inner turmoil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of great disturbance, confusion, or uncertainty.
Vietnamese Meaning
Trạng thái rối bời, hỗn loạn hoặc bất an sâu sắc bên trong tâm trí hoặc cảm xúc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was experiencing inner turmoil after losing his job."
"Anh ấy đang trải qua sự rối bời trong lòng sau khi mất việc."
-
"The character in the novel was consumed by inner turmoil."
"Nhân vật trong tiểu thuyết bị sự rối bời trong lòng giày vò."
-
"She struggled to hide the inner turmoil she was feeling."
"Cô ấy cố gắng che giấu sự rối bời trong lòng mà cô ấy đang cảm thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inner | thuộc về bên trong; nội tâm |
| Adjective | innermost | sâu thẳm nhất, tận đáy lòng |
| Noun | turmoil | sự hỗn loạn, sự xáo động |
| Adjective | turbulent | hỗn loạn, bất ổn (tính chất của sự xáo động) |
| Noun | turbulence | sự hỗn loạn, sự bất ổn (danh từ của turbulent) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inner turmoil' diễn tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt và tiêu cực. Nó thường liên quan đến những mâu thuẫn nội tâm, xung đột giá trị, hoặc những vấn đề cá nhân chưa được giải quyết. Khác với 'anxiety' (lo âu), 'inner turmoil' nhấn mạnh sự xáo trộn và hỗn loạn hơn là chỉ sự lo lắng đơn thuần. So với 'distress' (đau khổ), 'inner turmoil' cho thấy một mức độ giằng xé và xung đột nội tâm sâu sắc hơn.
Prepositions
Khi dùng với 'with', nó chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự rối bời: He was filled with inner turmoil over his decision. Khi dùng 'in', nó chỉ trạng thái đang trải qua: She was in a state of inner turmoil.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep inner turmoil (sự xáo động nội tâm sâu sắc)
-
intense intense inner turmoil (sự xáo động nội tâm dữ dội)
-
profound profound inner turmoil (sự xáo động nội tâm sâu sắc, thâm trầm)
-
constant constant inner turmoil (sự xáo động nội tâm liên tục)
-
emotional emotional inner turmoil (sự xáo động nội tâm về mặt cảm xúc)
-
experience experience inner turmoil (trải qua sự xáo động nội tâm)
-
feel feel inner turmoil (cảm thấy sự xáo động nội tâm)
-
battle battle inner turmoil (chiến đấu với sự xáo động nội tâm)
-
hide hide inner turmoil (che giấu sự xáo động nội tâm)
-
cause cause inner turmoil (gây ra sự xáo động nội tâm)
-
in a state of in a state of inner turmoil (trong trạng thái xáo động nội tâm)
-
plagued by plagued by inner turmoil (bị dày vò bởi sự xáo động nội tâm)
Idioms
-
struggle with inner turmoil
vật lộn với sự xáo động nội tâm
"He struggled with inner turmoil after losing his job."
(Anh ấy đã vật lộn với sự xáo động nội tâm sau khi mất việc.)
-
be consumed by inner turmoil
bị nhấn chìm bởi sự xáo động nội tâm
"She appeared calm, but inside, she was consumed by inner turmoil."
(Cô ấy trông điềm tĩnh, nhưng bên trong, cô ấy bị nhấn chìm bởi sự xáo động nội tâm.)
-
a storm of inner turmoil
một cơn bão xáo động nội tâm
"His face betrayed the storm of inner turmoil he was feeling."
(Khuôn mặt anh ấy đã để lộ cơn bão xáo động nội tâm mà anh ấy đang cảm thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inner turmoil
Danh từTrạng thái rối bời, hỗn loạn hoặc bất an sâu sắc bên trong tâm trí hoặc cảm xúc của một người.
"He was experiencing inner turmoil after losing his job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner turmoil".
