agricultural pollution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pollution resulting from agricultural practices.
Vietnamese Meaning
Ô nhiễm gây ra từ các hoạt động nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Agricultural pollution can contaminate water sources and harm ecosystems."
"Ô nhiễm nông nghiệp có thể làm ô nhiễm nguồn nước và gây hại cho các hệ sinh thái."
-
"The government is trying to reduce agricultural pollution through new regulations."
"Chính phủ đang cố gắng giảm ô nhiễm nông nghiệp thông qua các quy định mới."
-
"Poorly managed agricultural practices contribute significantly to agricultural pollution."
"Các hoạt động nông nghiệp quản lý kém góp phần đáng kể vào ô nhiễm nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agriculture | nông nghiệp, ngành nông nghiệp |
| Adjective | agricultural | thuộc về nông nghiệp |
| Adverb | agriculturally | về mặt nông nghiệp |
| Noun | agriculturist | nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên nghiệp |
| Verb | pollute | gây ô nhiễm |
| Noun | pollutant | chất gây ô nhiễm |
| Noun | polluter | tác nhân/nguồn gây ô nhiễm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự ô nhiễm môi trường do các hoạt động canh tác, chăn nuôi gây ra. Nó bao gồm ô nhiễm đất, nước, và không khí. Cần phân biệt với các loại ô nhiễm khác như ô nhiễm công nghiệp (industrial pollution) hoặc ô nhiễm giao thông (traffic pollution).
Prepositions
`Agricultural pollution from`: chỉ nguồn gốc của ô nhiễm đến từ nông nghiệp. `Agricultural pollution by`: nhấn mạnh ô nhiễm được gây ra bởi các hoạt động cụ thể trong nông nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce /control agricultural pollution (giảm/kiểm soát ô nhiễm nông nghiệp)
-
tackle /combat agricultural pollution (giải quyết/chống lại ô nhiễm nông nghiệp)
-
cause agricultural pollution (gây ra ô nhiễm nông nghiệp)
-
address the problem of agricultural pollution (xử lý vấn đề ô nhiễm nông nghiệp)
-
severe /serious agricultural pollution (ô nhiễm nông nghiệp nghiêm trọng/nặng nề)
-
widespread agricultural pollution (ô nhiễm nông nghiệp trên diện rộng)
-
major agricultural pollution (ô nhiễm nông nghiệp ở mức độ lớn/chủ yếu)
-
sources of agricultural pollution (các nguồn gây ô nhiễm nông nghiệp)
-
the impact of agricultural pollution (tác động/ảnh hưởng của ô nhiễm nông nghiệp)
-
the problem of agricultural pollution (vấn đề ô nhiễm nông nghiệp)
Idioms
-
a blight on the landscape
Một điều gì đó làm hỏng hoặc phá hủy vẻ đẹp tự nhiên của một nơi. Thường dùng để mô tả tác động tiêu cực của ô nhiễm.
"The chemical runoff from the farm has become a blight on the landscape, killing fish in the local river."
(Dòng chảy hóa chất từ trang trại đã trở thành một thứ phá hoại cảnh quan, giết chết cá ở con sông địa phương.)
-
the hidden cost of farming
Những chi phí hoặc tác hại không thể hiện rõ ngay lập tức của hoạt động nông nghiệp, chẳng hạn như ô nhiễm môi trường.
"Agricultural pollution is often the hidden cost of farming that communities have to pay for years later."
(Ô nhiễm nông nghiệp thường là cái giá phải trả tiềm ẩn của việc canh tác mà các cộng đồng phải gánh chịu trong nhiều năm sau đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agricultural pollution
nounÔ nhiễm gây ra từ các hoạt động nông nghiệp.
"Agricultural pollution can contaminate water sources and harm ecosystems."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to implement stricter regulations to reduce agricultural pollution. |
Chính phủ sẽ thực hiện các quy định chặt chẽ hơn để giảm ô nhiễm nông nghiệp. |
| Phủ định | Farmers are not going to ignore the impact of agricultural runoff on local water sources. |
Nông dân sẽ không bỏ qua tác động của dòng chảy nông nghiệp đối với các nguồn nước địa phương. |
| Nghi vấn | Is the community going to address the issue of agricultural pollution in the upcoming town hall meeting? |
Liệu cộng đồng có giải quyết vấn đề ô nhiễm nông nghiệp trong cuộc họp hội đồng thị trấn sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural pollution".
