agave
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Agave'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây mọng nước với một vòng hoa gồm các lá dày, mọng, thường có đầu nhọn, có nguồn gốc từ các vùng ấm áp của châu Mỹ.
Definition (English Meaning)
A succulent plant with a rosette of thick, fleshy leaves, typically having sharp points, native to warm regions of the Americas.
Ví dụ Thực tế với 'Agave'
-
"The agave plant is used to make tequila."
"Cây thùa được dùng để làm rượu tequila."
-
"Many species of agave are cultivated as ornamental plants."
"Nhiều loài agave được trồng làm cây cảnh."
-
"The sap of some agave plants is used to make syrup."
"Nhựa của một số cây thùa được sử dụng để làm xi-rô."
Từ loại & Từ liên quan của 'Agave'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: agave
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Agave'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Agave thường được biết đến với việc sử dụng để sản xuất tequila và các loại rượu mạnh khác. Có nhiều loại agave khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và công dụng riêng. Ví dụ, Agave tequilana (agave xanh) được sử dụng độc quyền để sản xuất tequila.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* from: Agave được dùng *from* which tequila is made. * of: the leaves *of* the agave plant.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Agave'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.