restless spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is not satisfied with their current situation and is constantly seeking change or new experiences; a person with a desire for adventure and exploration.
Vietnamese Meaning
Một người không hài lòng với tình hình hiện tại và liên tục tìm kiếm sự thay đổi hoặc những trải nghiệm mới; một người có khát khao phiêu lưu và khám phá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her restless spirit led her to travel the world in search of new experiences."
"Tinh thần không ngừng nghỉ của cô ấy đã thôi thúc cô ấy đi du lịch khắp thế giới để tìm kiếm những trải nghiệm mới."
-
"He had a restless spirit and couldn't stay in one place for long."
"Anh ấy có một tâm hồn không yên và không thể ở một chỗ lâu được."
-
"Her restless spirit drove her to constantly seek new challenges."
"Tinh thần không ngừng nghỉ của cô ấy thúc đẩy cô ấy liên tục tìm kiếm những thử thách mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rest | sự nghỉ ngơi, sự an nghỉ |
| Verb | rest | nghỉ ngơi, đặt yên |
| Adjective | restless | bồn chồn, không yên, không ngừng nghỉ |
| Noun | restlessness | sự bồn chồn, sự không yên, sự hiếu động |
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn, khí chất |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Adjective | spirited | hăng hái, sôi nổi, đầy khí thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Restless spirit" thường được dùng để chỉ một người có tính cách năng động, không thích sự ổn định và luôn muốn khám phá những điều mới lạ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự khao khát phát triển và vượt qua giới hạn. Khác với "restless mind" (tâm trí bồn chồn) mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự lo lắng và bất an.
Prepositions
-"With": Thể hiện sự không hài lòng với điều gì đó. Ví dụ: A restless spirit with societal norms.
-"Within": Thể hiện một thuộc tính hoặc phẩm chất bên trong. Ví dụ: The restless spirit within her led her to travel the world.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly restless spirit (một tâm hồn thực sự không ngừng nghỉ)
-
free a free and restless spirit (một tâm hồn tự do và luôn tìm tòi)
-
creative a creative and restless spirit (một tâm hồn sáng tạo và không ngừng khám phá)
-
to have to have a restless spirit (có một tâm hồn không ngừng nghỉ/hiếu động)
-
to feed to feed a restless spirit (nuôi dưỡng một tinh thần luôn tìm tòi, khám phá (bằng trải nghiệm))
-
to calm to calm a restless spirit (xoa dịu một tâm hồn bồn chồn, không yên)
Idioms
-
A restless spirit seeks new horizons.
Một tâm hồn không ngừng nghỉ luôn tìm kiếm những chân trời mới (ngụ ý khao khát khám phá, phiêu lưu).
"She left her stable job because a restless spirit seeks new horizons."
(Cô ấy bỏ công việc ổn định vì một tâm hồn không ngừng nghỉ luôn tìm kiếm những chân trời mới.)
-
To be blessed with a restless spirit.
Được ban cho một tâm hồn không ngừng nghỉ (theo hướng tích cực: năng động, sáng tạo, không chịu an phận).
"Artists are often blessed with a restless spirit, always exploring new forms of expression."
(Các nghệ sĩ thường được ban cho một tâm hồn không ngừng nghỉ, luôn khám phá những hình thức thể hiện mới.)
-
A restless spirit yearns for freedom.
Một tâm hồn không ngừng nghỉ khao khát tự do.
"He couldn't stay in one place for long; a restless spirit yearns for freedom."
(Anh ấy không thể ở một nơi quá lâu; một tâm hồn không ngừng nghỉ khao khát tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restless spirit
Danh từMột người không hài lòng với tình hình hiện tại và liên tục tìm kiếm sự thay đổi hoặc những trải nghiệm mới; một người có khát khao phiêu lưu và khám phá.
"Her restless spirit led her to travel the world in search of new experiences."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a restless spirit who constantly seeks new adventures. |
Cô ấy là một tâm hồn không ngừng nghỉ, người liên tục tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới. |
| Phủ định | He, who possesses a restless spirit, is not content with a routine life. |
Anh ấy, người sở hữu một tâm hồn không ngừng nghỉ, không hài lòng với một cuộc sống thường nhật. |
| Nghi vấn | Is she the one whose restless nature leads her to travel the world? |
Có phải cô ấy là người mà bản chất không ngừng nghỉ dẫn cô ấy đi du lịch khắp thế giới không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She yearned to understand the restless spirit that drove him to travel the world. |
Cô ấy khao khát thấu hiểu tinh thần không ngừng nghỉ đã thúc đẩy anh ấy đi du lịch khắp thế giới. |
| Phủ định | He chose not to suppress his restless spirit, embracing the unknown instead. |
Anh ấy chọn không kìm nén tinh thần không ngừng nghỉ của mình, mà thay vào đó đón nhận những điều chưa biết. |
| Nghi vấn | Why did she choose to ignore the restless spirit within her, settling for a mundane life? |
Tại sao cô ấy lại chọn phớt lờ tinh thần không ngừng nghỉ bên trong mình, và chấp nhận một cuộc sống tầm thường? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a restless spirit that drives her to explore new cultures. |
Cô ấy có một tâm hồn không ngừng nghỉ thúc đẩy cô khám phá những nền văn hóa mới. |
| Phủ định | It wasn't his restless nature that caused the problem, but rather his lack of planning. |
Không phải bản chất không ngừng nghỉ của anh ấy gây ra vấn đề, mà là do anh ấy thiếu kế hoạch. |
| Nghi vấn | Is it true that they have a restless spirit, always seeking adventure? |
Có thật là họ có một tâm hồn không yên, luôn tìm kiếm cuộc phiêu lưu không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a restless night: he tossed and turned, unable to find a comfortable position. |
Anh ấy đã có một đêm không yên giấc: anh ấy trằn trọc, không thể tìm được một tư thế thoải mái. |
| Phủ định | She doesn't have a restless spirit: she enjoys routine and predictability in her life. |
Cô ấy không có một tâm hồn bồn chồn: cô ấy thích sự lặp lại và có thể đoán trước được trong cuộc sống của mình. |
| Nghi vấn | Does his restless nature stem from one thing: a deep-seated desire for adventure? |
Bản chất bồn chồn của anh ấy có bắt nguồn từ một điều: một khao khát phiêu lưu mạo hiểm sâu sắc? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Driven by a restless spirit, she explored remote corners of the world, climbed towering mountains, and sailed across vast oceans. |
Được thúc đẩy bởi một tâm hồn không ngừng nghỉ, cô ấy khám phá những vùng hẻo lánh của thế giới, leo lên những ngọn núi cao chót vót và vượt qua những đại dương rộng lớn. |
| Phủ định | He wasn't content with a mundane existence, and even though he tried to settle down, his restless spirit always yearned for something more. |
Anh ấy không hài lòng với một cuộc sống trần tục, và mặc dù anh ấy đã cố gắng ổn định cuộc sống, nhưng tâm hồn bồn chồn của anh ấy luôn khao khát điều gì đó hơn. |
| Nghi vấn | Sarah, with your restless spirit, are you truly happy staying in one place, or do you dream of new adventures? |
Sarah, với tâm hồn không ngừng nghỉ của bạn, bạn có thực sự hạnh phúc khi ở một nơi, hay bạn mơ về những cuộc phiêu lưu mới? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to travel the world; her restless spirit demands it. |
Cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới; tâm hồn không yên của cô ấy đòi hỏi điều đó. |
| Phủ định | He is not going to settle down; his restless nature prevents him from staying in one place. |
Anh ấy sẽ không ổn định cuộc sống; bản chất không yên của anh ấy ngăn cản anh ấy ở một nơi. |
| Nghi vấn | Are they going to ignore their restless feelings and stay in this town? |
Họ có định phớt lờ những cảm xúc bồn chồn của mình và ở lại thị trấn này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will travel the world because she has a restless spirit. |
Cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới vì cô ấy có một tâm hồn không ngừng nghỉ. |
| Phủ định | He is not going to settle down in one place; he's always been a restless spirit. |
Anh ấy sẽ không ổn định ở một nơi; anh ấy luôn là một tâm hồn không ngừng nghỉ. |
| Nghi vấn | Will they ever find peace, or will their restless spirit always drive them forward? |
Liệu họ có bao giờ tìm thấy sự bình yên, hay tâm hồn không ngừng nghỉ của họ sẽ luôn thúc đẩy họ tiến lên? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a restless spirit and travelled the world. |
Cô ấy là một tâm hồn tự do và đã đi du lịch khắp thế giới. |
| Phủ định | He wasn't restless until he retired. |
Anh ấy đã không bồn chồn cho đến khi anh ấy nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Was his restless spirit the reason he left? |
Có phải sự bồn chồn của anh ấy là lý do anh ấy rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restless spirit".
