age bracket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A grouping of people within a specific range of ages, often used for statistical or demographic purposes.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người trong một khoảng tuổi cụ thể, thường được sử dụng cho mục đích thống kê hoặc nhân khẩu học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey targeted people in the 25-34 age bracket."
"Cuộc khảo sát nhắm mục tiêu vào những người trong độ tuổi từ 25 đến 34."
-
"The company is marketing its product to the 18-24 age bracket."
"Công ty đang tiếp thị sản phẩm của mình cho nhóm tuổi từ 18 đến 24."
-
"The study analyzed income levels across different age brackets."
"Nghiên cứu đã phân tích mức thu nhập giữa các nhóm tuổi khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | age | Tuổi tác, thời đại |
| Noun | bracket | Khung, nhóm, phạm vi |
| Verb | age | Già đi, trở nên cũ kỹ |
| Adjective | middle-aged | Thuộc về tuổi trung niên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'age bracket' thường được dùng để phân loại dân số hoặc đối tượng nghiên cứu theo độ tuổi. Nó nhấn mạnh đến một khoảng tuổi, không phải tuổi chính xác. Ví dụ, thay vì nói 'người 30 tuổi', người ta dùng 'age bracket 30-35' để chỉ những người trong độ tuổi từ 30 đến 35.
Prepositions
'in an age bracket' - chỉ sự thuộc về một nhóm tuổi nào đó. Ví dụ: 'People in the 18-25 age bracket'. 'between age bracket X and Y' - chỉ sự so sánh hoặc phân biệt giữa hai nhóm tuổi khác nhau. Ví dụ: 'The difference in voting habits between the 18-25 and 26-35 age brackets'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
younger the younger age bracket (Nhóm tuổi trẻ hơn)
-
specific a specific age bracket (Một nhóm tuổi cụ thể)
-
target the target age bracket (Nhóm tuổi mục tiêu)
-
broad a broad age bracket (Một phạm vi tuổi rộng)
-
fall into fall into the 25-35 age bracket (Thuộc vào nhóm tuổi 25-35)
-
cover the study covers all age brackets (Nghiên cứu bao quát tất cả các nhóm tuổi)
-
target target that age bracket (Nhắm mục tiêu vào nhóm tuổi đó)
-
in the people in the same age bracket (Những người trong cùng nhóm tuổi)
Idioms
-
The over-65 age bracket
Nhóm tuổi từ 65 trở lên (thường được coi là nhóm người cao tuổi/nghỉ hưu)
"Policies are shifting to support the over-65 age bracket."
(Các chính sách đang được điều chỉnh để hỗ trợ nhóm tuổi từ 65 trở lên.)
-
Be at the upper end of the age bracket
Ở mức tuổi cao nhất trong một nhóm được chỉ định
"She is at the upper end of the 18-25 age bracket."
(Cô ấy ở mức tuổi gần 25 trong nhóm tuổi 18-25.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age bracket
nounMột nhóm người trong một khoảng tuổi cụ thể, thường được sử dụng cho mục đích thống kê hoặc nhân khẩu học.
"The survey targeted people in the 25-34 age bracket."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had targeted a younger age bracket, they would have seen a significant increase in app downloads. |
Nếu công ty đã nhắm mục tiêu đến một nhóm tuổi trẻ hơn, họ đã có thể thấy sự tăng trưởng đáng kể về số lượt tải xuống ứng dụng. |
| Phủ định | If the survey had not focused on a specific age bracket, the results might not have been as insightful. |
Nếu cuộc khảo sát không tập trung vào một nhóm tuổi cụ thể, kết quả có lẽ đã không sâu sắc như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have expanded their product line if the initial age bracket had responded more positively? |
Liệu họ có mở rộng dòng sản phẩm của mình nếu nhóm tuổi ban đầu phản hồi tích cực hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The survey had shown a significant shift in opinions within the 18-25 age bracket before the election. |
Cuộc khảo sát đã cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong quan điểm trong nhóm tuổi 18-25 trước cuộc bầu cử. |
| Phủ định | The marketing team had not considered the 55+ age bracket when they launched their new campaign. |
Đội ngũ marketing đã không xem xét nhóm tuổi 55+ khi họ ra mắt chiến dịch mới của mình. |
| Nghi vấn | Had the researchers analyzed the data from each age bracket before drawing their conclusions? |
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ mỗi nhóm tuổi trước khi đưa ra kết luận của họ chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been targeting an older age bracket before they realized the younger demographic was more profitable. |
Công ty đã nhắm mục tiêu vào nhóm tuổi lớn hơn trước khi họ nhận ra nhóm nhân khẩu học trẻ tuổi có lợi hơn. |
| Phủ định | They hadn't been focusing on that age bracket long before the marketing campaign shifted. |
Họ đã không tập trung vào nhóm tuổi đó lâu trước khi chiến dịch tiếp thị thay đổi. |
| Nghi vấn | Had the survey been accurately reflecting the age bracket of the actual user base? |
Cuộc khảo sát có phản ánh chính xác nhóm tuổi của cơ sở người dùng thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age bracket".
