clubs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organizations or groups of people joined together for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Các tổ chức hoặc nhóm người hợp lại với nhau vì một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a member of several book clubs."
"Cô ấy là thành viên của một vài câu lạc bộ sách."
-
"They formed a hiking club."
"Họ thành lập một câu lạc bộ đi bộ đường dài."
-
"She is a member of the drama club at school."
"Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ kịch ở trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | club | câu lạc bộ; gậy, dùi cui; quân tép (trong bộ bài) |
| Verb | club | gia nhập câu lạc bộ; góp tiền, góp sức; đánh bằng gậy |
| Noun | clubber | người hay đi vũ trường/club; người đánh bằng gậy |
| Adjective | clubbable | có khả năng hòa nhập tốt với hội nhóm; dễ kết bạn |
| Noun | clubhouse | nhà câu lạc bộ; trụ sở hội |
| Noun | clubbing | hoạt động đi vũ trường/club (thường dùng trong văn nói) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một nhóm người có chung sở thích, mục tiêu hoặc hoạt động. Có thể là câu lạc bộ thể thao, câu lạc bộ sách, câu lạc bộ đêm, v.v.
Prepositions
in (thành viên trong câu lạc bộ): She is in the book club. of (thuộc về một câu lạc bộ nào đó): He is a member of the golf club. at (địa điểm của câu lạc bộ): We met at the club.
Collocations (Từ đi kèm)
-
youth youth clubs (các câu lạc bộ thanh thiếu niên)
-
sports sports clubs (các câu lạc bộ thể thao)
-
golf golf clubs (các gậy chơi golf; các câu lạc bộ golf)
-
night night clubs (các hộp đêm, vũ trường)
-
private private clubs (các câu lạc bộ tư nhân)
-
join join clubs (tham gia các câu lạc bộ)
-
run run clubs (điều hành các câu lạc bộ)
-
attend attend clubs (tham dự các buổi sinh hoạt câu lạc bộ)
-
play play clubs (chơi quân tép (trong bài tây))
-
lead with lead with clubs (đánh quân tép đầu tiên (trong bài tây))
-
exclusive exclusive clubs (các câu lạc bộ độc quyền, chỉ dành cho thành viên đặc biệt)
-
popular popular clubs (các câu lạc bộ phổ biến)
-
local local clubs (các câu lạc bộ địa phương)
-
social social clubs (các câu lạc bộ xã hội)
Idioms
-
join the club
đừng lo lắng/bạn không phải là người duy nhất; 'chào mừng bạn đến với câu lạc bộ'
"You lost your keys again? Don't worry, join the club!"
(Bạn lại làm mất chìa khóa à? Đừng lo, bạn không phải là người duy nhất đâu! (hay 'Chào mừng bạn đến với câu lạc bộ của những người hay quên!'))
-
club together
cùng nhau góp tiền/góp sức cho một mục đích chung
"Let's club together and buy Sarah a nice present."
(Chúng ta hãy cùng góp tiền mua cho Sarah một món quà thật đẹp nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clubs
danh từCác tổ chức hoặc nhóm người hợp lại với nhau vì một mục đích cụ thể.
"She's a member of several book clubs."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's clubs are more popular than last year's. |
Các câu lạc bộ năm nay phổ biến hơn năm ngoái. |
| Phủ định | The photography clubs aren't as active as the debate clubs. |
Các câu lạc bộ nhiếp ảnh không hoạt động tích cực bằng các câu lạc bộ tranh biện. |
| Nghi vấn | Are the newest clubs the most successful? |
Các câu lạc bộ mới nhất có phải là thành công nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clubs".
