age restriction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rule that limits access or participation based on a person's age.
Vietnamese Meaning
Quy định giới hạn quyền truy cập hoặc tham gia vào một hoạt động, dịch vụ hoặc sản phẩm dựa trên độ tuổi của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is an age restriction on buying lottery tickets."
"Có một quy định giới hạn độ tuổi đối với việc mua vé số."
-
"The website has an age restriction to protect children."
"Trang web có một quy định giới hạn độ tuổi để bảo vệ trẻ em."
-
"Many video games have age restrictions based on content."
"Nhiều trò chơi điện tử có quy định giới hạn độ tuổi dựa trên nội dung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | age | Tuổi tác, thời đại |
| Noun | restriction | Sự hạn chế, giới hạn |
| Verb | restrict | Hạn chế, giới hạn phạm vi |
| Adjective | restricted | Bị hạn chế, có giới hạn |
| Adjective | age-appropriate | Phù hợp với lứa tuổi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'age restriction' thường được dùng để chỉ các quy định pháp lý hoặc quy tắc nội bộ của một tổ chức nhằm bảo vệ trẻ vị thành niên hoặc ngăn chặn những người chưa đủ tuổi tiếp xúc với nội dung, sản phẩm hoặc dịch vụ không phù hợp. Sắc thái của nó nhấn mạnh vào việc kiểm soát và giới hạn dựa trên độ tuổi.
Prepositions
'Age restriction on...' dùng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động bị giới hạn. 'Age restriction for...' dùng để chỉ đối tượng mà quy định giới hạn độ tuổi dành cho. Ví dụ: 'There is an age restriction on alcohol sales.' (Có giới hạn độ tuổi đối với việc bán rượu). 'The age restriction for this movie is 16.' (Giới hạn độ tuổi cho bộ phim này là 16).
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose an age restriction (Áp đặt một giới hạn độ tuổi)
-
enforce enforce the age restriction (Thi hành giới hạn độ tuổi (theo luật))
-
lift lift the age restriction (Dỡ bỏ giới hạn độ tuổi)
-
strict strict age restriction (Giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt)
-
legal legal age restriction (Giới hạn độ tuổi theo luật định)
-
minimum minimum age restriction (Giới hạn độ tuổi tối thiểu)
Idioms
-
Subject to age restrictions
Phải tuân thủ giới hạn độ tuổi (theo điều kiện)
"The viewing of mature content is strictly subject to age restrictions."
(Việc xem nội dung người lớn phải tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn độ tuổi.)
-
Circumvent the age restriction
Lách/Vượt qua giới hạn độ tuổi
"Children often try to circumvent the age restriction by using their parents' credentials."
(Trẻ em thường cố gắng lách giới hạn độ tuổi bằng cách sử dụng thông tin đăng nhập của cha mẹ.)
-
Compliance with age restrictions
Tuân thủ giới hạn độ tuổi
"Failure to ensure compliance with age restrictions may result in heavy fines."
(Việc không đảm bảo tuân thủ giới hạn độ tuổi có thể dẫn đến các khoản phạt nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age restriction
noun phraseQuy định giới hạn quyền truy cập hoặc tham gia vào một hoạt động, dịch vụ hoặc sản phẩm dựa trên độ tuổi của một người.
"There is an age restriction on buying lottery tickets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age restriction".
