(Top Banner Ad)
agricultural pollution
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Nông nghiệp

agricultural pollution

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl pəˈluː.ʃən/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl pəˈluː.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm nông nghiệp ô nhiễm từ hoạt động nông nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pollution resulting from agricultural practices.

Vietnamese Meaning

Ô nhiễm gây ra từ các hoạt động nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agricultural pollution can contaminate water sources and harm ecosystems."

    "Ô nhiễm nông nghiệp có thể làm ô nhiễm nguồn nước và gây hại cho các hệ sinh thái."

  • "The government is trying to reduce agricultural pollution through new regulations."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm ô nhiễm nông nghiệp thông qua các quy định mới."

  • "Poorly managed agricultural practices contribute significantly to agricultural pollution."

    "Các hoạt động nông nghiệp quản lý kém góp phần đáng kể vào ô nhiễm nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên nghiệp
Verb pollute gây ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Noun polluter tác nhân/nguồn gây ô nhiễm

Synonyms

farm pollution (ô nhiễm từ trang trại)

Related Words

pesticide runoff (nước thải thuốc trừ sâu)fertilizer pollution (ô nhiễm phân bón)soil erosion (xói mòn đất)

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agricultura (ager 'field' + cultura 'cultivation') + polluere ('to defile')
Old French
agriculture + pollution
Modern English
agricultural + pollution

Nguồn Gốc Từ 'Ruộng Đồng' và 'Vết Bẩn'

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agricultura', là sự kết hợp của 'ager' (cánh đồng) và 'cultura' (canh tác, chăm sóc). 'Pollution' cũng đến từ tiếng Latin 'polluere', có nghĩa là 'làm bẩn, làm ô uế'. Vì vậy, 'agricultural pollution' có thể được hiểu theo nghĩa đen là 'sự làm bẩn đến từ việc canh tác trên đồng ruộng'.

Một Thuật Ngữ Hiện Đại

Mặc dù các từ gốc đã có từ lâu, cụm từ 'agricultural pollution' chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Sự phát triển của nông nghiệp công nghiệp, với việc sử dụng rộng rãi phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, đã tạo ra những vấn đề môi trường mới, và con người cần một cái tên để gọi chúng.

Usage Note

Chỉ sự ô nhiễm môi trường do các hoạt động canh tác, chăn nuôi gây ra. Nó bao gồm ô nhiễm đất, nước, và không khí. Cần phân biệt với các loại ô nhiễm khác như ô nhiễm công nghiệp (industrial pollution) hoặc ô nhiễm giao thông (traffic pollution).

Prepositions

from by

`Agricultural pollution from`: chỉ nguồn gốc của ô nhiễm đến từ nông nghiệp. `Agricultural pollution by`: nhấn mạnh ô nhiễm được gây ra bởi các hoạt động cụ thể trong nông nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agricultural pollution
  • reduce /control agricultural pollution
    (giảm/kiểm soát ô nhiễm nông nghiệp)
  • tackle /combat agricultural pollution
    (giải quyết/chống lại ô nhiễm nông nghiệp)
  • cause agricultural pollution
    (gây ra ô nhiễm nông nghiệp)
  • address the problem of agricultural pollution
    (xử lý vấn đề ô nhiễm nông nghiệp)
Adjective + agricultural pollution
  • severe /serious agricultural pollution
    (ô nhiễm nông nghiệp nghiêm trọng/nặng nề)
  • widespread agricultural pollution
    (ô nhiễm nông nghiệp trên diện rộng)
  • major agricultural pollution
    (ô nhiễm nông nghiệp ở mức độ lớn/chủ yếu)
Noun + agricultural pollution
  • sources of agricultural pollution
    (các nguồn gây ô nhiễm nông nghiệp)
  • the impact of agricultural pollution
    (tác động/ảnh hưởng của ô nhiễm nông nghiệp)
  • the problem of agricultural pollution
    (vấn đề ô nhiễm nông nghiệp)

Idioms

  • a blight on the landscape

    Một điều gì đó làm hỏng hoặc phá hủy vẻ đẹp tự nhiên của một nơi. Thường dùng để mô tả tác động tiêu cực của ô nhiễm.

    "The chemical runoff from the farm has become a blight on the landscape, killing fish in the local river."

    (Dòng chảy hóa chất từ trang trại đã trở thành một thứ phá hoại cảnh quan, giết chết cá ở con sông địa phương.)

  • the hidden cost of farming

    Những chi phí hoặc tác hại không thể hiện rõ ngay lập tức của hoạt động nông nghiệp, chẳng hạn như ô nhiễm môi trường.

    "Agricultural pollution is often the hidden cost of farming that communities have to pay for years later."

    (Ô nhiễm nông nghiệp thường là cái giá phải trả tiềm ẩn của việc canh tác mà các cộng đồng phải gánh chịu trong nhiều năm sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural pollution

noun
Lật mặt

Ô nhiễm gây ra từ các hoạt động nông nghiệp.

"Agricultural pollution can contaminate water sources and harm ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement stricter regulations to reduce agricultural pollution.
Chính phủ sẽ thực hiện các quy định chặt chẽ hơn để giảm ô nhiễm nông nghiệp.
Phủ định
Farmers are not going to ignore the impact of agricultural runoff on local water sources.
Nông dân sẽ không bỏ qua tác động của dòng chảy nông nghiệp đối với các nguồn nước địa phương.
Nghi vấn
Is the community going to address the issue of agricultural pollution in the upcoming town hall meeting?
Liệu cộng đồng có giải quyết vấn đề ô nhiễm nông nghiệp trong cuộc họp hội đồng thị trấn sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural pollution".

Vùng Chết (Dead Zone) ở Vịnh Mexico

Một trong những ví dụ điển hình nhất về ô nhiễm nông nghiệp ở phương Tây là 'Vùng Chết' ở Vịnh Mexico. Phân bón chứa nitơ và phốt pho từ các trang trại ở lưu vực sông Mississippi chảy ra biển, gây ra hiện tượng tảo nở hoa. Khi tảo chết và phân hủy, chúng làm cạn kiệt oxy trong nước, tạo ra một khu vực rộng lớn không thể duy trì sự sống cho sinh vật biển.

Phong Trào Nông Nghiệp Hữu Cơ và Bền Vững

Để đối phó với ô nhiễm nông nghiệp, các phong trào 'nông nghiệp hữu cơ' (organic farming) và 'nông nghiệp bền vững' (sustainable agriculture) đã phát triển mạnh mẽ ở châu Âu và Bắc Mỹ. Các phong trào này khuyến khích các phương pháp canh tác giảm thiểu sử dụng hóa chất, bảo vệ sức khỏe đất và nước, và đã trở thành một xu hướng tiêu dùng và văn hóa quan trọng.