(Top Banner Ad)
age range
B1
danh từ B1 Nhân khẩu học, Nghiên cứu thị trường, Y học, Giáo dục

age range

UK: /ˈeɪdʒ reɪndʒ/ • US: /ˈeɪdʒ reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

độ tuổi khoảng tuổi lứa tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The span of ages within a defined group.

Vietnamese Meaning

Khoảng tuổi trong một nhóm được xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey targeted an age range of 18-25."

    "Cuộc khảo sát nhắm đến độ tuổi từ 18 đến 25."

  • "What is the average age range of customers?"

    "Độ tuổi trung bình của khách hàng là bao nhiêu?"

  • "The study included patients in the age range of 60-80."

    "Nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân trong độ tuổi từ 60 đến 80."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi, thời đại
Verb age Lão hóa, làm già đi
Adjective aged Có tuổi, lớn tuổi
Noun range Phạm vi, dãy, chủng loại
Verb range Dao động, trải dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Nghiên cứu thị trường, Y học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*aḱ-
Proto-Germanic
*aldiz
Old English
ieldo (age)
Old French
ranger (to set in order/range)
Middle English
age + range
Modern English
age range

Nguồn gốc của 'Khoảng tuổi'

Cụm từ 'age range' là một từ ghép chức năng, kết hợp hai khái niệm rõ ràng. 'Age' (tuổi) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ (aage). 'Range' (phạm vi) cũng từ tiếng Pháp cổ (ranger), có nghĩa là sắp xếp hoặc đo lường khoảng cách. Việc ghép hai từ này lại giúp mô tả chính xác một khoảng thời gian xác định, chẳng hạn như 'từ 18 đến 35 tuổi', và được sử dụng rộng rãi trong thống kê và tiếp thị.

Usage Note

Cụm từ 'age range' thường được sử dụng để mô tả một nhóm người hoặc vật có độ tuổi nằm trong một khoảng nhất định. Nó thường được dùng trong các bối cảnh thống kê, nghiên cứu, giáo dục, và tiếp thị. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được 'age range' trong mọi ngữ cảnh, nhưng có thể dùng các diễn đạt tương tự như 'age bracket', 'age group', 'age span'. 'Age bracket' gần nghĩa nhất, nhưng 'age range' phổ biến hơn.

Prepositions

of for between from...to

Giải thích cách dùng các giới từ:
- 'of': Dùng để chỉ một đặc tính của một nhóm. Ví dụ: 'The age range of participants is wide.'
- 'for': Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng nhắm đến. Ví dụ: 'This activity is suitable for children in the age range of 5-7.'
- 'between': Dùng khi chỉ rõ hai giới hạn tuổi. Ví dụ: 'We are looking for candidates between the age range of 25 and 35.'
- 'from...to': Tương tự 'between', nhưng nhấn mạnh điểm bắt đầu và kết thúc của khoảng. Ví dụ: 'The age range extends from 18 to 65.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age range
  • broad broad age range
    (Phạm vi tuổi rộng)
  • narrow narrow age range
    (Phạm vi tuổi hẹp)
  • target target age range
    (Phạm vi tuổi mục tiêu)
  • specific specific age range
    (Phạm vi tuổi cụ thể)
Verb + age range
  • fall into fall into the age range
    (Nằm trong phạm vi tuổi)
  • cover cover an age range
    (Bao gồm một phạm vi tuổi)
  • specify specify the age range
    (Chỉ định phạm vi tuổi)
  • fit within fit within the age range
    (Phù hợp/vừa vặn trong phạm vi tuổi)

Idioms

  • The target age range is defined as X to Y.

    Phạm vi tuổi mục tiêu được xác định là từ X đến Y.

    "The study focuses on subjects whose target age range is defined as 60 to 75."

    (Nghiên cứu tập trung vào các đối tượng có phạm vi tuổi mục tiêu được xác định là từ 60 đến 75.)

  • Outside the specified age range

    Ngoài phạm vi tuổi đã quy định

    "Children outside the specified age range cannot participate in this program."

    (Trẻ em ngoài phạm vi tuổi đã quy định không thể tham gia chương trình này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age range

danh từ
Lật mặt

Khoảng tuổi trong một nhóm được xác định.

"The survey targeted an age range of 18-25."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The age range for this competition is 18-25, isn't it?
Độ tuổi cho cuộc thi này là 18-25, đúng không?
Phủ định
That product isn't suitable for the specified age range, is it?
Sản phẩm đó không phù hợp với độ tuổi được chỉ định, phải không?
Nghi vấn
The age range is not too wide, is it?
Độ tuổi không quá rộng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age range".

Phân khúc thị trường theo độ tuổi

Trong văn hóa phương Tây và kinh doanh toàn cầu, 'age range' là một yếu tố phân khúc thị trường cốt lõi (segmentation). Các nhà tiếp thị thường xuyên nghiên cứu sở thích và xu hướng tiêu dùng của các nhóm tuổi cụ thể (ví dụ: Millennials, Gen Z) để điều chỉnh sản phẩm và chiến dịch quảng cáo cho phù hợp. Việc hiểu rõ phạm vi tuổi mục tiêu là chìa khóa thành công trong thương mại hiện đại.

Ý nghĩa pháp lý của phạm vi tuổi

Phạm vi tuổi có ý nghĩa pháp lý quan trọng trong nhiều xã hội. Ví dụ, việc chuyển đổi từ 'minor' (vị thành niên, thường dưới 18 tuổi) sang 'adult' (người trưởng thành) mở ra các quyền và trách nhiệm pháp lý khác nhau (như quyền bầu cử, quyền uống rượu, quyền ký hợp đồng). Các phạm vi tuổi này là ranh giới xã hội và luật pháp cơ bản.