aid distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of providing assistance, typically in the form of money, goods, or services, to those in need, and the logistics and management involved in getting that aid to the intended recipients.
Vietnamese Meaning
Quá trình cung cấp viện trợ, thường ở dạng tiền bạc, hàng hóa hoặc dịch vụ, cho những người có nhu cầu, và các công việc hậu cần và quản lý liên quan đến việc đưa viện trợ đó đến tay những người nhận dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aid distribution was hampered by logistical challenges."
"Việc phân phối viện trợ bị cản trở bởi những thách thức về mặt hậu cần."
-
"Effective aid distribution is crucial in disaster-stricken areas."
"Việc phân phối viện trợ hiệu quả là rất quan trọng ở các khu vực bị thiên tai."
-
"The UN is responsible for the aid distribution in the refugee camp."
"Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm phân phối viện trợ trong trại tị nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to aid | trợ giúp, viện trợ |
| Noun | aid | sự trợ giúp, sự viện trợ |
| Noun (person) | aide | trợ lý, phụ tá |
| Verb | to distribute | phân phát, phân phối |
| Noun | distribution | sự phân phát, sự phân phối |
| Noun (person) | distributor | nhà phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh viện trợ nhân đạo, cứu trợ thiên tai, phát triển quốc tế. Nó nhấn mạnh cả việc cung cấp viện trợ và quá trình tổ chức, quản lý để viện trợ đến được đúng người, đúng địa điểm một cách hiệu quả. Khác với 'humanitarian assistance' mang nghĩa rộng hơn về hỗ trợ nhân đạo nói chung, 'aid distribution' tập trung vào khía cạnh phân phối, vận chuyển và quản lý viện trợ.
Prepositions
'Aid distribution of' được sử dụng để chỉ loại viện trợ được phân phối (ví dụ: aid distribution of food). 'Aid distribution for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc phân phối (ví dụ: aid distribution for refugees). 'Aid distribution to' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận viện trợ (ví dụ: aid distribution to affected communities).
Collocations (Từ đi kèm)
-
coordinate aid distribution (điều phối việc phân phát viện trợ)
-
organize aid distribution (tổ chức việc phân phát viện trợ)
-
facilitate aid distribution (tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân phát viện trợ)
-
hamper aid distribution (cản trở việc phân phát viện trợ)
-
effective aid distribution (sự phân phát viện trợ hiệu quả)
-
equitable aid distribution (sự phân phát viện trợ công bằng)
-
timely aid distribution (sự phân phát viện trợ kịp thời)
-
inefficient aid distribution (sự phân phát viện trợ không hiệu quả)
-
aid distribution network (mạng lưới phân phát viện trợ)
-
aid distribution center (trung tâm phân phát viện trợ)
-
aid distribution logistics (hậu cần (logistics) cho việc phân phát viện trợ)
Idioms
-
the last mile of aid distribution
Chặng cuối cùng trong việc phân phát viện trợ, thường là giai đoạn khó khăn và tốn kém nhất để đưa hàng cứu trợ đến tận tay người cần.
"The biggest challenge is often the last mile of aid distribution, reaching remote villages cut off by floods."
(Thách thức lớn nhất thường là chặng cuối của việc phân phát viện trợ, đó là tiếp cận các ngôi làng hẻo lánh bị chia cắt bởi lũ lụt.)
-
a bottleneck in aid distribution
Một điểm nghẽn hoặc một vấn đề gây cản trở, làm chậm lại toàn bộ quá trình phân phát viện trợ.
"Bureaucratic red tape has created a serious bottleneck in aid distribution, leaving supplies stuck in warehouses."
(Thủ tục hành chính rườm rà đã tạo ra một điểm nghẽn nghiêm trọng trong việc phân phát viện trợ, khiến hàng hóa bị kẹt lại trong các nhà kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aid distribution
NounQuá trình cung cấp viện trợ, thường ở dạng tiền bạc, hàng hóa hoặc dịch vụ, cho những người có nhu cầu, và các công việc hậu cần và quản lý liên quan đến việc đưa viện trợ đó đến tay những người nhận dự kiến.
"The aid distribution was hampered by logistical challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid distribution".
