(Top Banner Ad)
clubs
A2
danh từ A2 Giải trí, Xã hội, Thực vật

clubs

UK: /klʌbz/ • US: /klʌbz/

Nghĩa tiếng Việt

câu lạc bộ hội tổ chức chuồn (trong bộ bài) gậy (đánh golf)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organizations or groups of people joined together for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Các tổ chức hoặc nhóm người hợp lại với nhau vì một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a member of several book clubs."

    "Cô ấy là thành viên của một vài câu lạc bộ sách."

  • "They formed a hiking club."

    "Họ thành lập một câu lạc bộ đi bộ đường dài."

  • "She is a member of the drama club at school."

    "Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ kịch ở trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun club câu lạc bộ; gậy, dùi cui; quân tép (trong bộ bài)
Verb club gia nhập câu lạc bộ; góp tiền, góp sức; đánh bằng gậy
Noun clubber người hay đi vũ trường/club; người đánh bằng gậy
Adjective clubbable có khả năng hòa nhập tốt với hội nhóm; dễ kết bạn
Noun clubhouse nhà câu lạc bộ; trụ sở hội
Noun clubbing hoạt động đi vũ trường/club (thường dùng trong văn nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Xã hội, Thực vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klumbō
Old Norse
klubba
Middle English
clubbe
Modern English
club

Nguồn Gốc 'Gậy, Dùi Cui'

Từ 'club' ban đầu có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như 'klubba' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'gậy lớn' hay 'dùi cui'. Nó dùng để chỉ một vật thể nặng, thô để đánh hoặc làm vũ khí. Ý nghĩa này vẫn tồn tại mạnh mẽ trong tiếng Anh hiện đại, ví dụ như gậy golf ('golf club').

Nguồn Gốc 'Hội Nhóm, Câu Lạc Bộ'

Ý nghĩa 'hội nhóm' hay 'câu lạc bộ' của từ 'club' xuất hiện muộn hơn, vào thế kỷ 17. Nó được cho là bắt nguồn từ động từ 'to club' (góp sức, hợp lại) hoặc 'club together' (cùng góp tiền), ngụ ý nhiều người cùng tập hợp vì một mục đích chung, giống như các khúc gỗ 'kết lại' thành một khối. Từ đó phát triển thành 'câu lạc bộ' như một tổ chức xã hội.

Usage Note

Chỉ một nhóm người có chung sở thích, mục tiêu hoặc hoạt động. Có thể là câu lạc bộ thể thao, câu lạc bộ sách, câu lạc bộ đêm, v.v.

Prepositions

in of at

in (thành viên trong câu lạc bộ): She is in the book club. of (thuộc về một câu lạc bộ nào đó): He is a member of the golf club. at (địa điểm của câu lạc bộ): We met at the club.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + clubs
  • youth youth clubs
    (các câu lạc bộ thanh thiếu niên)
  • sports sports clubs
    (các câu lạc bộ thể thao)
  • golf golf clubs
    (các gậy chơi golf; các câu lạc bộ golf)
  • night night clubs
    (các hộp đêm, vũ trường)
  • private private clubs
    (các câu lạc bộ tư nhân)
Động từ + clubs
  • join join clubs
    (tham gia các câu lạc bộ)
  • run run clubs
    (điều hành các câu lạc bộ)
  • attend attend clubs
    (tham dự các buổi sinh hoạt câu lạc bộ)
  • play play clubs
    (chơi quân tép (trong bài tây))
  • lead with lead with clubs
    (đánh quân tép đầu tiên (trong bài tây))
Tính từ + clubs
  • exclusive exclusive clubs
    (các câu lạc bộ độc quyền, chỉ dành cho thành viên đặc biệt)
  • popular popular clubs
    (các câu lạc bộ phổ biến)
  • local local clubs
    (các câu lạc bộ địa phương)
  • social social clubs
    (các câu lạc bộ xã hội)

Idioms

  • join the club

    đừng lo lắng/bạn không phải là người duy nhất; 'chào mừng bạn đến với câu lạc bộ'

    "You lost your keys again? Don't worry, join the club!"

    (Bạn lại làm mất chìa khóa à? Đừng lo, bạn không phải là người duy nhất đâu! (hay 'Chào mừng bạn đến với câu lạc bộ của những người hay quên!'))

  • club together

    cùng nhau góp tiền/góp sức cho một mục đích chung

    "Let's club together and buy Sarah a nice present."

    (Chúng ta hãy cùng góp tiền mua cho Sarah một món quà thật đẹp nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clubs

danh từ
Lật mặt

Các tổ chức hoặc nhóm người hợp lại với nhau vì một mục đích cụ thể.

"She's a member of several book clubs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's clubs are more popular than last year's.
Các câu lạc bộ năm nay phổ biến hơn năm ngoái.
Phủ định
The photography clubs aren't as active as the debate clubs.
Các câu lạc bộ nhiếp ảnh không hoạt động tích cực bằng các câu lạc bộ tranh biện.
Nghi vấn
Are the newest clubs the most successful?
Các câu lạc bộ mới nhất có phải là thành công nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clubs".

Vai Trò Của Các Câu Lạc Bộ Xã Hội

Ở nhiều nước phương Tây, các câu lạc bộ (clubs) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cộng đồng và mạng lưới xã hội. Chúng có thể là câu lạc bộ thể thao, sách, hoặc các 'gentlemen's clubs' (câu lạc bộ quý ông) mang tính độc quyền cao, nơi các thành viên có thể giao lưu, trao đổi công việc và giải trí.

Văn Hóa Vũ Trường (Night Clubs)

Night clubs (vũ trường, hộp đêm) là một phần không thể thiếu của văn hóa giải trí về đêm, đặc biệt với giới trẻ. Đây là những nơi mọi người tụ tập để nhảy múa, nghe nhạc lớn, và uống đồ uống, tạo ra một không gian xã hội sôi động và thường là nơi thể hiện các xu hướng thời trang và âm nhạc mới.