agnolotti
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại mì Ý, tương tự như ravioli, thường được nhồi với thịt hoặc phô mai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered agnolotti filled with pumpkin and ricotta."
"Chúng tôi đã gọi món agnolotti nhồi bí ngô và ricotta."
-
"The restaurant is famous for its handmade agnolotti."
"Nhà hàng nổi tiếng với món agnolotti làm bằng tay."
-
"I had agnolotti with a truffle cream sauce for dinner."
"Tôi đã ăn agnolotti với sốt kem nấm truffle cho bữa tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | agnolotto | một chiếc bánh agnolotti |
| Noun (plural/uncountable) | agnolotti | nhiều chiếc bánh agnolotti; tên gọi chung của món ăn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Agnolotti là một loại mì ống hình vuông hoặc bán nguyệt nhỏ, nhồi nhân. Nó khác với ravioli ở chỗ thường được làm từ một miếng bột lớn gấp lại thay vì hai miếng riêng biệt. Nhân của agnolotti có thể khác nhau tùy theo vùng, nhưng thường bao gồm thịt nướng hoặc rang (thường là thịt bò, thịt lợn hoặc thỏ), rau và phô mai. Agnolotti thường được phục vụ với bơ và xô thơm hoặc sốt cà chua đơn giản.
Prepositions
‘With’ được dùng để chỉ món ăn được phục vụ kèm với cái gì (ví dụ: agnolotti with butter and sage). ‘In’ được dùng để chỉ món ăn được ngâm hoặc nấu trong cái gì (ví dụ: agnolotti in broth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make agnolotti from scratch (tự làm món agnolotti từ đầu)
-
serve serve agnolotti with a sage butter sauce (phục vụ món agnolotti với sốt bơ cây xô thơm)
-
stuff stuff the agnolotti with roasted meat (nhồi nhân thịt quay vào bánh agnolotti)
-
enjoy enjoy fresh agnolotti (thưởng thức món agnolotti tươi)
-
homemade homemade agnolotti (món agnolotti nhà làm)
-
delicious delicious spinach and ricotta agnolotti (món agnolotti nhân rau chân vịt và phô mai ricotta ngon tuyệt)
-
traditional traditional Piedmontese agnolotti (món agnolotti truyền thống vùng Piedmont)
-
agnolotti agnolotti filling (nhân bánh agnolotti)
-
agnolotti agnolotti dish (món ăn agnolotti)
-
agnolotti a plate of agnolotti (một đĩa mì agnolotti)
Idioms
-
a labor of love
một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương (thường không vì tiền bạc).
"Making homemade agnolotti for the whole family was a real labor of love, but it was worth it."
(Tự tay làm món agnolotti cho cả nhà đúng là một công việc cần nhiều tâm huyết, nhưng nó thật xứng đáng.)
-
melt in your mouth
tan chảy trong miệng (chỉ món ăn rất mềm và ngon).
"The cheese filling in the agnolotti was so creamy, it would just melt in your mouth."
(Phần nhân phô mai trong bánh agnolotti béo ngậy đến mức cứ tan chảy trong miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agnolotti
danh từMột loại mì Ý, tương tự như ravioli, thường được nhồi với thịt hoặc phô mai.
"We ordered agnolotti filled with pumpkin and ricotta."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agnolotti".
