(Top Banner Ad)
after-school programs
B1
Danh từ B1 Giáo dục

after-school programs

UK: /ˈɑːftəˌskuːl ˈprəʊɡræmz/ • US: /ˈæftərˌskuːl ˈproʊɡræmz/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình ngoại khóa các hoạt động sau giờ học lớp học thêm (sau giờ học)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organized activities for children that take place after the regular school day ends.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động có tổ chức dành cho trẻ em diễn ra sau khi ngày học chính thức kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The YMCA offers various after-school programs for children of all ages."

    "Tổ chức YMCA cung cấp nhiều chương trình sau giờ học khác nhau cho trẻ em ở mọi lứa tuổi."

  • "Many parents rely on after-school programs to provide childcare."

    "Nhiều phụ huynh dựa vào các chương trình sau giờ học để cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em."

  • "The school's after-school program focuses on STEM subjects."

    "Chương trình sau giờ học của trường tập trung vào các môn STEM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb after Sau; sau khi
Noun schooling Quá trình học tập, sự giáo dục chính quy
Verb program Lập chương trình, lên kế hoạch
Noun (Compound) after-school program Chương trình sau giờ học (số ít)

Synonyms

Related Words

summer camp (trại hè)tutoring (dạy kèm)enrichment activities (các hoạt động làm giàu kiến thức)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter
Old English
scōl
Latin/Greek
prógramma
Modern English (C20)
after-school programs

Sự Ra Đời Hiện Đại

Cụm từ 'after-school programs' (Chương trình sau giờ học) là một khái niệm khá hiện đại, phát triển mạnh mẽ ở các nước phương Tây sau Thế chiến thứ hai. Khi phụ nữ tham gia lực lượng lao động nhiều hơn, nhu cầu về một nơi an toàn và có người giám sát cho trẻ em sau khi tan học trở nên cấp thiết. Ban đầu, chúng chỉ là dịch vụ chăm sóc, nhưng ngày nay đã phát triển thành các chương trình làm giàu kiến thức và kỹ năng.

Usage Note

Thường bao gồm các hoạt động học tập bổ trợ, thể thao, nghệ thuật hoặc các kỹ năng khác. Nhấn mạnh vào việc tạo môi trường an toàn và bổ ích cho trẻ em sau giờ học.

Prepositions

in at for

* **in:** Ví dụ: Participating *in* after-school programs. Thể hiện sự tham gia vào các chương trình này.
* **at:** Ví dụ: The center offers after-school programs *at* a reasonable cost. Chỉ địa điểm hoặc chi phí.
* **for:** Ví dụ: After-school programs *for* disadvantaged youth. Chỉ đối tượng mục tiêu của chương trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + after-school programs
  • enriching enriching after-school programs
    (các chương trình sau giờ học mang tính bồi dưỡng, làm giàu kiến thức)
  • comprehensive comprehensive after-school programs
    (các chương trình sau giờ học toàn diện)
  • free free after-school programs
    (các chương trình sau giờ học miễn phí)
Verb + after-school programs
  • fund fund after-school programs
    (cấp vốn cho các chương trình sau giờ học)
  • offer offer after-school programs
    (cung cấp các chương trình sau giờ học)
  • enroll in enroll in after-school programs
    (đăng ký tham gia các chương trình sau giờ học)
Noun + after-school programs (Type)
  • STEM STEM after-school programs
    (các chương trình sau giờ học về Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học)
  • sports sports after-school programs
    (các chương trình thể thao sau giờ học)

Idioms

  • after-school enrichment activities

    các hoạt động bồi dưỡng kiến thức sau giờ học (nhấn mạnh vào học thuật và phát triển)

    "The school shifted focus from simple care to providing robust after-school enrichment activities."

    (Trường đã chuyển trọng tâm từ việc trông giữ đơn thuần sang việc cung cấp các hoạt động bồi dưỡng kiến thức sau giờ học vững chắc.)

  • a lifeline for working parents

    một cứu cánh/sự hỗ trợ thiết yếu cho các phụ huynh đi làm

    "Affordable after-school programs are often considered a lifeline for working parents."

    (Các chương trình sau giờ học giá cả phải chăng thường được coi là một cứu cánh cho các phụ huynh đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after-school programs

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động có tổ chức dành cho trẻ em diễn ra sau khi ngày học chính thức kết thúc.

"The YMCA offers various after-school programs for children of all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-school programs".

Chăm Sóc Toàn Diện (Wrap-around Care)

Ở nhiều nước phương Tây (nhất là Mỹ), các chương trình này là một phần quan trọng của hệ thống 'chăm sóc toàn diện'. Nó không chỉ đơn thuần là giữ trẻ, mà còn nhằm mục đích cung cấp một môi trường có cấu trúc, an toàn, giúp học sinh hoàn thành bài tập về nhà và phát triển kỹ năng xã hội, giảm khoảng trống học tập (learning gap) giữa các nhóm kinh tế.

Vấn Đề Tài Trợ

Việc tài trợ cho các chương trình sau giờ học là một vấn đề gây tranh cãi. Nhiều chính phủ và tổ chức phi lợi nhuận xem việc này là cần thiết để đảm bảo bình đẳng xã hội, vì các chương trình chi phí thấp giúp trẻ em thuộc gia đình thu nhập thấp có cơ hội tham gia các hoạt động vốn chỉ dành cho trẻ em gia đình giàu có.