(Top Banner Ad)
agricultural practices
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

agricultural practices

UK: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈpræktɪsɪz/ • US: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈpræktɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động nông nghiệp phương thức canh tác kỹ thuật nông nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The methods and techniques used in farming and livestock management.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng trong canh tác và quản lý chăn nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable agricultural practices are essential for protecting the environment."

    "Các hoạt động nông nghiệp bền vững là rất cần thiết để bảo vệ môi trường."

  • "Modern agricultural practices have increased food production significantly."

    "Các hoạt động nông nghiệp hiện đại đã tăng đáng kể sản lượng lương thực."

  • "Traditional agricultural practices are often more sustainable than modern ones."

    "Các hoạt động nông nghiệp truyền thống thường bền vững hơn các hoạt động hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Noun agriculturist / agriculturalist nhà nông học
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp

Synonyms

farming methods (phương pháp canh tác)cultivation techniques (kỹ thuật trồng trọt)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura ('agriculture')
English
agricultural
Greek
praktikos ('fit for action')
Late Latin
practicare ('to do, perform')
Old French
pratiser ('to practice')
English
practices

Nguồn gốc từ 'Cánh đồng' và 'Hành động'

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ager' (cánh đồng) và 'cultura' (sự vun trồng, chăm sóc). Nó gợi lên hình ảnh chăm sóc đất đai. Trong khi đó, 'practices' đến từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', nghĩa là 'liên quan đến hành động'. Vì vậy, 'agricultural practices' có nghĩa đen là 'những hành động chăm sóc cánh đồng', mô tả tất cả các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng trong nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loạt các hoạt động liên quan đến sản xuất nông nghiệp, từ trồng trọt đến chăn nuôi và quản lý tài nguyên. Nó có thể bao gồm các phương pháp truyền thống hoặc hiện đại, và có thể tập trung vào hiệu quả, tính bền vững hoặc các mục tiêu khác.

Prepositions

in of

* `in`: Được sử dụng để chỉ nơi thực hiện các hoạt động nông nghiệp (ví dụ: agricultural practices in developing countries). * `of`: Được sử dụng để chỉ các hoạt động cụ thể trong nông nghiệp (ví dụ: sustainable agricultural practices of crop rotation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural practices
  • sustainable agricultural practices
    (các phương thức canh tác nông nghiệp bền vững)
  • traditional agricultural practices
    (các phương thức canh tác nông nghiệp truyền thống)
  • modern agricultural practices
    (các phương thức canh tác nông nghiệp hiện đại)
  • innovative agricultural practices
    (các phương thức canh tác nông nghiệp đổi mới, sáng tạo)
Verb + agricultural practices
  • adopt agricultural practices
    (áp dụng các phương thức canh tác nông nghiệp)
  • implement agricultural practices
    (triển khai, thực hiện các phương thức canh tác nông nghiệp)
  • promote agricultural practices
    (thúc đẩy, khuyến khích các phương thức canh tác nông nghiệp)
  • improve agricultural practices
    (cải thiện các phương thức canh tác nông nghiệp)
Noun + of + agricultural practices
  • the impact of agricultural practices
    (tác động của các phương thức canh tác nông nghiệp)
  • the evolution of agricultural practices
    (sự tiến hóa/phát triển của các phương thức canh tác nông nghiệp)

Idioms

  • Best Agricultural Practices (BAPs)

    Đây là một thuật ngữ chỉ các phương pháp canh tác được công nhận là tiêu chuẩn vàng trong ngành, giúp tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

    "Adopting Best Agricultural Practices is essential for farmers who want to be certified for export."

    (Việc áp dụng các Phương thức Canh tác Nông nghiệp Tốt nhất là điều cần thiết cho những nông dân muốn được chứng nhận để xuất khẩu.)

  • The shift towards sustainable agricultural practices

    Một cụm từ diễn tả sự thay đổi lớn trong tư duy và hành động trong nông nghiệp, hướng tới việc canh tác hài hòa với môi trường và đảm bảo an ninh lương thực lâu dài.

    "The government's new policy encourages the shift towards sustainable agricultural practices."

    (Chính sách mới của chính phủ khuyến khích sự chuyển đổi sang các phương thức canh tác nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural practices

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng trong canh tác và quản lý chăn nuôi.

"Sustainable agricultural practices are essential for protecting the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural practices".

Cuộc Cách mạng Xanh (The Green Revolution)

Đây là một giai đoạn biến đổi lớn trong lịch sử nông nghiệp thế giới vào giữa thế kỷ 20. Các 'agricultural practices' mới như sử dụng giống cây trồng cao sản, phân bón hóa học và thuốc trừ sâu đã làm tăng vọt sản lượng lương thực, cứu sống hàng triệu người khỏi nạn đói. Tuy nhiên, nó cũng gây ra các vấn đề về môi trường và sự phụ thuộc vào hóa chất, dẫn đến các phong trào nông nghiệp bền vững sau này.

Nông nghiệp Hữu cơ (Organic Farming)

Ở các nước phương Tây, nhận thức của người tiêu dùng về sức khỏe và môi trường đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của nông nghiệp hữu cơ. Các 'agricultural practices' này cấm sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón tổng hợp và sinh vật biến đổi gen (GMO). Thay vào đó, chúng tập trung vào việc duy trì sức khỏe của đất, đa dạng sinh học và các chu trình sinh thái tự nhiên.