(Top Banner Ad)
agree
A2
Động từ A2

agree

UK: /əˈɡriː/ • US: /əˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý nhất trí tán thành ưng thuận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to have the same opinion about something; to accept a suggestion or idea

Vietnamese Meaning

đồng ý, tán thành, chấp nhận

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I agree with you on this matter."

    "Tôi đồng ý với bạn về vấn đề này."

  • "Do you agree with me?"

    "Bạn có đồng ý với tôi không?"

  • "We agree to help them."

    "Chúng tôi đồng ý giúp đỡ họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree Đồng ý, tán thành
Noun agreement Sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Verb disagree Không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement Sự không đồng ý, sự bất đồng
Adjective agreeable Dễ chịu, dễ thương; sẵn sàng đồng ý
Adverb agreeably Một cách dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
grātus
Old French
agréer
Middle English
agreen

Từ 'Làm Vừa Lòng' đến 'Đồng Ý'

Từ 'agree' có gốc gác thú vị từ tiếng Pháp cổ 'agréer', nghĩa là 'làm vừa lòng'. Cụm từ gốc là 'a gré', có nghĩa là 'theo ý thích của ai đó'. Vì vậy, khi bạn 'agree' (đồng ý) với ai, về cơ bản bạn đang nói rằng ý kiến của họ 'vừa lòng' hoặc 'hợp ý' bạn. Điều này cũng giải thích tại sao 'agree' có họ hàng với các từ như 'grace' (duyên dáng) và 'grateful' (biết ơn) – tất cả đều xuất phát từ gốc Latin 'grātus', nghĩa là 'dễ chịu, đáng biết ơn'.

Usage Note

Động từ 'agree' thể hiện sự nhất trí về quan điểm, ý kiến, hoặc chấp nhận một đề nghị. So với 'accept', 'agree' thường mang tính chất chủ động hơn, thể hiện sự cân nhắc và đưa ra quyết định đồng thuận. 'Accept' có thể chỉ đơn thuần là chấp nhận một sự thật, một tình huống mà không nhất thiết phải đồng tình về mặt tư tưởng.

Prepositions

with to on about

'agree with' được dùng khi bạn đồng ý với một người hoặc một ý kiến. Ví dụ: 'I agree with you.' (Tôi đồng ý với bạn.) 'agree to' thường đi với một đề nghị hoặc kế hoạch. Ví dụ: 'I agree to your proposal.' (Tôi đồng ý với đề xuất của bạn.) 'agree on/about' dùng khi đạt được thỏa thuận về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'We agreed on a price.' (Chúng tôi đã đồng ý về một mức giá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + agree
  • completely agree
    (hoàn toàn đồng ý)
  • fully agree
    (hoàn toàn đồng ý)
  • wholeheartedly agree
    (toàn tâm toàn ý đồng ý)
  • strongly agree
    (rất đồng ý, cực kỳ đồng tình)
Verb + agree
  • tend to agree
    (có xu hướng đồng ý)
  • be inclined to agree
    (có khuynh hướng đồng ý)
  • fail to agree
    (không thể đi đến thống nhất)
agree + Preposition
  • agree with someone/an idea
    (đồng ý với ai đó/một ý tưởng)
  • agree on a plan/topic
    (thống nhất về một kế hoạch/chủ đề)
  • agree to a proposal/terms
    (đồng ý một đề xuất/các điều khoản)
  • agree that + clause
    (đồng ý rằng + mệnh đề)

Idioms

  • agree to disagree

    Chấp nhận rằng hai bên có ý kiến khác nhau và ngừng tranh cãi về vấn đề đó.

    "We're never going to convince each other, so let's just agree to disagree."

    (Chúng ta sẽ không bao giờ thuyết phục được nhau đâu, nên hãy chấp nhận là mỗi người một ý đi.)

  • agree in principle

    Đồng ý với một ý tưởng hoặc kế hoạch chung, nhưng các chi tiết cụ thể vẫn chưa được quyết định.

    "The committee has agreed in principle to the new budget, but the details still need to be worked out."

    (Ủy ban đã đồng ý về nguyên tắc với ngân sách mới, nhưng các chi tiết vẫn cần được bàn bạc thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agree

Động từ
Lật mặt

đồng ý, tán thành, chấp nhận

"I agree with you on this matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agree".

Sự Thẳng Thắn trong Bất Đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc học thuật, việc không đồng ý một cách thẳng thắn và lịch sự được xem là bình thường và thậm chí là cần thiết. Nó không bị coi là thiếu tôn trọng như trong một số nền văn hóa Á Đông, nơi việc 'giữ thể diện' được ưu tiên. Tuy nhiên, cách diễn đạt sự bất đồng vẫn cần khéo léo, ví dụ như dùng cụm từ 'I see your point, but...'

Hợp Đồng Bằng Văn Bản: 'Get it in Writing'

Trong văn hóa phương Tây, một thỏa thuận miệng ('a gentleman's agreement') có thể không đủ tính ràng buộc pháp lý. Có một câu nói phổ biến là 'get it in writing' (hãy lập thành văn bản). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp đồng văn bản để đảm bảo mọi bên đều hiểu rõ và tuân thủ các điều khoản đã thống nhất.