(Top Banner Ad)
restless spirit
C1
Danh từ C1 Văn học, Tâm lý học, Triết học

restless spirit

UK: /ˈrestləs ˈspɪrɪt/ • US: /ˈrestləs ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn không yên tinh thần ưa khám phá người có tinh thần phiêu lưu khát vọng tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not satisfied with their current situation and is constantly seeking change or new experiences; a person with a desire for adventure and exploration.

Vietnamese Meaning

Một người không hài lòng với tình hình hiện tại và liên tục tìm kiếm sự thay đổi hoặc những trải nghiệm mới; một người có khát khao phiêu lưu và khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her restless spirit led her to travel the world in search of new experiences."

    "Tinh thần không ngừng nghỉ của cô ấy đã thôi thúc cô ấy đi du lịch khắp thế giới để tìm kiếm những trải nghiệm mới."

  • "He had a restless spirit and couldn't stay in one place for long."

    "Anh ấy có một tâm hồn không yên và không thể ở một chỗ lâu được."

  • "Her restless spirit drove her to constantly seek new challenges."

    "Tinh thần không ngừng nghỉ của cô ấy thúc đẩy cô ấy liên tục tìm kiếm những thử thách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi, sự an nghỉ
Verb rest nghỉ ngơi, đặt yên
Adjective restless bồn chồn, không yên, không ngừng nghỉ
Noun restlessness sự bồn chồn, sự không yên, sự hiếu động
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adjective spirited hăng hái, sôi nổi, đầy khí thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ræst
Old English
-lēas
Latin
spiritus
Middle English
restles
Middle English
spirit

Nguồn gốc 'Restless'

Từ 'restless' được hình thành từ 'rest' (nghỉ ngơi, tĩnh lặng), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræst', và hậu tố '-less' (không có, thiếu), cũng từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'không nghỉ ngơi, không yên', diễn tả trạng thái luôn động và tìm kiếm.

Nguồn gốc 'Spirit'

Từ 'spirit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', ban đầu có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'espirit', từ này du nhập vào tiếng Anh và dần phát triển để chỉ bản chất, năng lượng nội tại hoặc tâm hồn của một người.

Tinh thần không ngừng nghỉ

Khi kết hợp 'restless' và 'spirit', cụm từ 'restless spirit' ra đời để miêu tả một người có tâm hồn luôn khao khát khám phá, tìm kiếm điều mới mẻ, không chịu an phận hay đứng yên một chỗ. Đây thường là một đặc điểm tích cực, gắn liền với sự sáng tạo và phiêu lưu.

Usage Note

"Restless spirit" thường được dùng để chỉ một người có tính cách năng động, không thích sự ổn định và luôn muốn khám phá những điều mới lạ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự khao khát phát triển và vượt qua giới hạn. Khác với "restless mind" (tâm trí bồn chồn) mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự lo lắng và bất an.

Prepositions

with within

-"With": Thể hiện sự không hài lòng với điều gì đó. Ví dụ: A restless spirit with societal norms.
-"Within": Thể hiện một thuộc tính hoặc phẩm chất bên trong. Ví dụ: The restless spirit within her led her to travel the world.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restless spirit
  • truly a truly restless spirit
    (một tâm hồn thực sự không ngừng nghỉ)
  • free a free and restless spirit
    (một tâm hồn tự do và luôn tìm tòi)
  • creative a creative and restless spirit
    (một tâm hồn sáng tạo và không ngừng khám phá)
Verb + restless spirit
  • to have to have a restless spirit
    (có một tâm hồn không ngừng nghỉ/hiếu động)
  • to feed to feed a restless spirit
    (nuôi dưỡng một tinh thần luôn tìm tòi, khám phá (bằng trải nghiệm))
  • to calm to calm a restless spirit
    (xoa dịu một tâm hồn bồn chồn, không yên)

Idioms

  • A restless spirit seeks new horizons.

    Một tâm hồn không ngừng nghỉ luôn tìm kiếm những chân trời mới (ngụ ý khao khát khám phá, phiêu lưu).

    "She left her stable job because a restless spirit seeks new horizons."

    (Cô ấy bỏ công việc ổn định vì một tâm hồn không ngừng nghỉ luôn tìm kiếm những chân trời mới.)

  • To be blessed with a restless spirit.

    Được ban cho một tâm hồn không ngừng nghỉ (theo hướng tích cực: năng động, sáng tạo, không chịu an phận).

    "Artists are often blessed with a restless spirit, always exploring new forms of expression."

    (Các nghệ sĩ thường được ban cho một tâm hồn không ngừng nghỉ, luôn khám phá những hình thức thể hiện mới.)

  • A restless spirit yearns for freedom.

    Một tâm hồn không ngừng nghỉ khao khát tự do.

    "He couldn't stay in one place for long; a restless spirit yearns for freedom."

    (Anh ấy không thể ở một nơi quá lâu; một tâm hồn không ngừng nghỉ khao khát tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restless spirit

Danh từ
Lật mặt

Một người không hài lòng với tình hình hiện tại và liên tục tìm kiếm sự thay đổi hoặc những trải nghiệm mới; một người có khát khao phiêu lưu và khám phá.

"Her restless spirit led her to travel the world in search of new experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a restless spirit who constantly seeks new adventures.
Cô ấy là một tâm hồn không ngừng nghỉ, người liên tục tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
Phủ định
He, who possesses a restless spirit, is not content with a routine life.
Anh ấy, người sở hữu một tâm hồn không ngừng nghỉ, không hài lòng với một cuộc sống thường nhật.
Nghi vấn
Is she the one whose restless nature leads her to travel the world?
Có phải cô ấy là người mà bản chất không ngừng nghỉ dẫn cô ấy đi du lịch khắp thế giới không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She yearned to understand the restless spirit that drove him to travel the world.
Cô ấy khao khát thấu hiểu tinh thần không ngừng nghỉ đã thúc đẩy anh ấy đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
He chose not to suppress his restless spirit, embracing the unknown instead.
Anh ấy chọn không kìm nén tinh thần không ngừng nghỉ của mình, mà thay vào đó đón nhận những điều chưa biết.
Nghi vấn
Why did she choose to ignore the restless spirit within her, settling for a mundane life?
Tại sao cô ấy lại chọn phớt lờ tinh thần không ngừng nghỉ bên trong mình, và chấp nhận một cuộc sống tầm thường?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a restless spirit that drives her to explore new cultures.
Cô ấy có một tâm hồn không ngừng nghỉ thúc đẩy cô khám phá những nền văn hóa mới.
Phủ định
It wasn't his restless nature that caused the problem, but rather his lack of planning.
Không phải bản chất không ngừng nghỉ của anh ấy gây ra vấn đề, mà là do anh ấy thiếu kế hoạch.
Nghi vấn
Is it true that they have a restless spirit, always seeking adventure?
Có thật là họ có một tâm hồn không yên, luôn tìm kiếm cuộc phiêu lưu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a restless night: he tossed and turned, unable to find a comfortable position.
Anh ấy đã có một đêm không yên giấc: anh ấy trằn trọc, không thể tìm được một tư thế thoải mái.
Phủ định
She doesn't have a restless spirit: she enjoys routine and predictability in her life.
Cô ấy không có một tâm hồn bồn chồn: cô ấy thích sự lặp lại và có thể đoán trước được trong cuộc sống của mình.
Nghi vấn
Does his restless nature stem from one thing: a deep-seated desire for adventure?
Bản chất bồn chồn của anh ấy có bắt nguồn từ một điều: một khao khát phiêu lưu mạo hiểm sâu sắc?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Driven by a restless spirit, she explored remote corners of the world, climbed towering mountains, and sailed across vast oceans.
Được thúc đẩy bởi một tâm hồn không ngừng nghỉ, cô ấy khám phá những vùng hẻo lánh của thế giới, leo lên những ngọn núi cao chót vót và vượt qua những đại dương rộng lớn.
Phủ định
He wasn't content with a mundane existence, and even though he tried to settle down, his restless spirit always yearned for something more.
Anh ấy không hài lòng với một cuộc sống trần tục, và mặc dù anh ấy đã cố gắng ổn định cuộc sống, nhưng tâm hồn bồn chồn của anh ấy luôn khao khát điều gì đó hơn.
Nghi vấn
Sarah, with your restless spirit, are you truly happy staying in one place, or do you dream of new adventures?
Sarah, với tâm hồn không ngừng nghỉ của bạn, bạn có thực sự hạnh phúc khi ở một nơi, hay bạn mơ về những cuộc phiêu lưu mới?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to travel the world; her restless spirit demands it.
Cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới; tâm hồn không yên của cô ấy đòi hỏi điều đó.
Phủ định
He is not going to settle down; his restless nature prevents him from staying in one place.
Anh ấy sẽ không ổn định cuộc sống; bản chất không yên của anh ấy ngăn cản anh ấy ở một nơi.
Nghi vấn
Are they going to ignore their restless feelings and stay in this town?
Họ có định phớt lờ những cảm xúc bồn chồn của mình và ở lại thị trấn này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will travel the world because she has a restless spirit.
Cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới vì cô ấy có một tâm hồn không ngừng nghỉ.
Phủ định
He is not going to settle down in one place; he's always been a restless spirit.
Anh ấy sẽ không ổn định ở một nơi; anh ấy luôn là một tâm hồn không ngừng nghỉ.
Nghi vấn
Will they ever find peace, or will their restless spirit always drive them forward?
Liệu họ có bao giờ tìm thấy sự bình yên, hay tâm hồn không ngừng nghỉ của họ sẽ luôn thúc đẩy họ tiến lên?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a restless spirit and travelled the world.
Cô ấy là một tâm hồn tự do và đã đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
He wasn't restless until he retired.
Anh ấy đã không bồn chồn cho đến khi anh ấy nghỉ hưu.
Nghi vấn
Was his restless spirit the reason he left?
Có phải sự bồn chồn của anh ấy là lý do anh ấy rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restless spirit".

Biểu tượng của sự khám phá và sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, 'restless spirit' thường được nhìn nhận một cách tích cực. Nó mô tả những cá nhân có khao khát mạnh mẽ đối với sự phiêu lưu, khám phá, và tìm tòi tri thức mới. Những nhà thám hiểm, nghệ sĩ, nhà khoa học hay doanh nhân vĩ đại thường được cho là sở hữu một 'restless spirit' – nguồn động lực thúc đẩy họ vượt qua giới hạn và tạo ra những điều đột phá.

Động lực của sự thay đổi

Một 'restless spirit' không chỉ đơn thuần là không yên tĩnh mà còn là biểu hiện của một tâm trí không ngừng đặt câu hỏi, thách thức hiện trạng và tìm kiếm sự cải thiện. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong các xã hội đề cao sự đổi mới, cá nhân hóa và phát triển không ngừng.