agitated spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soul or emotional state characterized by extreme anxiety, restlessness, and distress; a disturbed or troubled mind.
Vietnamese Meaning
Một tâm hồn hoặc trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi sự lo lắng, bồn chồn và đau khổ tột độ; một tâm trí bị xáo trộn hoặc phiền muộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Haunted by his past, he wandered the earth as an agitated spirit, never finding peace."
"Bị ám ảnh bởi quá khứ, anh ta lang thang trên trái đất như một linh hồn bồn chồn, không bao giờ tìm thấy sự bình yên."
-
"The novel depicts the protagonist as an agitated spirit, tormented by his own actions."
"Cuốn tiểu thuyết miêu tả nhân vật chính như một linh hồn bồn chồn, bị dày vò bởi chính hành động của mình."
-
"She seemed to be an agitated spirit, constantly moving and never able to relax."
"Cô ấy dường như là một linh hồn bồn chồn, liên tục di chuyển và không bao giờ có thể thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agitate | Làm cho ai đó lo lắng, bối rối; kích động. |
| Noun | agitation | Sự lo lắng, bồn chồn, hoặc trạng thái bị kích động. |
| Noun | agitator | Người kích động, người xúi giục (thường trong bối cảnh chính trị). |
| Adverb | agitatedly | Một cách bồn chồn, lo lắng, kích động. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo để mô tả một trạng thái tinh thần bất an, thường do hối hận, tội lỗi hoặc mất mát gây ra. Nó nhấn mạnh sự xáo trộn bên trong và sự thiếu bình yên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to calm an agitated spirit (làm dịu một tâm hồn đang xáo động)
-
to soothe an agitated spirit (xoa dịu một tâm hồn đang bối rối)
-
to possess an agitated spirit (sở hữu một tâm hồn bất an)
-
a deeply agitated spirit (một tâm hồn xáo động sâu sắc)
-
a restless, agitated spirit (một tâm hồn không yên, xáo động)
-
a perpetually agitated spirit (một tâm hồn mãi mãi bất an)
-
the turmoil of an agitated spirit (sự hỗn loạn của một tâm hồn bị kích động)
-
the restlessness of an agitated spirit (sự không yên của một tâm hồn bối rối)
Idioms
-
(to have) an agitated spirit
Dùng để mô tả một người có tâm trạng bất an, lo lắng, hoặc tâm hồn không yên, giống như mặt nước bị khuấy động. Đây không phải là một thành ngữ cố định nhưng là một cụm từ mang tính hình ảnh cao.
"After hearing the news, she walked around with an agitated spirit, unable to settle down."
(Sau khi nghe tin, cô ấy cứ đi đi lại lại với một tâm hồn xáo động, không thể ngồi yên.)
-
a storm in one's soul
Một cụm từ tương tự, có nghĩa là 'sóng gió trong lòng'. Nó mô tả một trạng thái nội tâm hỗn loạn, lo âu hoặc đau khổ tột độ, rất giống với cảm giác của một 'agitated spirit'.
"He appeared calm on the outside, but inside there was a storm in his soul."
(Bề ngoài anh ta tỏ ra bình tĩnh, nhưng bên trong là cả một cơn sóng gió trong lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agitated spirit
Danh từ ghép (adjective + noun)Một tâm hồn hoặc trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi sự lo lắng, bồn chồn và đau khổ tột độ; một tâm trí bị xáo trộn hoặc phiền muộn.
"Haunted by his past, he wandered the earth as an agitated spirit, never finding peace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agitated spirit".
