(Top Banner Ad)
extracurricular activities
B2
noun B2 Giáo dục

extracurricular activities

UK: /ˌekstrəkəˈrɪkjʊlə ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˌekstrəkəˈrɪkjələr ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động ngoại khóa hoạt động ngoại khóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that fall outside of the normal curriculum of school or university education.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động ngoại khóa, là các hoạt động nằm ngoài chương trình học chính thức của trường học hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Participating in extracurricular activities can enhance a student's college application."

    "Tham gia vào các hoạt động ngoại khóa có thể nâng cao hồ sơ ứng tuyển đại học của một học sinh."

  • "Our school offers a wide range of extracurricular activities, including sports, music, and drama."

    "Trường chúng tôi cung cấp một loạt các hoạt động ngoại khóa, bao gồm thể thao, âm nhạc và kịch nghệ."

  • "Extracurricular activities help students develop leadership skills and teamwork abilities."

    "Các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển các kỹ năng lãnh đạo và khả năng làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curriculum Chương trình học, giáo trình
Noun curricula Các chương trình học (số nhiều của curriculum)
Adjective extracurricular Ngoại khóa, ngoài giờ học chính
Noun activity Hoạt động (số ít)
Adjective active Năng động, tích cực
Verb activate Kích hoạt, khởi động
Noun action Hành động
Noun activism Chủ nghĩa hoạt động xã hội/chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
currere
Latin
curriculum
English
extracurricular
Latin
agere
Latin
activitas
English
activity
English
extracurricular activities

Nguồn gốc 'Bên ngoài khóa học'

Cụm từ 'extracurricular' (ngoại khóa) ghép từ tiền tố Latin 'extra-' (có nghĩa là 'bên ngoài, hơn nữa') và 'curricular' (liên quan đến 'curriculum' – chương trình học). Bản thân 'curriculum' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy' hoặc 'khóa học'. Ban đầu, nó chỉ một đường đua, sau đó phát triển nghĩa thành một chuỗi các môn học. Còn 'activities' (hoạt động) có gốc từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động), qua 'activitas' để tạo thành. Khi kết hợp lại, 'extracurricular activities' có nghĩa đen là 'những hoạt động diễn ra bên ngoài hoặc bổ sung cho chương trình học chính thức'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động mang tính tự nguyện, giúp học sinh, sinh viên phát triển các kỹ năng mềm, khám phá sở thích cá nhân và mở rộng kiến thức ngoài sách vở. Nó bao gồm các câu lạc bộ, đội nhóm thể thao, hoạt động nghệ thuật, các dự án cộng đồng, v.v. Không nên nhầm lẫn với 'curricular activities' (hoạt động trong chương trình học).

Prepositions

in at of

* **in extracurricular activities:** Tham gia vào các hoạt động ngoại khóa. Ví dụ: "She participates *in* several extracurricular activities."
* **at extracurricular activities:** Thường dùng khi chỉ địa điểm diễn ra các hoạt động. Ví dụ: "We met *at* an extracurricular activity fair."
* **of extracurricular activities:** Khi nói về một loại hoặc một phần của các hoạt động ngoại khóa. Ví dụ: "The benefits *of* extracurricular activities are numerous."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extracurricular activities
  • participate in participate in extracurricular activities
    (tham gia vào các hoạt động ngoại khóa)
  • join join extracurricular activities
    (tham gia các hoạt động ngoại khóa)
  • do do extracurricular activities
    (thực hiện/làm các hoạt động ngoại khóa)
  • organize organize extracurricular activities
    (tổ chức các hoạt động ngoại khóa)
  • offer offer extracurricular activities
    (cung cấp các hoạt động ngoại khóa)
Adjective + extracurricular activities
  • a wide range of a wide range of extracurricular activities
    (một loạt rộng các hoạt động ngoại khóa)
  • various various extracurricular activities
    (nhiều hoạt động ngoại khóa khác nhau)
  • enriching enriching extracurricular activities
    (các hoạt động ngoại khóa làm phong phú thêm)
  • valuable valuable extracurricular activities
    (các hoạt động ngoại khóa có giá trị)
Noun + extracurricular activities
  • school school extracurricular activities
    (các hoạt động ngoại khóa của trường)
  • student student extracurricular activities
    (các hoạt động ngoại khóa của học sinh)
  • benefits of benefits of extracurricular activities
    (lợi ích của các hoạt động ngoại khóa)

Idioms

  • get involved in extracurricular activities

    tham gia tích cực vào các hoạt động ngoại khóa

    "Many students try to get involved in extracurricular activities to boost their college applications."

    (Nhiều học sinh cố gắng tham gia tích cực vào các hoạt động ngoại khóa để làm đẹp hồ sơ ứng tuyển đại học của mình.)

  • balance academics and extracurriculars

    cân bằng giữa việc học và các hoạt động ngoại khóa

    "It's challenging for high school students to balance academics and extracurriculars effectively."

    (Thật khó khăn cho học sinh trung học để cân bằng hiệu quả giữa việc học và các hoạt động ngoại khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extracurricular activities

noun
Lật mặt

Các hoạt động ngoại khóa, là các hoạt động nằm ngoài chương trình học chính thức của trường học hoặc đại học.

"Participating in extracurricular activities can enhance a student's college application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been participating in extracurricular activities since she was in middle school.
Cô ấy đã tham gia các hoạt động ngoại khóa từ khi còn học cấp hai.
Phủ định
They haven't been focusing on extracurricular activities recently due to their studies.
Gần đây họ đã không tập trung vào các hoạt động ngoại khóa do việc học hành.
Nghi vấn
Has he been spending much time on extracurricular activities this semester?
Học kỳ này anh ấy có dành nhiều thời gian cho các hoạt động ngoại khóa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had participated in more extracurricular activities in high school.
Tôi ước tôi đã tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa hơn ở trường trung học.
Phủ định
If only they wouldn't make extracurricular activities compulsory; some students prefer focusing solely on academics.
Giá mà họ không bắt buộc các hoạt động ngoại khóa; một số học sinh thích chỉ tập trung vào học tập.
Nghi vấn
If only more students could understand how valuable extracurricular experience is!
Giá mà nhiều sinh viên có thể hiểu được kinh nghiệm ngoại khóa có giá trị như thế nào!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extracurricular activities".

Tầm quan trọng trong giáo dục phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc tham gia các hoạt động ngoại khóa (như thể thao, câu lạc bộ, tình nguyện) được coi là một phần thiết yếu của trải nghiệm giáo dục. Chúng không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm, khám phá sở thích mà còn là yếu tố quan trọng trong hồ sơ xin học đại học. Các trường đại học thường tìm kiếm những ứng viên có sự phát triển toàn diện, không chỉ giỏi học thuật mà còn năng động và có đóng góp cho cộng đồng.

Phát triển toàn diện

Các hoạt động ngoại khóa đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện cá nhân. Chúng giúp học sinh xây dựng kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm, quản lý thời gian và giải quyết vấn đề. Những kỹ năng này thường không được dạy trong môi trường lớp học truyền thống nhưng lại rất cần thiết cho thành công trong tương lai, cả trong sự nghiệp lẫn cuộc sống.