after-school programs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Organized activities for children that take place after the regular school day ends.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động có tổ chức dành cho trẻ em diễn ra sau khi ngày học chính thức kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The YMCA offers various after-school programs for children of all ages."
"Tổ chức YMCA cung cấp nhiều chương trình sau giờ học khác nhau cho trẻ em ở mọi lứa tuổi."
-
"Many parents rely on after-school programs to provide childcare."
"Nhiều phụ huynh dựa vào các chương trình sau giờ học để cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em."
-
"The school's after-school program focuses on STEM subjects."
"Chương trình sau giờ học của trường tập trung vào các môn STEM."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường bao gồm các hoạt động học tập bổ trợ, thể thao, nghệ thuật hoặc các kỹ năng khác. Nhấn mạnh vào việc tạo môi trường an toàn và bổ ích cho trẻ em sau giờ học.
Prepositions
* **in:** Ví dụ: Participating *in* after-school programs. Thể hiện sự tham gia vào các chương trình này.
* **at:** Ví dụ: The center offers after-school programs *at* a reasonable cost. Chỉ địa điểm hoặc chi phí.
* **for:** Ví dụ: After-school programs *for* disadvantaged youth. Chỉ đối tượng mục tiêu của chương trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enriching enriching after-school programs (các chương trình sau giờ học mang tính bồi dưỡng, làm giàu kiến thức)
-
comprehensive comprehensive after-school programs (các chương trình sau giờ học toàn diện)
-
free free after-school programs (các chương trình sau giờ học miễn phí)
-
fund fund after-school programs (cấp vốn cho các chương trình sau giờ học)
-
offer offer after-school programs (cung cấp các chương trình sau giờ học)
-
enroll in enroll in after-school programs (đăng ký tham gia các chương trình sau giờ học)
-
STEM STEM after-school programs (các chương trình sau giờ học về Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học)
-
sports sports after-school programs (các chương trình thể thao sau giờ học)
Idioms
-
after-school enrichment activities
các hoạt động bồi dưỡng kiến thức sau giờ học (nhấn mạnh vào học thuật và phát triển)
"The school shifted focus from simple care to providing robust after-school enrichment activities."
(Trường đã chuyển trọng tâm từ việc trông giữ đơn thuần sang việc cung cấp các hoạt động bồi dưỡng kiến thức sau giờ học vững chắc.)
-
a lifeline for working parents
một cứu cánh/sự hỗ trợ thiết yếu cho các phụ huynh đi làm
"Affordable after-school programs are often considered a lifeline for working parents."
(Các chương trình sau giờ học giá cả phải chăng thường được coi là một cứu cánh cho các phụ huynh đi làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after-school programs
Danh từCác hoạt động có tổ chức dành cho trẻ em diễn ra sau khi ngày học chính thức kết thúc.
"The YMCA offers various after-school programs for children of all ages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-school programs".
