(Top Banner Ad)
aid distribution
C1
Noun C1 Viện trợ nhân đạo, Phát triển quốc tế

aid distribution

UK: /eɪd dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /eɪd dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối viện trợ cung cấp viện trợ phân phát viện trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of providing assistance, typically in the form of money, goods, or services, to those in need, and the logistics and management involved in getting that aid to the intended recipients.

Vietnamese Meaning

Quá trình cung cấp viện trợ, thường ở dạng tiền bạc, hàng hóa hoặc dịch vụ, cho những người có nhu cầu, và các công việc hậu cần và quản lý liên quan đến việc đưa viện trợ đó đến tay những người nhận dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aid distribution was hampered by logistical challenges."

    "Việc phân phối viện trợ bị cản trở bởi những thách thức về mặt hậu cần."

  • "Effective aid distribution is crucial in disaster-stricken areas."

    "Việc phân phối viện trợ hiệu quả là rất quan trọng ở các khu vực bị thiên tai."

  • "The UN is responsible for the aid distribution in the refugee camp."

    "Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm phân phối viện trợ trong trại tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to aid trợ giúp, viện trợ
Noun aid sự trợ giúp, sự viện trợ
Noun (person) aide trợ lý, phụ tá
Verb to distribute phân phát, phân phối
Noun distribution sự phân phát, sự phân phối
Noun (person) distributor nhà phân phối

Synonyms

relief distribution (phân phối cứu trợ)humanitarian aid delivery (phân phối viện trợ nhân đạo)

Antonyms

aid obstruction (cản trở viện trợ)

Related Words

Subject Area

Viện trợ nhân đạo, Phát triển quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiutare (to help) + distribuere (to deal out)
Old French
aide (help) + distribution (act of dividing)
Middle English
aid + distribution

Nguồn gốc của 'Aid' (Viện trợ)

Từ 'aid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiutare', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Gốc của nó là 'ad-' (hướng tới) và 'iuvare' (giúp). Ý tưởng cốt lõi là hành động 'đến với' ai đó để hỗ trợ họ, nhấn mạnh sự chủ động và tương tác.

Nguồn gốc của 'Distribution' (Phân phát)

Từ 'distribution' đến từ tiếng Latin 'distribuere', nghĩa là 'chia ra'. Nó được ghép từ 'dis-' (riêng ra, tách ra) và 'tribuere' (phân chia, ban cho các bộ lạc). Ban đầu, nó mang ý nghĩa chia sẻ tài nguyên cho các nhóm người khác nhau, rất gần với ý nghĩa phân phát viện trợ ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh viện trợ nhân đạo, cứu trợ thiên tai, phát triển quốc tế. Nó nhấn mạnh cả việc cung cấp viện trợ và quá trình tổ chức, quản lý để viện trợ đến được đúng người, đúng địa điểm một cách hiệu quả. Khác với 'humanitarian assistance' mang nghĩa rộng hơn về hỗ trợ nhân đạo nói chung, 'aid distribution' tập trung vào khía cạnh phân phối, vận chuyển và quản lý viện trợ.

Prepositions

of for to

'Aid distribution of' được sử dụng để chỉ loại viện trợ được phân phối (ví dụ: aid distribution of food). 'Aid distribution for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc phân phối (ví dụ: aid distribution for refugees). 'Aid distribution to' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận viện trợ (ví dụ: aid distribution to affected communities).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aid distribution
  • coordinate aid distribution
    (điều phối việc phân phát viện trợ)
  • organize aid distribution
    (tổ chức việc phân phát viện trợ)
  • facilitate aid distribution
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân phát viện trợ)
  • hamper aid distribution
    (cản trở việc phân phát viện trợ)
Adjective + aid distribution
  • effective aid distribution
    (sự phân phát viện trợ hiệu quả)
  • equitable aid distribution
    (sự phân phát viện trợ công bằng)
  • timely aid distribution
    (sự phân phát viện trợ kịp thời)
  • inefficient aid distribution
    (sự phân phát viện trợ không hiệu quả)
Noun + aid distribution
  • aid distribution network
    (mạng lưới phân phát viện trợ)
  • aid distribution center
    (trung tâm phân phát viện trợ)
  • aid distribution logistics
    (hậu cần (logistics) cho việc phân phát viện trợ)

Idioms

  • the last mile of aid distribution

    Chặng cuối cùng trong việc phân phát viện trợ, thường là giai đoạn khó khăn và tốn kém nhất để đưa hàng cứu trợ đến tận tay người cần.

    "The biggest challenge is often the last mile of aid distribution, reaching remote villages cut off by floods."

    (Thách thức lớn nhất thường là chặng cuối của việc phân phát viện trợ, đó là tiếp cận các ngôi làng hẻo lánh bị chia cắt bởi lũ lụt.)

  • a bottleneck in aid distribution

    Một điểm nghẽn hoặc một vấn đề gây cản trở, làm chậm lại toàn bộ quá trình phân phát viện trợ.

    "Bureaucratic red tape has created a serious bottleneck in aid distribution, leaving supplies stuck in warehouses."

    (Thủ tục hành chính rườm rà đã tạo ra một điểm nghẽn nghiêm trọng trong việc phân phát viện trợ, khiến hàng hóa bị kẹt lại trong các nhà kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aid distribution

Noun
Lật mặt

Quá trình cung cấp viện trợ, thường ở dạng tiền bạc, hàng hóa hoặc dịch vụ, cho những người có nhu cầu, và các công việc hậu cần và quản lý liên quan đến việc đưa viện trợ đó đến tay những người nhận dự kiến.

"The aid distribution was hampered by logistical challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid distribution".

Vai trò của các tổ chức NGO quốc tế

Ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới, các Tổ chức Phi chính phủ (NGO) như Bác sĩ không biên giới (MSF), Oxfam, và Save the Children đóng vai trò trọng yếu trong việc phân phát viện trợ. Họ thường hoạt động độc lập với các chính phủ, cho phép họ tiếp cận những khu vực khó khăn nhất, kể cả vùng chiến sự, để đảm bảo viện trợ đến được với những người cần nhất một cách vô tư.

Nguyên tắc Nhân đạo Quốc tế

Việc phân phát viện trợ quốc tế được định hướng bởi các nguyên tắc cốt lõi: Nhân đạo (Humanity), Vô tư (Impartiality), Trung lập (Neutrality) và Độc lập (Independence). Điều này có nghĩa là viện trợ được trao dựa trên nhu cầu, không phân biệt quốc tịch, chủng tộc, tôn giáo, hay quan điểm chính trị, và các tổ chức viện trợ không đứng về phe nào trong một cuộc xung đột.