(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ agave
B1

agave

noun

Nghĩa tiếng Việt

cây thùa cây Agave
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Agave'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây mọng nước với một vòng hoa gồm các lá dày, mọng, thường có đầu nhọn, có nguồn gốc từ các vùng ấm áp của châu Mỹ.

Definition (English Meaning)

A succulent plant with a rosette of thick, fleshy leaves, typically having sharp points, native to warm regions of the Americas.

Ví dụ Thực tế với 'Agave'

  • "The agave plant is used to make tequila."

    "Cây thùa được dùng để làm rượu tequila."

  • "Many species of agave are cultivated as ornamental plants."

    "Nhiều loài agave được trồng làm cây cảnh."

  • "The sap of some agave plants is used to make syrup."

    "Nhựa của một số cây thùa được sử dụng để làm xi-rô."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Agave'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: agave
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Agave'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Agave thường được biết đến với việc sử dụng để sản xuất tequila và các loại rượu mạnh khác. Có nhiều loại agave khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và công dụng riêng. Ví dụ, Agave tequilana (agave xanh) được sử dụng độc quyền để sản xuất tequila.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from of

* from: Agave được dùng *from* which tequila is made. * of: the leaves *of* the agave plant.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Agave'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)