(Top Banner Ad)
karate
B1
Noun B1 Thể thao, Võ thuật

karate

UK: /kəˈrɑː.ti/ • US: /kəˈrɑː.ti/

Nghĩa tiếng Việt

karate quyền cước đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese martial art in which you use your hands and feet to hit or kick, and in which physical contact is not allowed in competition.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật Nhật Bản trong đó bạn sử dụng tay và chân để đấm hoặc đá, và trong đó tiếp xúc vật lý không được phép trong thi đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been practicing karate for five years."

    "Anh ấy đã tập karate được năm năm rồi."

  • "She's a black belt in karate."

    "Cô ấy có đai đen karate."

  • "Karate is a good way to get exercise."

    "Karate là một cách tốt để tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun karateka Người tập luyện karate (võ sinh karate)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Okinawan
kara tii
Japanese
karate

Nguồn Gốc của Karate

Karate bắt nguồn từ Okinawa, là sự kết hợp giữa các kỹ thuật võ thuật bản địa và Kung Fu của Trung Quốc. Ban đầu, nó được gọi là 'kara tii', có nghĩa là 'tay Trung Quốc'. Sau đó, từ 'kara' được đổi thành 'không' để mang ý nghĩa 'tay không', thể hiện tinh thần của môn võ này là sử dụng cơ thể làm vũ khí.

Usage Note

Karate nhấn mạnh vào các đòn đánh mạnh mẽ, chính xác và kỹ thuật phòng thủ tự vệ. Khác với các môn võ thuật khác có thể cho phép vật lộn hoặc ném quật, karate chủ yếu tập trung vào các đòn tấn công đứng.

Prepositions

in at

in (trong): đề cập đến việc tham gia vào môn karate. at (tại): đề cập đến trình độ hoặc kỹ năng trong karate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + karate
  • traditional karate
    (karate truyền thống)
  • competitive karate
    (karate thi đấu)
Verb + karate
  • practice karate
    (tập luyện karate)
  • teach karate
    (dạy karate)
  • learn karate
    (học karate)

Idioms

  • karate chop

    Một cú chặt tay (thường được sử dụng để phá vỡ vật gì đó, đôi khi mang tính hài hước)

    "He karate chopped the stack of wood."

    (Anh ấy dùng thế chặt tay karate để chẻ đống gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

karate

Noun
Lật mặt

Một môn võ thuật Nhật Bản trong đó bạn sử dụng tay và chân để đấm hoặc đá, và trong đó tiếp xúc vật lý không được phép trong thi đấu.

"He's been practicing karate for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's a black belt in karate!
Wow, anh ấy là huyền đai karate!
Phủ định
Alas, she doesn't practice karate anymore.
Than ôi, cô ấy không còn tập karate nữa.
Nghi vấn
Hey, do you know anyone who teaches karate?
Này, bạn có biết ai dạy karate không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be practicing karate at the dojo tomorrow morning.
Anh ấy sẽ đang luyện tập karate ở võ đường vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be doing karate during the competition next week.
Cô ấy sẽ không tập karate trong suốt cuộc thi vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you be learning karate at that new school next year?
Bạn sẽ học karate ở trường mới đó vào năm tới phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will practice karate diligently to achieve his black belt.
Anh ấy sẽ luyện tập karate chăm chỉ để đạt được đai đen.
Phủ định
She is not going to pursue karate lessons next year due to her busy schedule.
Cô ấy sẽ không theo học các lớp karate vào năm tới vì lịch trình bận rộn.
Nghi vấn
Will they perform karate at the upcoming martial arts demonstration?
Họ sẽ biểu diễn karate tại buổi trình diễn võ thuật sắp tới chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had practiced karate more when I was younger.
Tôi ước tôi đã tập karate nhiều hơn khi còn trẻ.
Phủ định
If only I hadn't given up karate lessons; I would be much fitter now.
Giá mà tôi không bỏ các lớp học karate, giờ tôi đã khỏe mạnh hơn nhiều.
Nghi vấn
If only he would stop talking about karate all the time, wouldn't that be nice?
Giá mà anh ấy ngừng nói về karate mọi lúc, có phải tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "karate".

Văn Hóa Đai Đẳng Cấp

Trong karate, màu sắc của đai thể hiện trình độ của võ sinh. Đai trắng là cho người mới bắt đầu, và các màu khác nhau (vàng, cam, xanh lá cây, xanh lam, nâu, đen) biểu thị trình độ cao hơn. Đai đen là dấu hiệu của sự thành thạo và kinh nghiệm.