(Top Banner Ad)
aims
B1
Danh từ B1 Chung

aims

UK: /eɪmz/ • US: /eɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu đích đến ý định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objectives or goals.

Vietnamese Meaning

Các mục tiêu hoặc đích đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our aims are to provide quality education to all students."

    "Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp giáo dục chất lượng cho tất cả học sinh."

  • "The company's aims include increasing market share and improving customer satisfaction."

    "Mục tiêu của công ty bao gồm tăng thị phần và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "What are your aims for the future?"

    "Mục tiêu của bạn cho tương lai là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aim mục tiêu, mục đích
Verb aim nhắm đến, hướng tới
Adjective aimless không mục đích, vô định
Adverb aimlessly một cách vô định, lang thang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimāre
Old French
esmer
Middle English
aimen
Modern English
aim

Từ 'Ước lượng' đến 'Nhắm bắn'

Từ 'aim' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'aestimāre', nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'ước lượng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc ước tính giá trị hoặc khoảng cách. Dần dần, trong quân sự thời trung cổ, các cung thủ cần 'ước lượng' khoảng cách và hướng gió để bắn trúng mục tiêu. Từ đó, ý nghĩa của 'aim' đã dịch chuyển từ việc 'ước lượng' trong đầu sang hành động vật lý là 'nhắm' vũ khí vào một điểm cụ thể. Ngày nay, chúng ta dùng nó cho cả mục tiêu trừu tượng và cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được. Khác với 'dreams' (ước mơ) mang tính trừu tượng và khó đạt được hơn, 'aims' thiên về những điều có thể thực hiện được thông qua kế hoạch và nỗ lực.

Prepositions

at of in

aims *at* (nhằm vào mục tiêu gì), aims *of* (mục tiêu của cái gì), aims *in* (mục tiêu trong lĩnh vực nào). Ví dụ: The company aims *at* increasing its profits. The aims *of* the project are clearly defined. Her aims *in* life are quite simple.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aims
  • achieve one's aims
    (đạt được mục tiêu của mình)
  • pursue one's aims
    (theo đuổi mục tiêu của mình)
  • further one's aims
    (thúc đẩy/phát triển mục tiêu của mình)
  • set out its aims
    (đề ra/đặt ra các mục tiêu của nó)
Adjective + aims
  • primary aims
    (các mục tiêu chính/chủ yếu)
  • long-term aims
    (các mục tiêu dài hạn)
  • clear aims
    (các mục tiêu rõ ràng)
  • political aims
    (các mục tiêu chính trị)
aims + of
  • aims of the project
    (các mục tiêu của dự án)
  • aims of the organization
    (các mục tiêu của tổ chức)
  • aims of the study
    (các mục tiêu của nghiên cứu)

Idioms

  • take aim at someone/something

    chỉ trích, công kích hoặc nhắm vào ai đó/cái gì đó một cách công khai

    "The journalist's article took aim at the government's recent policy failures."

    (Bài báo của nhà báo đã nhắm vào những thất bại chính sách gần đây của chính phủ.)

  • aim high

    đặt mục tiêu cao, có hoài bão lớn

    "If you want to succeed, you have to aim high and work hard."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải đặt mục tiêu cao và làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aims

Danh từ
Lật mặt

Các mục tiêu hoặc đích đến.

"Our aims are to provide quality education to all students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should aim to get a perfect score on the test.
Cô ấy nên cố gắng đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra.
Phủ định
They must not aim so high; they'll be disappointed.
Họ không nên đặt mục tiêu quá cao; họ sẽ thất vọng.
Nghi vấn
Could you aim the camera a little higher, please?
Bạn có thể hướng máy ảnh lên cao hơn một chút được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aims".

Mục tiêu S.M.A.R.T.

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển bản thân ở phương Tây, việc đặt ra mục tiêu (aims) thường tuân theo nguyên tắc S.M.A.R.T. Đây là một phương pháp giúp mục tiêu trở nên cụ thể và khả thi hơn. S.M.A.R.T. là viết tắt của: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Việc áp dụng S.M.A.R.T. được coi là chìa khóa để biến 'aims' thành hiện thực.

Truyền thống 'New Year's Resolutions'

Ở nhiều nước phương Tây, việc đặt ra 'New Year's Resolutions' (Quyết tâm Năm Mới) là một truyền thống phổ biến. Đây thực chất là việc đặt ra các mục tiêu cá nhân (personal aims) cho năm sắp tới vào đêm Giao thừa. Các mục tiêu này thường liên quan đến việc cải thiện bản thân, chẳng hạn như tập thể dục nhiều hơn, học một kỹ năng mới, hoặc bỏ một thói quen xấu. Dù không phải ai cũng giữ được quyết tâm của mình, đây là một biểu hiện văn hóa quan trọng về việc luôn hướng tới mục tiêu tốt đẹp hơn.