(Top Banner Ad)
summer camp
A2
danh từ A2 Giáo dục, Giải trí

summer camp

UK: /ˈsʌmə kæmp/ • US: /ˈsʌmər kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại hè khóa hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supervised program for children or teenagers, conducted during the summer months.

Vietnamese Meaning

Một chương trình có sự giám sát dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên, được tổ chức trong những tháng hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children look forward to going to summer camp each year."

    "Nhiều trẻ em mong chờ được đi trại hè mỗi năm."

  • "She made many new friends at summer camp."

    "Cô ấy đã kết bạn với nhiều người bạn mới tại trại hè."

  • "This summer camp offers a variety of activities."

    "Trại hè này cung cấp nhiều hoạt động đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè
Noun camp trại, khu cắm trại
Verb camp cắm trại
Noun camper người cắm trại, người đi trại hè
Noun summer camper người tham gia trại hè

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sumaraz
Old English
sumor
Middle English
sumer
Modern English
summer
Latin
campus
Old French
camp
Middle English
camp
Modern English
camp
English (late 19th - early 20th century)
summer camp

Nguồn Gốc Cắm Trại Hè

Cụm từ 'summer camp' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Summer' (mùa hè) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sumor'. 'Camp' (trại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'campus' có nghĩa là 'cánh đồng'. Khái niệm 'trại hè' như một nơi giáo dục và giải trí cho trẻ em trong kỳ nghỉ hè bắt đầu phát triển mạnh ở Mỹ và các nước phương Tây vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích đưa trẻ em ra khỏi thành phố, gần gũi thiên nhiên và phát triển các kỹ năng sống.

Usage Note

Thường là một trải nghiệm sống và học tập trong tự nhiên, với nhiều hoạt động thể thao, nghệ thuật, và kỹ năng sống. Khác với 'summer school' tập trung vào học thuật.

Prepositions

at to for

'at summer camp': chỉ địa điểm đang ở/tham gia; 'to summer camp': chỉ sự di chuyển đến địa điểm đó; 'for summer camp': chỉ mục đích hoặc thời gian của việc tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer camp
  • traditional a traditional summer camp
    (một trại hè truyền thống)
  • popular a popular summer camp
    (một trại hè phổ biến)
  • intensive an intensive summer camp
    (một trại hè chuyên sâu)
  • sports a sports summer camp
    (một trại hè thể thao)
  • day a day summer camp
    (một trại hè ban ngày)
  • overnight an overnight summer camp
    (một trại hè nội trú/qua đêm)
Verb + summer camp
  • attend attend a summer camp
    (tham gia một trại hè)
  • go to go to summer camp
    (đi trại hè)
  • organize organize a summer camp
    (tổ chức một trại hè)
  • send (someone to) send children to summer camp
    (gửi con đi trại hè)
  • run run a summer camp
    (điều hành một trại hè)
Noun + summer camp
  • experience the summer camp experience
    (trải nghiệm trại hè)
  • season summer camp season
    (mùa trại hè)
  • buddy a summer camp buddy
    (bạn ở trại hè)

Idioms

  • like summer camp

    giống như trại hè (thường dùng để mô tả một tình huống thoải mái, vui vẻ nhưng có thể hơi hỗn loạn hoặc thiếu kỷ luật, đặc biệt khi nói về người lớn)

    "The office was a bit chaotic today, it was like summer camp!"

    (Văn phòng hôm nay hơi hỗn loạn, cứ như trại hè vậy!)

  • summer camp romance

    mối tình lãng mạn ở trại hè (một mối quan hệ tình cảm ngắn ngủi, thường là lãng mạn và mãnh liệt nhưng không kéo dài, thường xảy ra giữa thanh thiếu niên ở trại hè)

    "Many people have fond memories of their first summer camp romance."

    (Nhiều người có những kỷ niệm đẹp về mối tình lãng mạn đầu tiên của họ ở trại hè.)

  • summer camp memories

    những kỷ niệm về trại hè (những ký ức đẹp và thường kéo dài về thời gian ở trại hè)

    "She often reminisces about her happy summer camp memories."

    (Cô ấy thường hồi tưởng về những kỷ niệm trại hè vui vẻ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer camp

danh từ
Lật mặt

Một chương trình có sự giám sát dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên, được tổ chức trong những tháng hè.

"Many children look forward to going to summer camp each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are attending summer camp this year.
Họ đang tham gia trại hè năm nay.
Phủ định
She isn't going to summer camp because she's sick.
Cô ấy không đi trại hè vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Are you planning on working at the summer camp this summer?
Bạn có định làm việc tại trại hè vào mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer camp".

Trải Nghiệm Tuổi Thơ Ở Phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, việc đi trại hè (summer camp) được coi là một phần thiết yếu của tuổi thơ. Đây là cơ hội để trẻ em học cách sống tự lập xa nhà, phát triển kỹ năng xã hội, tham gia các hoạt động ngoài trời (bơi lội, đi bộ đường dài, cắm trại), và khám phá sở thích mới (nghệ thuật, thể thao, khoa học) trong một môi trường được giám sát nhưng ít ràng buộc hơn trường học.

Phát Triển Kỹ Năng và Tính Cách

Ngoài mục đích giải trí, trại hè còn được thiết kế để rèn luyện tính cách và kỹ năng sống cho trẻ. Chúng giúp trẻ xây dựng sự tự tin, khả năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và thích nghi với các tình huống mới. Nhiều trại hè còn tập trung vào các giá trị như tình bạn, lòng tốt và trách nhiệm, góp phần định hình nhân cách của trẻ.