(Top Banner Ad)
age-appropriate
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển con người

age-appropriate

UK: /ˌeɪdʒ əˈprəʊpriət/ • US: /ˌeɪdʒ əˈproʊpriət/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với lứa tuổi thích hợp với độ tuổi vừa lứa tuổi đúng độ tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for a particular age or age group.

Vietnamese Meaning

Phù hợp với một độ tuổi hoặc nhóm tuổi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides age-appropriate materials for each grade level."

    "Trường học cung cấp tài liệu phù hợp với lứa tuổi cho từng cấp lớp."

  • "Parents should choose age-appropriate toys for their children."

    "Cha mẹ nên chọn đồ chơi phù hợp với lứa tuổi của con mình."

  • "The movie's rating indicates that it is not age-appropriate for young children."

    "Đánh giá của bộ phim chỉ ra rằng nó không phù hợp với trẻ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age tuổi tác, độ tuổi
Adjective appropriate phù hợp, thích hợp
Adverb appropriately một cách phù hợp
Noun appropriateness sự phù hợp, tính thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển con người

Etymology (Nguồn gốc)

English
age
Latin
proprius (-> appropriate)
English (Modern Compound)
age-appropriate

Sự Phù Hợp Theo Độ Tuổi

Từ 'age-appropriate' là một tính từ ghép hiện đại, được kết hợp từ danh từ 'age' (tuổi tác) và tính từ 'appropriate' (phù hợp). Nó nổi lên mạnh mẽ trong thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học trẻ em. Mục đích là để đảm bảo rằng các hoạt động, tài liệu, hay hành vi đều phù hợp với giai đoạn phát triển thể chất và tinh thần của một người, tránh việc nội dung quá khó hoặc quá dễ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả nội dung, hoạt động, hoặc kỳ vọng phù hợp với sự phát triển về thể chất, trí tuệ, và cảm xúc của một người ở một độ tuổi nhất định. Nó nhấn mạnh sự thích hợp và an toàn, tránh những điều có thể gây tổn hại hoặc quá sức đối với người đó. Ví dụ, một cuốn sách 'age-appropriate' sẽ có nội dung và ngôn ngữ phù hợp với khả năng đọc hiểu của lứa tuổi mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + age-appropriate (Mức độ phù hợp)
  • highly highly age-appropriate
    (rất phù hợp với lứa tuổi)
  • generally generally age-appropriate
    (thường là phù hợp với lứa tuổi)
  • not entirely not entirely age-appropriate
    (không hoàn toàn phù hợp với lứa tuổi)
age-appropriate + Noun (Đối tượng phù hợp)
  • content age-appropriate content
    (nội dung phù hợp với lứa tuổi)
  • toys age-appropriate toys
    (đồ chơi phù hợp với lứa tuổi)
  • tasks age-appropriate tasks
    (các nhiệm vụ phù hợp với lứa tuổi)
  • materials age-appropriate reading materials
    (tài liệu đọc phù hợp với lứa tuổi)
Verb + age-appropriate (Hành động liên quan)
  • ensure ensure the movie is age-appropriate
    (đảm bảo bộ phim phù hợp với lứa tuổi)
  • find find something age-appropriate
    (tìm thấy thứ gì đó phù hợp với lứa tuổi)

Idioms

  • Not age-appropriate for minors

    Không phù hợp với trẻ vị thành niên/trẻ em.

    "Parents must check the rating; the game might not be age-appropriate for minors."

    (Phụ huynh phải kiểm tra xếp hạng; trò chơi có thể không phù hợp với trẻ vị thành niên.)

  • To address age-appropriate topics

    Giải quyết/thảo luận các chủ đề phù hợp với lứa tuổi.

    "Teachers should only address age-appropriate topics in the classroom."

    (Giáo viên chỉ nên thảo luận các chủ đề phù hợp với lứa tuổi trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age-appropriate

Tính từ
Lật mặt

Phù hợp với một độ tuổi hoặc nhóm tuổi cụ thể.

"The school provides age-appropriate materials for each grade level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book is age-appropriate for my child.
Cuốn sách này phù hợp với lứa tuổi của con tôi.
Phủ định
That movie is not age-appropriate for young children.
Bộ phim đó không phù hợp với trẻ nhỏ.
Nghi vấn
Is this game age-appropriate for a ten-year-old?
Trò chơi này có phù hợp với trẻ mười tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age-appropriate".

Hệ thống xếp hạng nội dung

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'age-appropriate' là nền tảng của các hệ thống xếp hạng nội dung (như MPAA cho phim hoặc ESRB cho trò chơi điện tử). Các nhãn như 'PG', 'PG-13', hoặc 'M' giúp phụ huynh nhanh chóng xác định liệu bạo lực, ngôn ngữ hay nội dung tình dục có phù hợp với độ tuổi phát triển của con cái họ hay không.

Tâm lý học Phát triển (Developmental Psychology)

Việc sử dụng rộng rãi từ 'age-appropriate' được thúc đẩy bởi các lý thuyết tâm lý học, chẳng hạn như lý thuyết về các giai đoạn phát triển nhận thức của Jean Piaget. Lý thuyết này chỉ ra rằng khả năng tư duy và học hỏi của trẻ em thay đổi đáng kể theo từng lứa tuổi, đòi hỏi phương pháp giáo dục và kỳ vọng hành vi phải thay đổi tương ứng để đạt hiệu quả tốt nhất.