(Top Banner Ad)
age bracket
B2
noun B2 Nhân khẩu học, Thống kê, Xã hội học

age bracket

UK: /ˈeɪdʒ ˌbrækɪt/ • US: /ˈeɪdʒ ˌbrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tuổi khoảng tuổi lứa tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grouping of people within a specific range of ages, often used for statistical or demographic purposes.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người trong một khoảng tuổi cụ thể, thường được sử dụng cho mục đích thống kê hoặc nhân khẩu học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey targeted people in the 25-34 age bracket."

    "Cuộc khảo sát nhắm mục tiêu vào những người trong độ tuổi từ 25 đến 34."

  • "The company is marketing its product to the 18-24 age bracket."

    "Công ty đang tiếp thị sản phẩm của mình cho nhóm tuổi từ 18 đến 24."

  • "The study analyzed income levels across different age brackets."

    "Nghiên cứu đã phân tích mức thu nhập giữa các nhóm tuổi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại
Noun bracket Khung, nhóm, phạm vi
Verb age Già đi, trở nên cũ kỹ
Adjective middle-aged Thuộc về tuổi trung niên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Thống kê, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aiw-
Old French
aage
Middle English
age
Middle French
braguette
Modern English (c. 19th/20th Century)
age bracket (Compound)

Nguồn gốc của 'Bracket'

Từ 'bracket' ban đầu có nghĩa là một giá đỡ hoặc thanh chống đỡ trong kiến trúc. Về sau, nó được dùng trong toán học và thống kê để chỉ dấu ngoặc đơn (dấu ngoặc), hàm ý việc phân nhóm hoặc phân loại. Vì vậy, 'age bracket' kết hợp lại có nghĩa là một phạm vi hoặc nhóm tuổi được xác định rõ ràng, ví dụ: 20-30 tuổi.

Phân Tách Khái Niệm

Cụm từ 'age bracket' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ học thuật, nhân khẩu học và marketing. Nó nhấn mạnh chức năng của việc chia dân số thành các phân khúc dễ quản lý để nghiên cứu, khảo sát hoặc hoạch định chính sách.

Usage Note

Cụm từ 'age bracket' thường được dùng để phân loại dân số hoặc đối tượng nghiên cứu theo độ tuổi. Nó nhấn mạnh đến một khoảng tuổi, không phải tuổi chính xác. Ví dụ, thay vì nói 'người 30 tuổi', người ta dùng 'age bracket 30-35' để chỉ những người trong độ tuổi từ 30 đến 35.

Prepositions

in between

'in an age bracket' - chỉ sự thuộc về một nhóm tuổi nào đó. Ví dụ: 'People in the 18-25 age bracket'. 'between age bracket X and Y' - chỉ sự so sánh hoặc phân biệt giữa hai nhóm tuổi khác nhau. Ví dụ: 'The difference in voting habits between the 18-25 and 26-35 age brackets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age bracket
  • younger the younger age bracket
    (Nhóm tuổi trẻ hơn)
  • specific a specific age bracket
    (Một nhóm tuổi cụ thể)
  • target the target age bracket
    (Nhóm tuổi mục tiêu)
  • broad a broad age bracket
    (Một phạm vi tuổi rộng)
Verb + age bracket
  • fall into fall into the 25-35 age bracket
    (Thuộc vào nhóm tuổi 25-35)
  • cover the study covers all age brackets
    (Nghiên cứu bao quát tất cả các nhóm tuổi)
  • target target that age bracket
    (Nhắm mục tiêu vào nhóm tuổi đó)
Prepositional Phrases
  • in the people in the same age bracket
    (Những người trong cùng nhóm tuổi)

Idioms

  • The over-65 age bracket

    Nhóm tuổi từ 65 trở lên (thường được coi là nhóm người cao tuổi/nghỉ hưu)

    "Policies are shifting to support the over-65 age bracket."

    (Các chính sách đang được điều chỉnh để hỗ trợ nhóm tuổi từ 65 trở lên.)

  • Be at the upper end of the age bracket

    Ở mức tuổi cao nhất trong một nhóm được chỉ định

    "She is at the upper end of the 18-25 age bracket."

    (Cô ấy ở mức tuổi gần 25 trong nhóm tuổi 18-25.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age bracket

noun
Lật mặt

Một nhóm người trong một khoảng tuổi cụ thể, thường được sử dụng cho mục đích thống kê hoặc nhân khẩu học.

"The survey targeted people in the 25-34 age bracket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had targeted a younger age bracket, they would have seen a significant increase in app downloads.
Nếu công ty đã nhắm mục tiêu đến một nhóm tuổi trẻ hơn, họ đã có thể thấy sự tăng trưởng đáng kể về số lượt tải xuống ứng dụng.
Phủ định
If the survey had not focused on a specific age bracket, the results might not have been as insightful.
Nếu cuộc khảo sát không tập trung vào một nhóm tuổi cụ thể, kết quả có lẽ đã không sâu sắc như vậy.
Nghi vấn
Would they have expanded their product line if the initial age bracket had responded more positively?
Liệu họ có mở rộng dòng sản phẩm của mình nếu nhóm tuổi ban đầu phản hồi tích cực hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The survey had shown a significant shift in opinions within the 18-25 age bracket before the election.
Cuộc khảo sát đã cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong quan điểm trong nhóm tuổi 18-25 trước cuộc bầu cử.
Phủ định
The marketing team had not considered the 55+ age bracket when they launched their new campaign.
Đội ngũ marketing đã không xem xét nhóm tuổi 55+ khi họ ra mắt chiến dịch mới của mình.
Nghi vấn
Had the researchers analyzed the data from each age bracket before drawing their conclusions?
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ mỗi nhóm tuổi trước khi đưa ra kết luận của họ chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been targeting an older age bracket before they realized the younger demographic was more profitable.
Công ty đã nhắm mục tiêu vào nhóm tuổi lớn hơn trước khi họ nhận ra nhóm nhân khẩu học trẻ tuổi có lợi hơn.
Phủ định
They hadn't been focusing on that age bracket long before the marketing campaign shifted.
Họ đã không tập trung vào nhóm tuổi đó lâu trước khi chiến dịch tiếp thị thay đổi.
Nghi vấn
Had the survey been accurately reflecting the age bracket of the actual user base?
Cuộc khảo sát có phản ánh chính xác nhóm tuổi của cơ sở người dùng thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age bracket".

Phân khúc thị trường (Segmentation)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc sử dụng 'age bracket' là cực kỳ quan trọng đối với marketing và quảng cáo. Các công ty dựa vào việc phân chia độ tuổi để xác định sở thích, thói quen tiêu dùng và kênh truyền thông phù hợp cho từng nhóm sản phẩm (Ví dụ: Thanh thiếu niên cần quảng cáo trên TikTok; người cao tuổi cần quảng cáo trên TV hoặc báo chí).

Chính sách xã hội và Hưu trí

Chính phủ sử dụng 'age bracket' để hoạch định các chính sách xã hội và phúc lợi công cộng. Ví dụ, nhóm 'working age bracket' (độ tuổi lao động) là nguồn thu thuế chính, trong khi nhóm 'retirement age bracket' (độ tuổi nghỉ hưu) là nhóm thụ hưởng trợ cấp xã hội và chăm sóc sức khỏe. Sự chênh lệch giữa các nhóm này có ảnh hưởng lớn đến kinh tế quốc gia.