(Top Banner Ad)
after the fact
C1
Idiom C1 Luật pháp, Kinh doanh, Đời sống

after the fact

UK: /ˈɑːftə ðə ˈfækt/ • US: /ˈæftər ðə ˈfækt/

Nghĩa tiếng Việt

sau khi sự việc đã rồi khi mọi chuyện đã an bài quá muộn sau đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

After the event; too late to be of any use.

Vietnamese Meaning

Sau khi sự việc đã xảy ra; quá muộn để có thể giúp ích được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He apologized for the mistake, but it was all after the fact."

    "Anh ấy xin lỗi về sai lầm đó, nhưng tất cả đã quá muộn."

  • "Trying to fix the problem now is just dealing with it after the fact."

    "Việc cố gắng khắc phục vấn đề bây giờ chỉ là giải quyết nó sau khi sự việc đã rồi."

  • "They offered help after the fact, but it was too late to save the business."

    "Họ đề nghị giúp đỡ sau khi sự việc đã rồi, nhưng đã quá muộn để cứu vãn công việc kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb after Sau, sau khi
Noun fact Sự thật, sự kiện
Adjective/Adverbial Phrase ex post facto Hồi tố (Áp dụng luật hoặc quy tắc sau khi hành động đã diễn ra, thường trái với luật pháp hiến định ở nhiều quốc gia).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aftar
Old English
æfter
Latin
factum (deed/event)
Middle English / Modern English
after the fact (influenced by legal phrase 'post factum')

Nguồn Gốc Pháp Lý

Cụm từ này có nguồn gốc sâu sắc trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt là sự đối lập với cụm từ Latinh 'ex post facto' (hồi tố). 'After the fact' mô tả các hành động hoặc quyết định được thực hiện sau khi một sự kiện, thường là một tội ác hoặc giao dịch, đã xảy ra. Sự ra đời của cụm từ này giúp làm rõ thời điểm một hành động được thực hiện trong bối cảnh luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc nhận thức đến quá muộn để thay đổi kết quả của một tình huống. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chỉ trích, ám chỉ sự hối tiếc hoặc bỏ lỡ cơ hội can thiệp kịp thời. So với các từ đồng nghĩa như 'too late', 'belatedly', 'afterwards', 'after the fact' nhấn mạnh rằng việc nhận ra hoặc hành động diễn ra sau một sự kiện quan trọng đã hoàn tất và không thể thay đổi được nữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + after the fact
  • realize realize after the fact
    (nhận ra sự việc đã xảy ra rồi / ngộ ra muộn màng)
  • intervene intervene after the fact
    (can thiệp sau khi mọi chuyện đã rồi)
  • discover discover after the fact
    (phát hiện ra sau khi sự việc kết thúc)
Noun + after the fact
  • justification justification after the fact
    (sự biện minh muộn màng)
  • analysis analysis after the fact
    (phân tích hậu kỳ (sau sự kiện))
  • report report after the fact
    (báo cáo được thực hiện sau sự việc)

Idioms

  • To be wise after the fact

    Khôn ngoan sau khi sự việc đã xảy ra (ý chỉ sự hối tiếc hoặc tầm nhìn chỉ có được sau thất bại)

    "It’s easy to be wise after the fact; we should have taken precautions earlier."

    (Thật dễ để khôn ngoan sau khi mọi chuyện đã rồi; lẽ ra chúng ta phải đề phòng sớm hơn.)

  • Accessory after the fact (Legal Term)

    Tòng phạm sau khi phạm tội (Người giúp đỡ tội phạm trốn tránh pháp luật sau khi tội ác đã xảy ra)

    "She was charged as an accessory after the fact for hiding the suspect."

    (Cô ấy bị buộc tội là tòng phạm sau khi phạm tội vì đã che giấu nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after the fact

Idiom
Lật mặt

Sau khi sự việc đã xảy ra; quá muộn để có thể giúp ích được.

"He apologized for the mistake, but it was all after the fact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He regretted his decision after the fact.
Anh ấy hối hận về quyết định của mình sau khi sự việc đã rồi.
Phủ định
Did she not realize the consequences after the fact?
Cô ấy đã không nhận ra hậu quả sau khi sự việc đã rồi sao?
Nghi vấn
Is it too late to apologize after the fact?
Có quá muộn để xin lỗi sau khi sự việc đã rồi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was realizing the mistake after the fact and trying to fix it.
Cô ấy đã nhận ra sai lầm sau khi sự việc xảy ra và cố gắng sửa chữa nó.
Phủ định
They weren't understanding the consequences after the fact, which made the situation worse.
Họ đã không hiểu hậu quả sau khi sự việc xảy ra, điều này làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Were you regretting your decision after the fact and wishing you could change it?
Bạn có hối tiếc về quyết định của mình sau khi sự việc xảy ra và ước rằng bạn có thể thay đổi nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after the fact".

Khái niệm 'Hindsight' (Sự Nhận Thức Muộn Màng)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này gắn liền với khái niệm 'hindsight is 20/20' (nhận thức muộn màng luôn rõ ràng). Nó nhấn mạnh rằng việc đánh giá hoặc phê phán một quyết định sau khi biết kết quả luôn dễ dàng hơn rất nhiều so với việc đưa ra quyết định đó ngay từ đầu. Điều này được sử dụng để giảm bớt sự đổ lỗi cho những sai lầm trong quá khứ.

Quy tắc Kế toán

Trong tài chính và kế toán, 'after the fact' thường ám chỉ việc ghi chép các giao dịch hoặc thực hiện các điều chỉnh sổ sách sau khi sự kiện tài chính đã hoàn tất. Mặc dù cần thiết, các quy trình 'after the fact' thường kém hiệu quả hơn so với việc ghi nhận theo thời gian thực.