(Top Banner Ad)
sports
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thể thao, Giải trí

sports

UK: /spɔːts/ • US: /spɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao các môn thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities involving physical exertion and skill in which an individual or team competes against another or others for entertainment.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động liên quan đến thể chất và kỹ năng, trong đó một cá nhân hoặc đội thi đấu với một hoặc những người khác để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is good at all kinds of sports."

    "Anh ấy giỏi tất cả các loại hình thể thao."

  • "What are your favorite sports?"

    "Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?"

  • "She plays sports every weekend."

    "Cô ấy chơi thể thao vào mỗi cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, thể thao, trò tiêu khiển
Verb sport chơi thể thao, khoe khoang
Adjective sporty thích thể thao, phong cách thể thao, năng động
Noun sportsman vận động viên, người yêu thể thao, người chơi đẹp
Noun sportswoman nữ vận động viên, người phụ nữ yêu thể thao, người chơi đẹp
Adjective sporting thuộc về thể thao, công bằng, đúng luật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
Middle English
disport
English (15th C.)
sport

Nguồn gốc của 'Sports'

Từ 'sports' bắt nguồn từ từ 'disport' trong tiếng Anh cổ, được mượn từ 'desport' trong tiếng Pháp cổ. Cả hai từ này đều có nghĩa là 'giải trí', 'tiêu khiển' hoặc 'làm vui'. Theo thời gian, chữ 'dis-' đã bị lược bỏ, rút ngắn thành 'sport' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, 'sport' không chỉ nói về các hoạt động thể chất mà còn bao gồm mọi hình thức giải trí và vui chơi.

Usage Note

Từ 'sports' thường được sử dụng ở dạng số nhiều ngay cả khi chỉ đề cập đến một môn thể thao cụ thể. Tuy nhiên, 'sport' có thể được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ khái niệm chung về thể thao.

Prepositions

in on at

* **in:** thường dùng với các môn thể thao được chơi trong nhà hoặc có tính chất đồng đội cao và địa điểm chơi rộng lớn (ví dụ: in football, in basketball, in swimming). * **on:** thường dùng với các môn thể thao chơi trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: on a field, on a court) hoặc có tính chất cá nhân (ví dụ: on a team, on a course). * **at:** thường dùng để chỉ địa điểm tham gia hoặc theo dõi thể thao (ví dụ: at a sports stadium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports
  • extreme extreme sports
    (thể thao mạo hiểm)
  • team team sports
    (các môn thể thao đồng đội)
  • water water sports
    (thể thao dưới nước)
  • individual individual sports
    (các môn thể thao cá nhân)
Verb + sports
  • play play sports
    (chơi thể thao)
  • do do sports
    (tập thể thao, chơi thể thao)
  • watch watch sports
    (xem thể thao)
  • participate in participate in sports
    (tham gia thể thao)
Sports + Noun
  • equipment sports equipment
    (dụng cụ thể thao)
  • fan sports fan
    (người hâm mộ thể thao)
  • event sports event
    (sự kiện thể thao)

Idioms

  • be a good sport

    là một người chơi đẹp, biết chấp nhận kết quả (thắng/thua) một cách công bằng và vui vẻ; vui vẻ chấp nhận sự thất bại hoặc trò đùa.

    "Even though he lost, he was a good sport and congratulated his opponent."

    (Dù thua cuộc, anh ấy vẫn là một người chơi đẹp và chúc mừng đối thủ của mình.)

  • give someone a sporting chance

    cho ai đó một cơ hội công bằng, bình đẳng để thành công hoặc chiến thắng.

    "The referee's decision gave the underdog a sporting chance to win the game."

    (Quyết định của trọng tài đã cho đội yếu thế một cơ hội công bằng để thắng trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các hoạt động liên quan đến thể chất và kỹ năng, trong đó một cá nhân hoặc đội thi đấu với một hoặc những người khác để giải trí.

"He is good at all kinds of sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he enjoys sports, he goes to the gym every day.
Bởi vì anh ấy thích thể thao, anh ấy đến phòng gym mỗi ngày.
Phủ định
Even though they are sporting, they don't always win.
Mặc dù họ giỏi thể thao, họ không phải lúc nào cũng thắng.
Nghi vấn
If you play sports, will you become healthier?
Nếu bạn chơi thể thao, bạn có trở nên khỏe mạnh hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many sporting events are televised worldwide.
Nhiều sự kiện thể thao được truyền hình trên toàn thế giới.
Phủ định
Those sports are not enjoyed by everyone.
Những môn thể thao đó không được tất cả mọi người yêu thích.
Nghi vấn
Are sports being played at the stadium right now?
Các môn thể thao có đang được chơi ở sân vận động ngay bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy sports, don't they?
Họ thích các môn thể thao, phải không?
Phủ định
She isn't sporting, is she?
Cô ấy không giỏi thể thao, phải không?
Nghi vấn
Sports are interesting, aren't they?
Thể thao rất thú vị, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy watching many different sports.
Họ thích xem nhiều môn thể thao khác nhau.
Phủ định
They don't participate in many sporting activities.
Họ không tham gia vào nhiều hoạt động thể thao.
Nghi vấn
What sports do you like to play?
Bạn thích chơi môn thể thao nào?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are playing sports in the park.
Họ đang chơi thể thao trong công viên.
Phủ định
She isn't participating in any sporting activities this week.
Cô ấy không tham gia bất kỳ hoạt động thể thao nào trong tuần này.
Nghi vấn
Are you watching sports on TV right now?
Bạn có đang xem thể thao trên TV bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports".

Tầm quan trọng của thể thao trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thể thao không chỉ là một hình thức giải trí mà còn được coi là phương tiện quan trọng để rèn luyện sức khỏe thể chất, phát triển các kỹ năng xã hội như tinh thần đồng đội, kỷ luật và khả năng lãnh đạo. Nhiều người tham gia các hoạt động thể thao từ khi còn nhỏ để xây dựng lối sống năng động và gắn kết cộng đồng.

Các sự kiện thể thao lớn và sức ảnh hưởng toàn cầu

Các sự kiện thể thao quốc tế như Thế vận hội (Olympic Games), Giải vô địch bóng đá thế giới (FIFA World Cup) và Super Bowl ở Mỹ có sức ảnh hưởng rất lớn, thu hút hàng tỷ người theo dõi trên khắp thế giới. Chúng không chỉ là các cuộc thi đấu mà còn là dịp để các quốc gia thể hiện bản sắc, giao lưu văn hóa và tạo ra những khoảnh khắc đoàn kết toàn cầu.