age span
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The range of ages within a group or population.
Vietnamese Meaning
Khoảng tuổi, độ tuổi; khoảng cách giữa các độ tuổi trong một nhóm hoặc quần thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The age span of the participants in the study was 18 to 65."
"Khoảng tuổi của những người tham gia trong nghiên cứu là từ 18 đến 65."
-
"The age span of the students in the class is quite narrow."
"Độ tuổi của học sinh trong lớp khá hẹp."
-
"What is the typical age span for starting school in this country?"
"Độ tuổi điển hình để bắt đầu đi học ở đất nước này là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'age span' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, thống kê, và trong các bối cảnh mà việc phân tích sự phân bố tuổi là quan trọng. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng về tuổi tác trong một nhóm nhất định. Nó khác với 'age range' ở chỗ 'age span' có thể ám chỉ đến độ rộng của khoảng tuổi đó, trong khi 'age range' chỉ đơn giản là khoảng tuổi từ một điểm đầu đến một điểm cuối.
Prepositions
Ví dụ:
- age span of: Khoảng tuổi của (nhóm, quần thể nào đó).
- age span in: Khoảng tuổi trong (một khu vực, một nghiên cứu nào đó).
- age span between: Khoảng tuổi giữa (hai nhóm tuổi nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide A wide age span (Một khoảng tuổi rộng/lớn)
-
narrow A narrow age span (Một khoảng tuổi hẹp/nhỏ)
-
target The target age span (Khoảng tuổi mục tiêu)
-
average The average age span (Khoảng tuổi trung bình)
-
cover The study covers an age span (Nghiên cứu bao gồm một khoảng tuổi)
-
extend To extend the age span (Mở rộng/kéo dài khoảng tuổi)
-
include The participants include a vast age span (Những người tham gia bao gồm một khoảng tuổi lớn)
-
within Within the age span of 18–35 (Trong phạm vi độ tuổi từ 18 đến 35)
-
across Across the entire age span (Trên toàn bộ phạm vi tuổi tác)
Idioms
-
The entire age span of human development
Toàn bộ khoảng thời gian phát triển của con người (từ sơ sinh đến tuổi già)
"Researchers monitored health trends across the entire age span of the study participants."
(Các nhà nghiên cứu đã theo dõi xu hướng sức khỏe trên toàn bộ khoảng thời gian phát triển của những người tham gia nghiên cứu.)
-
A limited age span
Một khoảng tuổi giới hạn/hạn chế
"The drug testing focused only on a limited age span to ensure precise results."
(Việc thử nghiệm thuốc chỉ tập trung vào một khoảng tuổi giới hạn để đảm bảo kết quả chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age span
nounKhoảng tuổi, độ tuổi; khoảng cách giữa các độ tuổi trong một nhóm hoặc quần thể.
"The age span of the participants in the study was 18 to 65."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' age span in this class is quite diverse. |
Độ tuổi của học sinh trong lớp này khá đa dạng. |
| Phủ định | My brother's age span isn't the most common for starting college. |
Độ tuổi của anh trai tôi không phải là phổ biến nhất để bắt đầu đại học. |
| Nghi vấn | Is the company's ideal employee's age span between 25 and 35? |
Liệu độ tuổi của nhân viên lý tưởng của công ty có nằm trong khoảng từ 25 đến 35 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age span".
