(Top Banner Ad)
age restriction
B2
noun phrase B2 Luật pháp, Xã hội

age restriction

UK: /ˈeɪdʒ rɪˈstrɪkʃən/ • US: /ˈeɪdʒ rɪˈstrɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn độ tuổi hạn chế độ tuổi quy định độ tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule that limits access or participation based on a person's age.

Vietnamese Meaning

Quy định giới hạn quyền truy cập hoặc tham gia vào một hoạt động, dịch vụ hoặc sản phẩm dựa trên độ tuổi của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is an age restriction on buying lottery tickets."

    "Có một quy định giới hạn độ tuổi đối với việc mua vé số."

  • "The website has an age restriction to protect children."

    "Trang web có một quy định giới hạn độ tuổi để bảo vệ trẻ em."

  • "Many video games have age restrictions based on content."

    "Nhiều trò chơi điện tử có quy định giới hạn độ tuổi dựa trên nội dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại
Noun restriction Sự hạn chế, giới hạn
Verb restrict Hạn chế, giới hạn phạm vi
Adjective restricted Bị hạn chế, có giới hạn
Adjective age-appropriate Phù hợp với lứa tuổi

Synonyms

age limit (giới hạn độ tuổi)minimum age (tuổi tối thiểu)

Related Words

parental advisory (cảnh báo dành cho phụ huynh)censorship (kiểm duyệt)

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aiw-
Proto-Germanic
*aldiz
Old English
ældu
Modern English
age
Latin
restringere
Old French
restriction
Modern English
age restriction

Sự kết hợp của Giới hạn và Tuổi tác

Cụm từ 'age restriction' (giới hạn độ tuổi) là một danh từ ghép hiện đại, trong đó 'age' (tuổi tác) bắt nguồn từ các từ chỉ 'thời gian sống' trong ngôn ngữ German cổ, còn 'restriction' (sự giới hạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere' (nghĩa là buộc chặt hoặc kìm hãm). Việc kết hợp hai từ này tạo ra một thuật ngữ pháp lý và xã hội rõ ràng, dùng để xác định các rào cản dựa trên độ tuổi nhằm mục đích bảo vệ hoặc kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ 'age restriction' thường được dùng để chỉ các quy định pháp lý hoặc quy tắc nội bộ của một tổ chức nhằm bảo vệ trẻ vị thành niên hoặc ngăn chặn những người chưa đủ tuổi tiếp xúc với nội dung, sản phẩm hoặc dịch vụ không phù hợp. Sắc thái của nó nhấn mạnh vào việc kiểm soát và giới hạn dựa trên độ tuổi.

Prepositions

on for

'Age restriction on...' dùng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động bị giới hạn. 'Age restriction for...' dùng để chỉ đối tượng mà quy định giới hạn độ tuổi dành cho. Ví dụ: 'There is an age restriction on alcohol sales.' (Có giới hạn độ tuổi đối với việc bán rượu). 'The age restriction for this movie is 16.' (Giới hạn độ tuổi cho bộ phim này là 16).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + age restriction
  • impose impose an age restriction
    (Áp đặt một giới hạn độ tuổi)
  • enforce enforce the age restriction
    (Thi hành giới hạn độ tuổi (theo luật))
  • lift lift the age restriction
    (Dỡ bỏ giới hạn độ tuổi)
Adjective + age restriction
  • strict strict age restriction
    (Giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt)
  • legal legal age restriction
    (Giới hạn độ tuổi theo luật định)
  • minimum minimum age restriction
    (Giới hạn độ tuổi tối thiểu)

Idioms

  • Subject to age restrictions

    Phải tuân thủ giới hạn độ tuổi (theo điều kiện)

    "The viewing of mature content is strictly subject to age restrictions."

    (Việc xem nội dung người lớn phải tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn độ tuổi.)

  • Circumvent the age restriction

    Lách/Vượt qua giới hạn độ tuổi

    "Children often try to circumvent the age restriction by using their parents' credentials."

    (Trẻ em thường cố gắng lách giới hạn độ tuổi bằng cách sử dụng thông tin đăng nhập của cha mẹ.)

  • Compliance with age restrictions

    Tuân thủ giới hạn độ tuổi

    "Failure to ensure compliance with age restrictions may result in heavy fines."

    (Việc không đảm bảo tuân thủ giới hạn độ tuổi có thể dẫn đến các khoản phạt nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age restriction

noun phrase
Lật mặt

Quy định giới hạn quyền truy cập hoặc tham gia vào một hoạt động, dịch vụ hoặc sản phẩm dựa trên độ tuổi của một người.

"There is an age restriction on buying lottery tickets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age restriction".

Hệ thống Phân loại Nội dung (Ratings)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giới hạn độ tuổi là yếu tố cốt lõi trong hệ thống phân loại phim ảnh và trò chơi điện tử (như PG-13, R, hoặc M). Những giới hạn này nhằm mục đích bảo vệ trẻ em khỏi nội dung không phù hợp như bạo lực, ngôn ngữ thô tục hoặc tình dục, đồng thời giúp phụ huynh đưa ra quyết định sáng suốt.

Tuổi Trưởng thành Pháp lý (Age of Majority)

Khái niệm 'age restriction' gắn liền với 'Tuổi Trưởng thành Pháp lý', thường là 18 hoặc 21 tuổi. Đây là cột mốc xã hội quan trọng, khi đó một người được phép thực hiện các hành vi công dân đầy đủ như bỏ phiếu, ký kết hợp đồng, mua rượu hoặc thuốc lá—những điều mà trước đó họ bị giới hạn độ tuổi cấm đoán.