after the fact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
After the event; too late to be of any use.
Vietnamese Meaning
Sau khi sự việc đã xảy ra; quá muộn để có thể giúp ích được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He apologized for the mistake, but it was all after the fact."
"Anh ấy xin lỗi về sai lầm đó, nhưng tất cả đã quá muộn."
-
"Trying to fix the problem now is just dealing with it after the fact."
"Việc cố gắng khắc phục vấn đề bây giờ chỉ là giải quyết nó sau khi sự việc đã rồi."
-
"They offered help after the fact, but it was too late to save the business."
"Họ đề nghị giúp đỡ sau khi sự việc đã rồi, nhưng đã quá muộn để cứu vãn công việc kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc nhận thức đến quá muộn để thay đổi kết quả của một tình huống. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chỉ trích, ám chỉ sự hối tiếc hoặc bỏ lỡ cơ hội can thiệp kịp thời. So với các từ đồng nghĩa như 'too late', 'belatedly', 'afterwards', 'after the fact' nhấn mạnh rằng việc nhận ra hoặc hành động diễn ra sau một sự kiện quan trọng đã hoàn tất và không thể thay đổi được nữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realize realize after the fact (nhận ra sự việc đã xảy ra rồi / ngộ ra muộn màng)
-
intervene intervene after the fact (can thiệp sau khi mọi chuyện đã rồi)
-
discover discover after the fact (phát hiện ra sau khi sự việc kết thúc)
-
justification justification after the fact (sự biện minh muộn màng)
-
analysis analysis after the fact (phân tích hậu kỳ (sau sự kiện))
-
report report after the fact (báo cáo được thực hiện sau sự việc)
Idioms
-
To be wise after the fact
Khôn ngoan sau khi sự việc đã xảy ra (ý chỉ sự hối tiếc hoặc tầm nhìn chỉ có được sau thất bại)
"It’s easy to be wise after the fact; we should have taken precautions earlier."
(Thật dễ để khôn ngoan sau khi mọi chuyện đã rồi; lẽ ra chúng ta phải đề phòng sớm hơn.)
-
Accessory after the fact (Legal Term)
Tòng phạm sau khi phạm tội (Người giúp đỡ tội phạm trốn tránh pháp luật sau khi tội ác đã xảy ra)
"She was charged as an accessory after the fact for hiding the suspect."
(Cô ấy bị buộc tội là tòng phạm sau khi phạm tội vì đã che giấu nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after the fact
IdiomSau khi sự việc đã xảy ra; quá muộn để có thể giúp ích được.
"He apologized for the mistake, but it was all after the fact."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He regretted his decision after the fact. |
Anh ấy hối hận về quyết định của mình sau khi sự việc đã rồi. |
| Phủ định | Did she not realize the consequences after the fact? |
Cô ấy đã không nhận ra hậu quả sau khi sự việc đã rồi sao? |
| Nghi vấn | Is it too late to apologize after the fact? |
Có quá muộn để xin lỗi sau khi sự việc đã rồi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was realizing the mistake after the fact and trying to fix it. |
Cô ấy đã nhận ra sai lầm sau khi sự việc xảy ra và cố gắng sửa chữa nó. |
| Phủ định | They weren't understanding the consequences after the fact, which made the situation worse. |
Họ đã không hiểu hậu quả sau khi sự việc xảy ra, điều này làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Were you regretting your decision after the fact and wishing you could change it? |
Bạn có hối tiếc về quyết định của mình sau khi sự việc xảy ra và ước rằng bạn có thể thay đổi nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after the fact".
