(Top Banner Ad)
aikido
B2
Danh từ B2 Võ thuật

aikido

UK: /aɪˈkiːdəʊ/ • US: /aɪˈkiːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

aikido hiệp khí đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese martial art emphasizing blending with an attacker's movements and redirecting their force.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật Nhật Bản nhấn mạnh việc hòa hợp với các chuyển động của đối phương và chuyển hướng lực của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practices aikido three times a week."

    "Anh ấy tập aikido ba lần một tuần."

  • "Aikido is a non-violent martial art."

    "Aikido là một môn võ thuật bất bạo động."

  • "She is a black belt in aikido."

    "Cô ấy có đai đen aikido."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aikidoka Một người luyện tập Aikido; võ sĩ Aikido.
Noun dojo Võ đường, nơi luyện tập các môn võ thuật Nhật Bản như Aikido.

Related Words

Subject Area

Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese (合気道)
aikidō
Japanese Components
ai (合) 'harmony' + ki (気) 'spirit/energy' + dō (道) 'way/path'
English
aikido

Con đường của sự Hợp nhất Năng lượng

Aikido (Hiệp khí đạo) là một môn võ thuật Nhật Bản do Morihei Ueshiba sáng lập. Tên của nó được ghép từ ba chữ kanji: 'Ai' (合) nghĩa là hợp nhất, hòa hợp; 'Ki' (気) là khí, năng lượng sống; và 'Dō' (道) là đạo, con đường. Vì vậy, Aikido có thể được dịch là 'Con đường hợp nhất với năng lượng sống'. Triết lý của nó không phải là đối đầu với sức mạnh của đối thủ, mà là hòa hợp và chuyển hướng lực tấn công của họ, nhằm vô hiệu hóa cuộc tấn công mà không gây tổn hại cho cả hai bên.

Usage Note

Aikido tập trung vào phòng thủ và sử dụng các kỹ thuật như ném, khóa khớp và kiểm soát để vô hiệu hóa tấn công. Nó không chú trọng vào các đòn tấn công trực tiếp như đấm hay đá. Khác với các môn võ như Karate hay Taekwondo, Aikido ít mang tính cạnh tranh và thi đấu.

Prepositions

in at

'In aikido' thường được dùng để nói về việc tham gia hoặc thực hành aikido. 'At aikido' có thể được dùng để chỉ địa điểm tập luyện aikido (ví dụ: 'I am at aikido class').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aikido
  • practice aikido
    (tập luyện Aikido)
  • learn aikido
    (học Aikido)
  • teach aikido
    (dạy Aikido)
  • do aikido
    (tập Aikido (cách nói thông thường))
Aikido + Noun
  • aikido class
    (lớp học Aikido)
  • aikido master
    (võ sư Aikido)
  • aikido technique
    (kỹ thuật Aikido)
  • aikido dojo
    (võ đường Aikido)
Adjective + aikido
  • traditional aikido
    (Aikido truyền thống)
  • modern aikido
    (Aikido hiện đại)

Idioms

  • verbal aikido

    Nghệ thuật đối đáp khéo léo, chỉ kỹ năng chuyển hướng hoặc vô hiệu hóa các cuộc công kích bằng lời nói một cách hòa bình, thay vì đối đầu trực tiếp.

    "Instead of getting angry, he used verbal aikido to calm the customer down and solve the problem."

    (Thay vì tức giận, anh ấy đã dùng nghệ thuật đối đáp để làm khách hàng bình tĩnh lại và giải quyết vấn đề.)

  • business aikido

    Chiến lược kinh doanh sử dụng chính sức mạnh hoặc động thái của đối thủ cạnh tranh để tạo lợi thế cho mình, tương tự như việc chuyển hướng lực tấn công trong võ thuật.

    "The small company practiced business aikido by forming a partnership with its larger rival's main distributor."

    (Công ty nhỏ đã áp dụng chiến lược 'aikido kinh doanh' bằng cách thiết lập quan hệ đối tác với nhà phân phối chính của đối thủ lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aikido

Danh từ
Lật mặt

Một môn võ thuật Nhật Bản nhấn mạnh việc hòa hợp với các chuyển động của đối phương và chuyển hướng lực của họ.

"He practices aikido three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices aikido three times a week.
Anh ấy tập aikido ba lần một tuần.
Phủ định
They do not practice aikido anymore.
Họ không còn tập aikido nữa.
Nghi vấn
Does she know aikido?
Cô ấy có biết aikido không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aikido".

Không chỉ là Võ thuật: Triết lý Hòa bình

Điểm cốt lõi của Aikido khác biệt với nhiều môn võ khác là nó không tập trung vào việc gây hại cho đối thủ. Mục tiêu chính là bảo vệ bản thân trong khi vẫn cố gắng bảo vệ cả người tấn công khỏi bị thương. Người sáng lập Morihei Ueshiba thường gọi nó là 'Nghệ thuật của Hòa bình' (The Art of Peace), nhấn mạnh việc giải quyết xung đột một cách hòa hợp thay vì dùng bạo lực.

Sự kết hợp giữa Võ thuật Samurai và Tâm linh

Aikido có nguồn gốc từ các môn võ cổ truyền của samurai, nhưng được tổ sư Morihei Ueshiba kết hợp sâu sắc với các niềm tin tâm linh của ông từ tôn giáo Ōmoto-kyō. Do đó, việc luyện tập Aikido không chỉ là học kỹ thuật tự vệ mà còn là một quá trình rèn luyện tinh thần, phát triển nội tâm và sự kết nối hài hòa giữa tâm trí, cơ thể và tinh thần.