùng để mô tả những thứ diễn ra đều đặn, theo quy tắc hoặc thông lệ. Nó khác với 'ordinary' (bình thường) ở chỗ nhấn mạnh tính lặp lại và trật tự. Ví dụ, 'a regular customer' (khách hàng quen) khác với 'an ordinary customer' (một khách hàng bình thường). 'Ordinary' chỉ đơn thuần là không có gì đặc biệt, trong khi 'regular' ngụ ý một tần suất ghé thăm nhất định.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', thường là để chỉ thời điểm hoặc địa điểm cố định: 'regular at the gym' (tập gym thường xuyên). 'For' có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'regular for check-ups' (thường xuyên đi khám sức khỏe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a regular customer (một khách hàng quen thuộc/thường xuyên)
-
on on a regular basis (một cách thường xuyên, đều đặn)
-
get get regular exercise (tập thể dục đều đặn)
-
regular regular pattern (mẫu hình đều đặn)
-
regular regular meals (bữa ăn đúng giờ/đều đặn)
-
regular regular intervals (khoảng thời gian đều đặn)
-
regular regular check-up (khám sức khỏe định kỳ)
-
maintain maintain regular contact (duy trì liên lạc thường xuyên)
-
keep keep regular hours (làm việc theo giờ giấc đều đặn)
Idioms
-
a regular guy/girl
một người bình thường, dễ gần, không kiểu cách
"Despite his fame, he's still a regular guy, always friendly and approachable."
(Mặc dù nổi tiếng, anh ấy vẫn là một người bình thường, luôn thân thiện và dễ gần.)
-
on a regular basis
một cách thường xuyên, đều đặn
"She visits her parents on a regular basis."
(Cô ấy đến thăm bố mẹ một cách thường xuyên.)
-
the regulars
những khách quen, những người thường xuyên đến một địa điểm nào đó (quán cà phê, quán bar)
"The bartender knows all the regulars by name."
(Người pha chế biết tên tất cả những khách quen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular
Tính từXảy ra hoặc làm điều gì đó thường xuyên; lặp lại theo các khoảng thời gian cố định.
"She is a regular customer at this coffee shop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular".
