(Top Banner Ad)
ahistorical methods
C1
adjective C1 Nghiên cứu Lịch sử, Khoa học Xã hội, Triết học

ahistorical methods

UK: /ˌeɪhɪˈstɒrɪkəl/ • US: /ˌeɪhɪˈstɒrɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp thiếu tính lịch sử phương pháp không xét đến yếu tố lịch sử phương pháp bỏ qua bối cảnh lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking historical perspective or context; disregarding or ignoring history.

Vietnamese Meaning

Thiếu quan điểm hoặc bối cảnh lịch sử; coi thường hoặc bỏ qua lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His analysis was criticized for being ahistorical, ignoring the social and political context of the time."

    "Phân tích của ông bị chỉ trích vì thiếu tính lịch sử, bỏ qua bối cảnh chính trị và xã hội của thời đại đó."

  • "Applying modern concepts to ancient societies can be ahistorical if not done carefully."

    "Áp dụng các khái niệm hiện đại cho các xã hội cổ đại có thể trở nên thiếu tính lịch sử nếu không được thực hiện cẩn thận."

  • "An ahistorical approach to understanding social movements often overlooks key factors."

    "Một cách tiếp cận thiếu tính lịch sử để hiểu các phong trào xã hội thường bỏ qua các yếu tố quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ahistorical phi lịch sử, không dựa trên hoặc không quan tâm đến bối cảnh lịch sử.
Noun ahistoricism chủ nghĩa phi lịch sử, quan điểm hoặc sự thực hành phớt lờ các yếu tố lịch sử.
Adverb ahistorically một cách phi lịch sử.
Noun history lịch sử.
Noun historian nhà sử học.
Adjective historical thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử.
Noun method phương pháp, cách thức.

Synonyms

unhistorical (không có thật trong lịch sử (ít dùng để chỉ phương pháp))nonhistorical (phi lịch sử)

Antonyms

Related Words

historiography (nghiên cứu lịch sử, sử học)diachronic (xét theo thời gian, có tính lịch đại)

Subject Area

Nghiên cứu Lịch sử, Khoa học Xã hội, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀν- (an-, 'not') + ἱστορικός (historikós, 'historical')
Latin
historicus
Late Middle English
historical
Modern English
a- + historical -> ahistorical
Ancient Greek
μέθοδος (méthodos, 'method')
Modern English
method

Tiền tố 'A-': Khi Lịch sử trở thành 'Phi' Lịch sử

Trong tiếng Anh, tiền tố 'a-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'an-', mang nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Khi nó được thêm vào trước từ 'historical' (thuộc về lịch sử), nó đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa, tạo ra 'ahistorical' - tức là 'phi lịch sử' hoặc 'không xem xét đến lịch sử'. Đây là một cách tạo từ phủ định rất phổ biến, tương tự như 'amoral' (vô đạo đức) hay 'atypical' (không điển hình).

Usage Note

Từ 'ahistorical' mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích một phương pháp hoặc quan điểm không xem xét đến sự phát triển và ảnh hưởng của lịch sử. Nó thường được dùng để phê phán các nghiên cứu hoặc phân tích bị tách rời khỏi bối cảnh lịch sử, dẫn đến những kết luận sai lệch hoặc phiến diện. Khác với 'unhistorical' (không có thật trong lịch sử), 'ahistorical' chỉ sự thiếu sót trong cách tiếp cận chứ không phải sự sai lệch về mặt sự kiện.

Prepositions

in to

'- ahistorical in its approach' (thiếu tính lịch sử trong cách tiếp cận của nó) '- ahistorical to the problem' (thiếu tính lịch sử đối với vấn đề)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ahistorical methods
  • employ /use ahistorical methods
    (sử dụng các phương pháp phi lịch sử)
  • criticize ahistorical methods
    (chỉ trích/phê phán các phương pháp phi lịch sử)
  • reject ahistorical methods
    (bác bỏ các phương pháp phi lịch sử)
  • rely on ahistorical methods
    (dựa vào các phương pháp phi lịch sử)
Adjective + ahistorical methods
  • flawed ahistorical methods
    (các phương pháp phi lịch sử sai lầm/thiếu sót)
  • problematic ahistorical methods
    (các phương pháp phi lịch sử có vấn đề/gây tranh cãi)
  • deliberately ahistorical methods
    (các phương pháp cố tình phi lịch sử)

Idioms

  • to take a completely ahistorical approach

    Tiếp cận một vấn đề mà hoàn toàn bỏ qua bối cảnh lịch sử của nó.

    "Analyzing the film with completely ahistorical methods fails to see its critique of the political climate of its time."

    (Phân tích bộ phim bằng các phương pháp hoàn toàn phi lịch sử đã không thấy được sự phê phán của nó đối với bối cảnh chính trị thời bấy giờ.)

  • to fall into the trap of ahistorical methods

    Mắc phải sai lầm khi sử dụng các phương pháp không xét đến lịch sử, dẫn đến kết luận sai lệch hoặc đơn giản hóa.

    "Many commentators fall into the trap of ahistorical methods when comparing ancient empires to modern nations."

    (Nhiều nhà bình luận mắc phải cái bẫy của các phương pháp phi lịch sử khi so sánh các đế chế cổ đại với các quốc gia hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ahistorical methods

adjective
Lật mặt

Thiếu quan điểm hoặc bối cảnh lịch sử; coi thường hoặc bỏ qua lịch sử.

"His analysis was criticized for being ahistorical, ignoring the social and political context of the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian used to employ ahistorical methods in his early research, focusing solely on primary sources without considering the broader context.
Nhà sử học đã từng sử dụng các phương pháp phi lịch sử trong nghiên cứu ban đầu của mình, chỉ tập trung vào các nguồn sơ cấp mà không xem xét bối cảnh rộng lớn hơn.
Phủ định
She didn't use to believe in ahistorical interpretations of the text, always emphasizing the importance of historical context.
Cô ấy đã không tin vào những diễn giải phi lịch sử của văn bản, luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử.
Nghi vấn
Did they use to consider his approach ahistorical before he revised his methodology?
Họ đã từng coi cách tiếp cận của anh ấy là phi lịch sử trước khi anh ấy sửa đổi phương pháp luận của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ahistorical methods".

Chủ nghĩa Lịch sử (Historicism) và sự Phản đối

Trong học thuật phương Tây, đặc biệt từ thế kỷ 19, 'chủ nghĩa lịch sử' (historicism) trở nên rất quan trọng. Thuyết này cho rằng mọi hiện tượng văn hóa, xã hội chỉ có thể được hiểu đúng trong bối cảnh lịch sử của nó. Do đó, việc sử dụng 'ahistorical methods' (phương pháp phi lịch sử) thường bị xem là một lỗi nghiêm trọng, thiếu chiều sâu và dẫn đến những diễn giải sai lầm. Việc phê phán cách tiếp cận phi lịch sử là một dấu hiệu của sự nghiêm túc trong nghiên cứu.

Chủ nghĩa Hiện tại (Presentism): Một Lỗi sai Phi lịch sử Phổ biến

'Presentism' là một thuật ngữ chỉ khuynh hướng diễn giải các sự kiện trong quá khứ qua lăng kính của các giá trị và quan niệm hiện đại. Đây là một dạng phổ biến của việc áp dụng phương pháp phi lịch sử. Ví dụ, việc đánh giá một vị vua thế kỷ 15 dựa trên các tiêu chuẩn dân chủ của thế kỷ 21 được coi là một ngụy biện của chủ nghĩa hiện tại (presentist fallacy) và bị các nhà sử học chuyên nghiệp tránh né.