age range
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng tuổi trong một nhóm được xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey targeted an age range of 18-25."
"Cuộc khảo sát nhắm đến độ tuổi từ 18 đến 25."
-
"What is the average age range of customers?"
"Độ tuổi trung bình của khách hàng là bao nhiêu?"
-
"The study included patients in the age range of 60-80."
"Nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân trong độ tuổi từ 60 đến 80."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'age range' thường được sử dụng để mô tả một nhóm người hoặc vật có độ tuổi nằm trong một khoảng nhất định. Nó thường được dùng trong các bối cảnh thống kê, nghiên cứu, giáo dục, và tiếp thị. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được 'age range' trong mọi ngữ cảnh, nhưng có thể dùng các diễn đạt tương tự như 'age bracket', 'age group', 'age span'. 'Age bracket' gần nghĩa nhất, nhưng 'age range' phổ biến hơn.
Prepositions
Giải thích cách dùng các giới từ:
- 'of': Dùng để chỉ một đặc tính của một nhóm. Ví dụ: 'The age range of participants is wide.'
- 'for': Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng nhắm đến. Ví dụ: 'This activity is suitable for children in the age range of 5-7.'
- 'between': Dùng khi chỉ rõ hai giới hạn tuổi. Ví dụ: 'We are looking for candidates between the age range of 25 and 35.'
- 'from...to': Tương tự 'between', nhưng nhấn mạnh điểm bắt đầu và kết thúc của khoảng. Ví dụ: 'The age range extends from 18 to 65.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad age range (Phạm vi tuổi rộng)
-
narrow narrow age range (Phạm vi tuổi hẹp)
-
target target age range (Phạm vi tuổi mục tiêu)
-
specific specific age range (Phạm vi tuổi cụ thể)
-
fall into fall into the age range (Nằm trong phạm vi tuổi)
-
cover cover an age range (Bao gồm một phạm vi tuổi)
-
specify specify the age range (Chỉ định phạm vi tuổi)
-
fit within fit within the age range (Phù hợp/vừa vặn trong phạm vi tuổi)
Idioms
-
The target age range is defined as X to Y.
Phạm vi tuổi mục tiêu được xác định là từ X đến Y.
"The study focuses on subjects whose target age range is defined as 60 to 75."
(Nghiên cứu tập trung vào các đối tượng có phạm vi tuổi mục tiêu được xác định là từ 60 đến 75.)
-
Outside the specified age range
Ngoài phạm vi tuổi đã quy định
"Children outside the specified age range cannot participate in this program."
(Trẻ em ngoài phạm vi tuổi đã quy định không thể tham gia chương trình này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age range
danh từKhoảng tuổi trong một nhóm được xác định.
"The survey targeted an age range of 18-25."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The age range for this competition is 18-25, isn't it? |
Độ tuổi cho cuộc thi này là 18-25, đúng không? |
| Phủ định | That product isn't suitable for the specified age range, is it? |
Sản phẩm đó không phù hợp với độ tuổi được chỉ định, phải không? |
| Nghi vấn | The age range is not too wide, is it? |
Độ tuổi không quá rộng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age range".
