(Top Banner Ad)
inner turmoil
C1
Danh từ C1 Tâm lý học/Cảm xúc

inner turmoil

UK: /ˈɪnə ˈtɜːmɔɪl/ • US: /ˈɪnər ˈtɜːrmɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

rối bời trong lòng xáo trộn nội tâm khủng hoảng tinh thần giằng xé nội tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of great disturbance, confusion, or uncertainty.

Vietnamese Meaning

Trạng thái rối bời, hỗn loạn hoặc bất an sâu sắc bên trong tâm trí hoặc cảm xúc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was experiencing inner turmoil after losing his job."

    "Anh ấy đang trải qua sự rối bời trong lòng sau khi mất việc."

  • "The character in the novel was consumed by inner turmoil."

    "Nhân vật trong tiểu thuyết bị sự rối bời trong lòng giày vò."

  • "She struggled to hide the inner turmoil she was feeling."

    "Cô ấy cố gắng che giấu sự rối bời trong lòng mà cô ấy đang cảm thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner thuộc về bên trong; nội tâm
Adjective innermost sâu thẳm nhất, tận đáy lòng
Noun turmoil sự hỗn loạn, sự xáo động
Adjective turbulent hỗn loạn, bất ổn (tính chất của sự xáo động)
Noun turbulence sự hỗn loạn, sự bất ổn (danh từ của turbulent)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tremere
Vulgar Latin
*tremulare
Old French
tremoillier
Middle English
turmoil
English
turmoil

Nguồn gốc từ 'turmoil'

Từ 'turmoil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tremere' nghĩa là 'run rẩy', qua tiếng Pháp cổ 'tremoillier' (rung động, khuấy động). Nó gợi lên hình ảnh của sự bất ổn và hỗn loạn.

Sự kết hợp của 'inner' và 'turmoil'

Từ 'inner' có nghĩa 'bên trong' đến từ gốc tiếng Đức cổ. Khi kết hợp với 'turmoil', 'inner turmoil' mô tả một trạng thái hỗn loạn, xáo động không phải từ bên ngoài mà là từ sâu thẳm trong tâm trí và cảm xúc của một người. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ cho sự đấu tranh nội tâm.

Usage Note

Cụm từ 'inner turmoil' diễn tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt và tiêu cực. Nó thường liên quan đến những mâu thuẫn nội tâm, xung đột giá trị, hoặc những vấn đề cá nhân chưa được giải quyết. Khác với 'anxiety' (lo âu), 'inner turmoil' nhấn mạnh sự xáo trộn và hỗn loạn hơn là chỉ sự lo lắng đơn thuần. So với 'distress' (đau khổ), 'inner turmoil' cho thấy một mức độ giằng xé và xung đột nội tâm sâu sắc hơn.

Prepositions

with in

Khi dùng với 'with', nó chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự rối bời: He was filled with inner turmoil over his decision. Khi dùng 'in', nó chỉ trạng thái đang trải qua: She was in a state of inner turmoil.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner turmoil
  • deep deep inner turmoil
    (sự xáo động nội tâm sâu sắc)
  • intense intense inner turmoil
    (sự xáo động nội tâm dữ dội)
  • profound profound inner turmoil
    (sự xáo động nội tâm sâu sắc, thâm trầm)
  • constant constant inner turmoil
    (sự xáo động nội tâm liên tục)
  • emotional emotional inner turmoil
    (sự xáo động nội tâm về mặt cảm xúc)
Verb + inner turmoil
  • experience experience inner turmoil
    (trải qua sự xáo động nội tâm)
  • feel feel inner turmoil
    (cảm thấy sự xáo động nội tâm)
  • battle battle inner turmoil
    (chiến đấu với sự xáo động nội tâm)
  • hide hide inner turmoil
    (che giấu sự xáo động nội tâm)
  • cause cause inner turmoil
    (gây ra sự xáo động nội tâm)
Prepositional Phrase + inner turmoil
  • in a state of in a state of inner turmoil
    (trong trạng thái xáo động nội tâm)
  • plagued by plagued by inner turmoil
    (bị dày vò bởi sự xáo động nội tâm)

Idioms

  • struggle with inner turmoil

    vật lộn với sự xáo động nội tâm

    "He struggled with inner turmoil after losing his job."

    (Anh ấy đã vật lộn với sự xáo động nội tâm sau khi mất việc.)

  • be consumed by inner turmoil

    bị nhấn chìm bởi sự xáo động nội tâm

    "She appeared calm, but inside, she was consumed by inner turmoil."

    (Cô ấy trông điềm tĩnh, nhưng bên trong, cô ấy bị nhấn chìm bởi sự xáo động nội tâm.)

  • a storm of inner turmoil

    một cơn bão xáo động nội tâm

    "His face betrayed the storm of inner turmoil he was feeling."

    (Khuôn mặt anh ấy đã để lộ cơn bão xáo động nội tâm mà anh ấy đang cảm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner turmoil

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái rối bời, hỗn loạn hoặc bất an sâu sắc bên trong tâm trí hoặc cảm xúc của một người.

"He was experiencing inner turmoil after losing his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner turmoil".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'inner turmoil' thường được nhìn nhận là một phần của sức khỏe tinh thần. Có một sự chuyển dịch từ việc giấu kín những đấu tranh nội tâm sang việc khuyến khích mọi người cởi mở chia sẻ và tìm kiếm sự giúp đỡ. Nhận biết và giải quyết 'inner turmoil' được coi là quan trọng để duy trì một cuộc sống khỏe mạnh về tinh thần.

Nghệ thuật và văn học phản ánh 'inner turmoil'

Từ lâu, các nhà văn, họa sĩ và nhà làm phim phương Tây đã dùng 'inner turmoil' làm chủ đề trung tâm. Nó thường được dùng để khám phá chiều sâu tâm lý nhân vật, những mâu thuẫn bên trong, và các khía cạnh phức tạp của trải nghiệm con người. Điều này giúp khán giả đồng cảm và hiểu rõ hơn về những khó khăn mà con người phải đối mặt.