(Top Banner Ad)
judo
B1
noun B1 Thể thao, Võ thuật

judo

UK: /ˈdʒuːdəʊ/ • US: /ˈdʒuːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

judo nhu đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modern Japanese martial art and combat sport that evolved from jujutsu. Its distinguishing feature is its emphasis on throws that allow one to use the opponent's weight and momentum to defeat him/her.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật và thể thao chiến đấu hiện đại của Nhật Bản, phát triển từ jujutsu. Đặc điểm nổi bật của nó là nhấn mạnh vào các đòn quăng quật cho phép người ta sử dụng trọng lượng và động lượng của đối thủ để đánh bại họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is very skilled in judo."

    "Anh ấy rất giỏi judo."

  • "She started practicing judo at the age of ten."

    "Cô ấy bắt đầu tập judo từ năm mười tuổi."

  • "Judo is an Olympic sport."

    "Judo là một môn thể thao Olympic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judoka Vận động viên Judo (người tập Judo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
柔道 (jūdō)

Nguồn gốc của Judo

Judo bắt nguồn từ Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19, được phát triển bởi Jigoro Kano từ môn võ thuật Jujutsu. Kano đã loại bỏ các kỹ thuật nguy hiểm và tập trung vào các đòn quật và khóa, tạo ra một môn thể thao an toàn và mang tính giáo dục cao. Judo không chỉ là một môn võ, mà còn là một phương pháp rèn luyện tinh thần và thể chất.

Usage Note

Judo khác với các môn võ khác như karate và taekwondo ở chỗ nó tập trung vào việc ném và vật đối thủ xuống đất, thay vì đấm đá. Nó cũng nhấn mạnh vào việc tự vệ và sử dụng kỹ thuật hơn là sức mạnh thô.

Prepositions

in at

‘in judo’ chỉ việc tham gia môn judo, luyện tập judo; ‘at judo’ chỉ vị trí đang tập luyện hoặc thi đấu judo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Judo
  • Olympic Olympic judo
    (Judo Olympic (môn judo tại Thế vận hội))
  • competitive competitive judo
    (Judo thi đấu (judo mang tính cạnh tranh))
  • recreational recreational judo
    (Judo giải trí (judo để giải trí))
Verb + Judo
  • practice practice judo
    (Tập judo)
  • train train in judo
    (Huấn luyện judo)
  • compete compete in judo
    (Thi đấu judo)

Idioms

  • judo throw

    Một đòn quật trong judo

    "He performed a perfect judo throw and won the match."

    (Anh ấy đã thực hiện một đòn quật judo hoàn hảo và giành chiến thắng trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judo

noun
Lật mặt

Một môn võ thuật và thể thao chiến đấu hiện đại của Nhật Bản, phát triển từ jujutsu. Đặc điểm nổi bật của nó là nhấn mạnh vào các đòn quăng quật cho phép người ta sử dụng trọng lượng và động lượng của đối thủ để đánh bại họ.

"He is very skilled in judo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices judo every day.
Anh ấy tập judo mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't like judo.
Cô ấy không thích judo.
Nghi vấn
Do you know how to do judo?
Bạn có biết cách chơi judo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices judo three times a week.
Anh ấy tập judo ba lần một tuần.
Phủ định
They do not practice judo at the local gym.
Họ không tập judo tại phòng tập thể dục địa phương.
Nghi vấn
Does she know judo?
Cô ấy có biết judo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judo".

Giá trị của Judo

Judo không chỉ là một môn thể thao mà còn là một triết lý sống. Nó nhấn mạnh các giá trị như kỷ luật, tôn trọng, lòng dũng cảm và tinh thần tự chủ. Judo giúp người tập phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần.