(Top Banner Ad)
activities
A2
danh từ A2 Tổng quát

activities

UK: /ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động những hoạt động những việc làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are done for enjoyment, often as part of a group, or things that are done for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Các việc được thực hiện để giải trí, thường là một phần của một nhóm, hoặc các việc được thực hiện cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school organizes various extracurricular activities for students."

    "Trường tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa khác nhau cho học sinh."

  • "We planned some fun activities for the weekend."

    "Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một vài hoạt động vui vẻ cho cuối tuần."

  • "The company offers a range of activities to promote employee well-being."

    "Công ty cung cấp một loạt các hoạt động để thúc đẩy sức khỏe của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn
Noun action hành động, việc làm
Adjective active năng động, tích cực
Adverb actively một cách tích cực, năng nổ
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activist nhà hoạt động (xã hội, chính trị)
Adjective inactive không hoạt động, thụ động
Adjective proactive chủ động (hành động trước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
agere
Late Latin
activitas
Old French
activité
English
activity / activities

Từ 'Hành động' đến 'Hoạt động'

Gốc của từ 'activities' là từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm', 'hành động', hoặc 'thúc đẩy'. Từ này gợi lên hình ảnh của sự chuyển động và năng lượng. Khi chúng ta nói về 'activities', chúng ta đang nói về trạng thái 'đang làm' một điều gì đó, dù là chơi thể thao, học tập hay giải trí. Vì vậy, mọi 'activity' (hoạt động) đều chứa đựng một 'act' (hành động) bên trong nó.

Usage Note

Từ 'activities' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều hành động hoặc sự kiện khác nhau. Nó có thể bao gồm cả hoạt động thể chất (như thể thao), hoạt động giải trí (như xem phim), hoặc hoạt động có mục đích (như công việc, học tập). Sự khác biệt với 'activity' (số ít) là 'activity' có thể chỉ một hành động đơn lẻ hoặc một loại hành động chung chung.

Prepositions

in for with

'in' được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể (ví dụ: participate in activities). 'for' được dùng để chỉ mục đích của hoạt động (ví dụ: activities for children). 'with' được dùng để chỉ sự thực hiện hoạt động với ai đó (ví dụ: activities with friends).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + activities
  • leisure/recreational activities
    (các hoạt động giải trí, tiêu khiển)
  • extracurricular activities
    (các hoạt động ngoại khóa)
  • outdoor/indoor activities
    (các hoạt động ngoài trời/trong nhà)
  • strenuous activities
    (các hoạt động gắng sức, nặng nhọc)
  • illegal activities
    (các hoạt động bất hợp pháp)
Verb + activities
  • take part in/participate in activities
    (tham gia vào các hoạt động)
  • engage in activities
    (tham gia, dấn thân vào các hoạt động)
  • organize/plan activities
    (tổ chức/lên kế hoạch các hoạt động)
  • fund activities
    (tài trợ cho các hoạt động)
  • monitor activities
    (giám sát các hoạt động)

Idioms

  • a hive of activities

    một nơi vô cùng bận rộn, nhộn nhịp, đầy ắp người và hoạt động.

    "The kitchen was a hive of activities before the grand banquet."

    (Căn bếp là một nơi nhộn nhịp hết sức trước bữa tiệc lớn.)

  • a flurry of activities

    một loạt các hoạt động diễn ra đột ngột, dồn dập và nhanh chóng.

    "There was a flurry of activities in the office when they announced the CEO's visit."

    (Có một loạt hoạt động dồn dập trong văn phòng khi họ thông báo về chuyến thăm của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activities

danh từ
Lật mặt

Các việc được thực hiện để giải trí, thường là một phần của một nhóm, hoặc các việc được thực hiện cho một mục đích cụ thể.

"The school organizes various extracurricular activities for students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' activities are always well-organized.
Các hoạt động của học sinh luôn được tổ chức tốt.
Phủ định
The club's activities aren't as popular as they used to be.
Các hoạt động của câu lạc bộ không còn phổ biến như trước.
Nghi vấn
Are the children's activities diverse enough to keep them engaged?
Các hoạt động của trẻ em có đủ đa dạng để thu hút chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activities".

Tầm quan trọng của Hoạt động Ngoại khóa

Ở các nước phương Tây như Mỹ, hoạt động ngoại khóa (extracurricular activities) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giáo dục. Việc tham gia các câu lạc bộ, đội thể thao, hay tình nguyện không chỉ để giải trí mà còn là một phần thiết yếu trong hồ sơ ứng tuyển đại học. Chúng thể hiện sự phát triển toàn diện, kỹ năng lãnh đạo và đam mê của học sinh ngoài điểm số học thuật.

Sự lên ngôi của Nền kinh tế Trải nghiệm

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng ngày càng tăng là mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, ưu tiên chi tiền cho các 'hoạt động' và trải nghiệm (như du lịch, hòa nhạc, lớp học mới lạ) hơn là cho hàng hóa vật chất. Điều này phản ánh sự thay đổi về giá trị, hướng tới việc tạo ra kỷ niệm và phát triển cá nhân.