(Top Banner Ad)
agave
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

agave

UK: /əˈɡeɪ.vi/ • US: /əˈɡɑː.veɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cây thùa cây Agave
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A succulent plant with a rosette of thick, fleshy leaves, typically having sharp points, native to warm regions of the Americas.

Vietnamese Meaning

Một loại cây mọng nước với một vòng hoa gồm các lá dày, mọng, thường có đầu nhọn, có nguồn gốc từ các vùng ấm áp của châu Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agave plant is used to make tequila."

    "Cây thùa được dùng để làm rượu tequila."

  • "Many species of agave are cultivated as ornamental plants."

    "Nhiều loài agave được trồng làm cây cảnh."

  • "The sap of some agave plants is used to make syrup."

    "Nhựa của một số cây thùa được sử dụng để làm xi-rô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agave Cây thùa (một loại cây sa mạc có lá mọng nước, thường dùng làm rượu tequila hoặc chất tạo ngọt)
Compound Noun agave nectar Mật cây thùa (một chất tạo ngọt tự nhiên lỏng được chiết xuất từ cây thùa)
Compound Noun agave spirit Rượu chưng cất từ cây thùa (ví dụ: Tequila hoặc Mezcal)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (Hy Lạp Cổ)
Ἀγαύη (Agauē)
Latin (Khoa học)
Agave
English (Anh)
agave

Tên gọi từ Thần Thoại Hy Lạp

Nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Linnaeus đã đặt tên khoa học cho chi cây này là Agave vào năm 1753. Ông lấy tên từ nhân vật Ἀγαύη (Agauē) trong thần thoại Hy Lạp, có nghĩa là 'cao quý' hoặc 'vinh quang.' Linnaeus chọn cái tên này để ca ngợi vẻ ngoài hùng vĩ, đặc biệt là khi cây thùa trổ hoa, một sự kiện hiếm hoi và ấn tượng.

Usage Note

Agave thường được biết đến với việc sử dụng để sản xuất tequila và các loại rượu mạnh khác. Có nhiều loại agave khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và công dụng riêng. Ví dụ, Agave tequilana (agave xanh) được sử dụng độc quyền để sản xuất tequila.

Prepositions

from of

* from: Agave được dùng *from* which tequila is made. * of: the leaves *of* the agave plant.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Agave
  • blue blue agave
    (Cây thùa xanh (loại dùng để sản xuất tequila chất lượng cao))
  • sweet sweet agave nectar
    (Mật cây thùa ngọt)
  • desert desert agave plant
    (Cây thùa sa mạc)
Noun + Agave (Compounds)
  • agave agave syrup
    (Xi-rô cây thùa)
  • agave agave fiber
    (Sợi cây thùa (dùng làm dây thừng hoặc vải))
Verb + Agave
  • harvest to harvest agave
    (Thu hoạch cây thùa)
  • distill to distill agave
    (Chưng cất cây thùa (để làm rượu))

Idioms

  • The heart of the agave (piña)

    Lõi cây thùa (phần củ lớn, giống như quả dứa, được dùng để chưng cất rượu)

    "Tequila is produced by steaming and fermenting the piña, or the heart of the agave."

    (Tequila được sản xuất bằng cách hấp và lên men lõi cây thùa, hay còn gọi là 'piña'.)

  • Agave’s long sleep

    Giấc ngủ dài của cây thùa (ám chỉ việc cây thùa cần nhiều năm mới ra hoa và chết sau đó)

    "Before blooming, the plant went through its decade-long agave’s long sleep."

    (Trước khi nở hoa, cây trải qua 'giấc ngủ dài' kéo dài hàng thập kỷ của cây thùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agave

noun
Lật mặt

Một loại cây mọng nước với một vòng hoa gồm các lá dày, mọng, thường có đầu nhọn, có nguồn gốc từ các vùng ấm áp của châu Mỹ.

"The agave plant is used to make tequila."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agave".

Nguồn gốc của Tequila và Mezcal

Cây thùa là trung tâm của văn hóa Mexico, đặc biệt là cây thùa xanh (blue agave). Đây là nguyên liệu duy nhất và bắt buộc để sản xuất Tequila. Các loại rượu chưng cất khác từ cây thùa, như Mezcal, cũng rất phổ biến, nhưng Mezcal có thể làm từ nhiều loại thùa khác nhau và thường có vị khói hơn Tequila.

Chất Tạo Ngọt Thay Thế

Trong ẩm thực hiện đại và xu hướng sống lành mạnh, mật cây thùa (agave nectar/syrup) được dùng phổ biến như một chất tạo ngọt thay thế cho đường trắng hoặc mật ong. Mặc dù ngọt hơn đường, mật thùa có chỉ số đường huyết (GI) thấp hơn, thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.