age-appropriate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suitable for a particular age or age group.
Vietnamese Meaning
Phù hợp với một độ tuổi hoặc nhóm tuổi cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school provides age-appropriate materials for each grade level."
"Trường học cung cấp tài liệu phù hợp với lứa tuổi cho từng cấp lớp."
-
"Parents should choose age-appropriate toys for their children."
"Cha mẹ nên chọn đồ chơi phù hợp với lứa tuổi của con mình."
-
"The movie's rating indicates that it is not age-appropriate for young children."
"Đánh giá của bộ phim chỉ ra rằng nó không phù hợp với trẻ nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | age | tuổi tác, độ tuổi |
| Adjective | appropriate | phù hợp, thích hợp |
| Adverb | appropriately | một cách phù hợp |
| Noun | appropriateness | sự phù hợp, tính thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả nội dung, hoạt động, hoặc kỳ vọng phù hợp với sự phát triển về thể chất, trí tuệ, và cảm xúc của một người ở một độ tuổi nhất định. Nó nhấn mạnh sự thích hợp và an toàn, tránh những điều có thể gây tổn hại hoặc quá sức đối với người đó. Ví dụ, một cuốn sách 'age-appropriate' sẽ có nội dung và ngôn ngữ phù hợp với khả năng đọc hiểu của lứa tuổi mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly age-appropriate (rất phù hợp với lứa tuổi)
-
generally generally age-appropriate (thường là phù hợp với lứa tuổi)
-
not entirely not entirely age-appropriate (không hoàn toàn phù hợp với lứa tuổi)
-
content age-appropriate content (nội dung phù hợp với lứa tuổi)
-
toys age-appropriate toys (đồ chơi phù hợp với lứa tuổi)
-
tasks age-appropriate tasks (các nhiệm vụ phù hợp với lứa tuổi)
-
materials age-appropriate reading materials (tài liệu đọc phù hợp với lứa tuổi)
-
ensure ensure the movie is age-appropriate (đảm bảo bộ phim phù hợp với lứa tuổi)
-
find find something age-appropriate (tìm thấy thứ gì đó phù hợp với lứa tuổi)
Idioms
-
Not age-appropriate for minors
Không phù hợp với trẻ vị thành niên/trẻ em.
"Parents must check the rating; the game might not be age-appropriate for minors."
(Phụ huynh phải kiểm tra xếp hạng; trò chơi có thể không phù hợp với trẻ vị thành niên.)
-
To address age-appropriate topics
Giải quyết/thảo luận các chủ đề phù hợp với lứa tuổi.
"Teachers should only address age-appropriate topics in the classroom."
(Giáo viên chỉ nên thảo luận các chủ đề phù hợp với lứa tuổi trong lớp học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age-appropriate
Tính từPhù hợp với một độ tuổi hoặc nhóm tuổi cụ thể.
"The school provides age-appropriate materials for each grade level."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This book is age-appropriate for my child. |
Cuốn sách này phù hợp với lứa tuổi của con tôi. |
| Phủ định | That movie is not age-appropriate for young children. |
Bộ phim đó không phù hợp với trẻ nhỏ. |
| Nghi vấn | Is this game age-appropriate for a ten-year-old? |
Trò chơi này có phù hợp với trẻ mười tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age-appropriate".
