(Top Banner Ad)
agitated spirit
C1
Danh từ ghép (adjective + noun) C1 Tâm lý học/Tôn giáo/Văn học

agitated spirit

UK: /ˈædʒɪˌteɪtɪd ˈspɪrɪt/ • US: /ˈædʒɪˌteɪtɪd ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn bất an linh hồn bồn chồn tâm trạng xáo động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soul or emotional state characterized by extreme anxiety, restlessness, and distress; a disturbed or troubled mind.

Vietnamese Meaning

Một tâm hồn hoặc trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi sự lo lắng, bồn chồn và đau khổ tột độ; một tâm trí bị xáo trộn hoặc phiền muộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Haunted by his past, he wandered the earth as an agitated spirit, never finding peace."

    "Bị ám ảnh bởi quá khứ, anh ta lang thang trên trái đất như một linh hồn bồn chồn, không bao giờ tìm thấy sự bình yên."

  • "The novel depicts the protagonist as an agitated spirit, tormented by his own actions."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả nhân vật chính như một linh hồn bồn chồn, bị dày vò bởi chính hành động của mình."

  • "She seemed to be an agitated spirit, constantly moving and never able to relax."

    "Cô ấy dường như là một linh hồn bồn chồn, liên tục di chuyển và không bao giờ có thể thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agitate Làm cho ai đó lo lắng, bối rối; kích động.
Noun agitation Sự lo lắng, bồn chồn, hoặc trạng thái bị kích động.
Noun agitator Người kích động, người xúi giục (thường trong bối cảnh chính trị).
Adverb agitatedly Một cách bồn chồn, lo lắng, kích động.

Synonyms

troubled soul (tâm hồn phiền muộn)restless spirit (linh hồn không yên)distressed soul (tâm hồn đau khổ)

Antonyms

peaceful spirit (tâm hồn bình yên)calm soul (tâm hồn thanh thản)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tôn giáo/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag- (to drive, move)
Latin
agitare (to put in motion)
Latin
spiritus (breath, spirit)
English
agitated spirit

Nguồn Gốc Của 'Agitate'

Từ 'agitate' bắt nguồn từ 'agitare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'liên tục di chuyển' hoặc 'thúc đẩy'. Hãy tưởng tượng hình ảnh người chăn gia súc liên tục lùa đàn vật đi, không cho chúng nghỉ ngơi. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để chỉ trạng thái tinh thần bị 'thúc đẩy' hoặc 'khuấy động' từ bên trong, gây ra cảm giác lo lắng, bồn chồn không yên.

Nguồn Gốc Của 'Spirit'

Từ 'spirit' có gốc từ 'spiritus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hơi thở'. Người xưa tin rằng hơi thở chính là biểu hiện của sự sống và linh hồn. Khi một người còn 'thở', họ còn 'sống' và còn có 'tinh thần'. Vì vậy, 'spirit' không chỉ có nghĩa là linh hồn hay ma quỷ, mà còn là bản chất, tinh thần, và sức sống của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo để mô tả một trạng thái tinh thần bất an, thường do hối hận, tội lỗi hoặc mất mát gây ra. Nó nhấn mạnh sự xáo trộn bên trong và sự thiếu bình yên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agitated spirit
  • to calm an agitated spirit
    (làm dịu một tâm hồn đang xáo động)
  • to soothe an agitated spirit
    (xoa dịu một tâm hồn đang bối rối)
  • to possess an agitated spirit
    (sở hữu một tâm hồn bất an)
Adjective + agitated spirit
  • a deeply agitated spirit
    (một tâm hồn xáo động sâu sắc)
  • a restless, agitated spirit
    (một tâm hồn không yên, xáo động)
  • a perpetually agitated spirit
    (một tâm hồn mãi mãi bất an)
Noun + of an agitated spirit
  • the turmoil of an agitated spirit
    (sự hỗn loạn của một tâm hồn bị kích động)
  • the restlessness of an agitated spirit
    (sự không yên của một tâm hồn bối rối)

Idioms

  • (to have) an agitated spirit

    Dùng để mô tả một người có tâm trạng bất an, lo lắng, hoặc tâm hồn không yên, giống như mặt nước bị khuấy động. Đây không phải là một thành ngữ cố định nhưng là một cụm từ mang tính hình ảnh cao.

    "After hearing the news, she walked around with an agitated spirit, unable to settle down."

    (Sau khi nghe tin, cô ấy cứ đi đi lại lại với một tâm hồn xáo động, không thể ngồi yên.)

  • a storm in one's soul

    Một cụm từ tương tự, có nghĩa là 'sóng gió trong lòng'. Nó mô tả một trạng thái nội tâm hỗn loạn, lo âu hoặc đau khổ tột độ, rất giống với cảm giác của một 'agitated spirit'.

    "He appeared calm on the outside, but inside there was a storm in his soul."

    (Bề ngoài anh ta tỏ ra bình tĩnh, nhưng bên trong là cả một cơn sóng gió trong lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agitated spirit

Danh từ ghép (adjective + noun)
Lật mặt

Một tâm hồn hoặc trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi sự lo lắng, bồn chồn và đau khổ tột độ; một tâm trí bị xáo trộn hoặc phiền muộn.

"Haunted by his past, he wandered the earth as an agitated spirit, never finding peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agitated spirit".

Chủ nghĩa Lãng mạn và Tâm hồn Xáo động

Trong văn học và nghệ thuật Lãng mạn phương Tây (thế kỷ 18-19), hình ảnh 'tâm hồn xáo động' (agitated spirit) không hoàn toàn tiêu cực. Nó thường được gắn với những người nghệ sĩ hoặc các nhân vật có nội tâm sâu sắc, đầy đam mê, và luôn trăn trở về cuộc sống. Đây được coi là biểu hiện của một tinh thần lớn lao, không chấp nhận sự tầm thường.

Tâm lý học Hiện đại và Sự Bất an

Ngày nay, 'agitated spirit' thường được hiểu dưới góc độ tâm lý học, liên quan đến các trạng thái lo âu, căng thẳng (stress) và bất an. Các phương pháp thực hành như thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness) trở nên phổ biến ở phương Tây như một cách để 'làm dịu tâm hồn xáo động' và tìm lại sự bình yên trong nội tâm.