aims
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Objectives or goals.
Vietnamese Meaning
Các mục tiêu hoặc đích đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our aims are to provide quality education to all students."
"Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp giáo dục chất lượng cho tất cả học sinh."
-
"The company's aims include increasing market share and improving customer satisfaction."
"Mục tiêu của công ty bao gồm tăng thị phần và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"What are your aims for the future?"
"Mục tiêu của bạn cho tương lai là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được. Khác với 'dreams' (ước mơ) mang tính trừu tượng và khó đạt được hơn, 'aims' thiên về những điều có thể thực hiện được thông qua kế hoạch và nỗ lực.
Prepositions
aims *at* (nhằm vào mục tiêu gì), aims *of* (mục tiêu của cái gì), aims *in* (mục tiêu trong lĩnh vực nào). Ví dụ: The company aims *at* increasing its profits. The aims *of* the project are clearly defined. Her aims *in* life are quite simple.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve one's aims (đạt được mục tiêu của mình)
-
pursue one's aims (theo đuổi mục tiêu của mình)
-
further one's aims (thúc đẩy/phát triển mục tiêu của mình)
-
set out its aims (đề ra/đặt ra các mục tiêu của nó)
-
primary aims (các mục tiêu chính/chủ yếu)
-
long-term aims (các mục tiêu dài hạn)
-
clear aims (các mục tiêu rõ ràng)
-
political aims (các mục tiêu chính trị)
-
aims of the project (các mục tiêu của dự án)
-
aims of the organization (các mục tiêu của tổ chức)
-
aims of the study (các mục tiêu của nghiên cứu)
Idioms
-
take aim at someone/something
chỉ trích, công kích hoặc nhắm vào ai đó/cái gì đó một cách công khai
"The journalist's article took aim at the government's recent policy failures."
(Bài báo của nhà báo đã nhắm vào những thất bại chính sách gần đây của chính phủ.)
-
aim high
đặt mục tiêu cao, có hoài bão lớn
"If you want to succeed, you have to aim high and work hard."
(Nếu bạn muốn thành công, bạn phải đặt mục tiêu cao và làm việc chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aims
Danh từCác mục tiêu hoặc đích đến.
"Our aims are to provide quality education to all students."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should aim to get a perfect score on the test. |
Cô ấy nên cố gắng đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | They must not aim so high; they'll be disappointed. |
Họ không nên đặt mục tiêu quá cao; họ sẽ thất vọng. |
| Nghi vấn | Could you aim the camera a little higher, please? |
Bạn có thể hướng máy ảnh lên cao hơn một chút được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aims".
