(Top Banner Ad)
agnolotti
B1
danh từ B1 Ẩm thực

agnolotti

UK: /ˌænjɒˈlɒti/ • US: /ˌɑːɲoʊˈlɒti/

Nghĩa tiếng Việt

mì agnolotti mì Ý agnolotti
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pasta, similar to ravioli, typically filled with meat or cheese.

Vietnamese Meaning

Một loại mì Ý, tương tự như ravioli, thường được nhồi với thịt hoặc phô mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered agnolotti filled with pumpkin and ricotta."

    "Chúng tôi đã gọi món agnolotti nhồi bí ngô và ricotta."

  • "The restaurant is famous for its handmade agnolotti."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món agnolotti làm bằng tay."

  • "I had agnolotti with a truffle cream sauce for dinner."

    "Tôi đã ăn agnolotti với sốt kem nấm truffle cho bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) agnolotto một chiếc bánh agnolotti
Noun (plural/uncountable) agnolotti nhiều chiếc bánh agnolotti; tên gọi chung của món ăn

Synonyms

Related Words

pasta (mì Ý)Italian cuisine (ẩm thực Ý)filling (nhân (bên trong))

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agnellus (cừu non)
Piedmontese Dialect
agnelot
Italian
agnolotto (singular) -> agnolotti (plural)
English
agnolotti

Những 'Chú Cừu Nhỏ' Trong Ẩm Thực Ý

Tên 'agnolotti' có thể bắt nguồn từ từ 'agnello' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'con cừu'. Điều này có thể là do ban đầu, nhân bánh thường được làm từ thịt cừu. Một giả thuyết khác cho rằng tên gọi này xuất phát từ hình dạng của nó, trông giống như tai của một chú cừu nhỏ.

Usage Note

Agnolotti là một loại mì ống hình vuông hoặc bán nguyệt nhỏ, nhồi nhân. Nó khác với ravioli ở chỗ thường được làm từ một miếng bột lớn gấp lại thay vì hai miếng riêng biệt. Nhân của agnolotti có thể khác nhau tùy theo vùng, nhưng thường bao gồm thịt nướng hoặc rang (thường là thịt bò, thịt lợn hoặc thỏ), rau và phô mai. Agnolotti thường được phục vụ với bơ và xô thơm hoặc sốt cà chua đơn giản.

Prepositions

with in

‘With’ được dùng để chỉ món ăn được phục vụ kèm với cái gì (ví dụ: agnolotti with butter and sage). ‘In’ được dùng để chỉ món ăn được ngâm hoặc nấu trong cái gì (ví dụ: agnolotti in broth).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agnolotti
  • make make agnolotti from scratch
    (tự làm món agnolotti từ đầu)
  • serve serve agnolotti with a sage butter sauce
    (phục vụ món agnolotti với sốt bơ cây xô thơm)
  • stuff stuff the agnolotti with roasted meat
    (nhồi nhân thịt quay vào bánh agnolotti)
  • enjoy enjoy fresh agnolotti
    (thưởng thức món agnolotti tươi)
Adjective + agnolotti
  • homemade homemade agnolotti
    (món agnolotti nhà làm)
  • delicious delicious spinach and ricotta agnolotti
    (món agnolotti nhân rau chân vịt và phô mai ricotta ngon tuyệt)
  • traditional traditional Piedmontese agnolotti
    (món agnolotti truyền thống vùng Piedmont)
Noun + agnolotti
  • agnolotti agnolotti filling
    (nhân bánh agnolotti)
  • agnolotti agnolotti dish
    (món ăn agnolotti)
  • agnolotti a plate of agnolotti
    (một đĩa mì agnolotti)

Idioms

  • a labor of love

    một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương (thường không vì tiền bạc).

    "Making homemade agnolotti for the whole family was a real labor of love, but it was worth it."

    (Tự tay làm món agnolotti cho cả nhà đúng là một công việc cần nhiều tâm huyết, nhưng nó thật xứng đáng.)

  • melt in your mouth

    tan chảy trong miệng (chỉ món ăn rất mềm và ngon).

    "The cheese filling in the agnolotti was so creamy, it would just melt in your mouth."

    (Phần nhân phô mai trong bánh agnolotti béo ngậy đến mức cứ tan chảy trong miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agnolotti

danh từ
Lật mặt

Một loại mì Ý, tương tự như ravioli, thường được nhồi với thịt hoặc phô mai.

"We ordered agnolotti filled with pumpkin and ricotta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agnolotti".

Đặc Sản Vùng Piedmont

Agnolotti là một món pasta có nhân truyền thống của vùng Piedmont ở tây bắc Ý. Mỗi gia đình và thị trấn ở đây có thể có công thức bí truyền riêng cho phần nhân, thường là thịt quay hoặc rau củ.

Hình Dạng 'Plin' Độc Đáo

Một biến thể nổi tiếng là 'agnolotti del plin', có nghĩa là 'agnolotti nhúm'. Tên gọi này xuất phát từ cử chỉ 'nhúm' bột bằng ngón tay cái và ngón trỏ để niêm phong nhân bên trong, tạo ra hình dạng nhỏ và thuôn dài đặc trưng.