(Top Banner Ad)
age span
B2
noun B2 Nhân khẩu học, Thống kê, Nghiên cứu xã hội

age span

UK: /ˈeɪdʒ spæn/ • US: /ˈeɪdʒ spæn/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng tuổi độ tuổi khoảng cách tuổi tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The range of ages within a group or population.

Vietnamese Meaning

Khoảng tuổi, độ tuổi; khoảng cách giữa các độ tuổi trong một nhóm hoặc quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The age span of the participants in the study was 18 to 65."

    "Khoảng tuổi của những người tham gia trong nghiên cứu là từ 18 đến 65."

  • "The age span of the students in the class is quite narrow."

    "Độ tuổi của học sinh trong lớp khá hẹp."

  • "What is the typical age span for starting school in this country?"

    "Độ tuổi điển hình để bắt đầu đi học ở đất nước này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi; thời đại
Verb age Lão hóa; già đi
Adjective aged Có tuổi; đã trưởng thành
Noun/Adjective aging (or ageing) Sự lão hóa; quá trình già đi
Verb span Bao trùm; kéo dài (một khoảng thời gian hoặc không gian)

Synonyms

Antonyms

specific age (độ tuổi cụ thể)

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Thống kê, Nghiên cứu xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*al-dʰ-
Proto-Germanic (PGmc)
*aldiz
Old English (OE)
ieldo ('age')
Old English (OE)
spann ('span, measurement')
Middle English (ME)
age + spanne
Modern English
age span (compound noun)

Nguồn gốc của 'Span'

Từ 'span' ban đầu trong tiếng Anh cổ (spann) là một đơn vị đo lường vật lý, chính xác là khoảng cách từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón út khi bàn tay dang rộng hết cỡ (khoảng 9 inch). Khi được ghép với 'age' (tuổi tác), nó chuyển nghĩa thành 'khoảng cách' hay 'phạm vi' trong thời gian, dùng để chỉ một biên độ tuổi xác định.

Sự kết hợp đơn giản

Đây là một danh từ ghép khá trực tiếp, không có lịch sử ẩn dụ phức tạp. Nó kết hợp hai khái niệm cơ bản—'age' (thời gian sống) và 'span' (một phạm vi)—để tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật rõ ràng, thường dùng trong thống kê và nhân khẩu học.

Usage Note

Cụm từ 'age span' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, thống kê, và trong các bối cảnh mà việc phân tích sự phân bố tuổi là quan trọng. Nó nhấn mạnh đến sự đa dạng về tuổi tác trong một nhóm nhất định. Nó khác với 'age range' ở chỗ 'age span' có thể ám chỉ đến độ rộng của khoảng tuổi đó, trong khi 'age range' chỉ đơn giản là khoảng tuổi từ một điểm đầu đến một điểm cuối.

Prepositions

of in between

Ví dụ:
- age span of: Khoảng tuổi của (nhóm, quần thể nào đó).
- age span in: Khoảng tuổi trong (một khu vực, một nghiên cứu nào đó).
- age span between: Khoảng tuổi giữa (hai nhóm tuổi nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age span
  • wide A wide age span
    (Một khoảng tuổi rộng/lớn)
  • narrow A narrow age span
    (Một khoảng tuổi hẹp/nhỏ)
  • target The target age span
    (Khoảng tuổi mục tiêu)
  • average The average age span
    (Khoảng tuổi trung bình)
Verb + age span
  • cover The study covers an age span
    (Nghiên cứu bao gồm một khoảng tuổi)
  • extend To extend the age span
    (Mở rộng/kéo dài khoảng tuổi)
  • include The participants include a vast age span
    (Những người tham gia bao gồm một khoảng tuổi lớn)
Prepositional Phrases
  • within Within the age span of 18–35
    (Trong phạm vi độ tuổi từ 18 đến 35)
  • across Across the entire age span
    (Trên toàn bộ phạm vi tuổi tác)

Idioms

  • The entire age span of human development

    Toàn bộ khoảng thời gian phát triển của con người (từ sơ sinh đến tuổi già)

    "Researchers monitored health trends across the entire age span of the study participants."

    (Các nhà nghiên cứu đã theo dõi xu hướng sức khỏe trên toàn bộ khoảng thời gian phát triển của những người tham gia nghiên cứu.)

  • A limited age span

    Một khoảng tuổi giới hạn/hạn chế

    "The drug testing focused only on a limited age span to ensure precise results."

    (Việc thử nghiệm thuốc chỉ tập trung vào một khoảng tuổi giới hạn để đảm bảo kết quả chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age span

noun
Lật mặt

Khoảng tuổi, độ tuổi; khoảng cách giữa các độ tuổi trong một nhóm hoặc quần thể.

"The age span of the participants in the study was 18 to 65."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' age span in this class is quite diverse.
Độ tuổi của học sinh trong lớp này khá đa dạng.
Phủ định
My brother's age span isn't the most common for starting college.
Độ tuổi của anh trai tôi không phải là phổ biến nhất để bắt đầu đại học.
Nghi vấn
Is the company's ideal employee's age span between 25 and 35?
Liệu độ tuổi của nhân viên lý tưởng của công ty có nằm trong khoảng từ 25 đến 35 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age span".

Phân loại Thế hệ

Thuật ngữ 'age span' rất quan trọng trong xã hội học khi phân chia các nhóm tuổi thế hệ (Generational cohorts), như Gen Z, Millennials, hoặc Baby Boomers. Việc xác định các 'age span' này giúp các nhà nghiên cứu và marketing hiểu rõ hơn về hành vi, giá trị, và kinh nghiệm sống chung của từng nhóm.

Tuổi thọ và Kỷ nguyên Trăm năm

Trong các nước phương Tây phát triển, 'age span' được thảo luận rộng rãi liên quan đến việc tăng tuổi thọ. Khái niệm 'kéo dài age span làm việc' (extending the working age span) là một chủ đề nóng, đòi hỏi các chính phủ phải điều chỉnh chính sách hưu trí và chăm sóc sức khỏe cho một dân số sống lâu hơn.