(Top Banner Ad)
air combat
B2
Danh từ B2 Quân sự

air combat

UK: /ˈeə ˈkɒmˌbæt/ • US: /ˈer ˈkɑːmˌbæt/

Nghĩa tiếng Việt

không chiến chiến đấu trên không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Combat between military aircraft.

Vietnamese Meaning

Chiến đấu trên không, không chiến (giữa các máy bay quân sự).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot was highly decorated for his bravery in air combat."

    "Phi công được trao tặng nhiều huân chương vì sự dũng cảm của anh ấy trong chiến đấu trên không."

  • "Modern air combat relies heavily on advanced radar and missile technology."

    "Không chiến hiện đại phụ thuộc nhiều vào radar tiên tiến và công nghệ tên lửa."

  • "The history of air combat is filled with stories of daring pilots and innovative aircraft."

    "Lịch sử của chiến đấu trên không chứa đầy những câu chuyện về những phi công táo bạo và những chiếc máy bay sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to combat chiến đấu, chống lại
Noun combatant chiến binh, người tham chiến
Adjective combative hiếu chiến, có tinh thần chiến đấu cao
Noun combativeness tính hiếu chiến, tinh thần chiến đấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (*h₂weh₁-)
air
Ancient Greek (ἀήρ)
air
Latin (aer)
air
Old French (air)
air
Latin (combattere)
combat
Old French (combattre)
combat
20th Century English
air combat

Cuộc chiến trên bầu trời: Sự ra đời của 'Air Combat'

Khái niệm 'Không chiến' ra đời cùng với máy bay trong Thế chiến thứ nhất. Trước đó, chiến tranh chỉ diễn ra trên bộ và trên biển. Khi những chiếc máy bay đầu tiên được trang bị vũ khí, bầu trời đã trở thành một mặt trận hoàn toàn mới. Thuật ngữ 'air combat' xuất hiện để mô tả các cuộc giao tranh trên không giữa các phi công, mở ra một chương mới trong lịch sử quân sự.

Usage Note

Chỉ hoạt động chiến đấu giữa các máy bay quân sự. Thường liên quan đến các chiến thuật, kỹ năng của phi công và hiệu suất của máy bay. Khác với 'aerial warfare' (chiến tranh trên không) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ném bom, trinh sát trên không, và các hoạt động hỗ trợ khác ngoài giao chiến trực tiếp giữa các máy bay.

Prepositions

in

Thường dùng 'in air combat' để chỉ tình trạng tham gia vào không chiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air combat
  • close air combat
    (không chiến tầm gần)
  • mock air combat
    (diễn tập không chiến, không chiến giả lập)
  • realistic air combat
    (không chiến thực tế)
Verb + air combat
  • engage in air combat
    (tham gia không chiến)
  • train for air combat
    (huấn luyện cho không chiến)
  • survive air combat
    (sống sót sau trận không chiến)
Noun + air combat
  • air combat maneuver
    (kỹ thuật không chiến, động tác bay chiến đấu)
  • air combat training
    (huấn luyện không chiến)
  • air combat simulator
    (thiết bị mô phỏng không chiến)

Idioms

  • Beyond-visual-range (BVR) air combat

    Một thuật ngữ chỉ không chiến ngoài tầm nhìn, nơi phi công dựa vào radar và tên lửa tầm xa để tấn công đối thủ mà không cần nhìn thấy họ.

    "Modern fighter jets are primarily designed for beyond-visual-range air combat."

    (Các máy bay chiến đấu hiện đại chủ yếu được thiết kế cho không chiến ngoài tầm nhìn.)

  • Dissimilar air combat training (DACT)

    Một thuật ngữ chỉ việc huấn luyện không chiến giữa các loại máy bay khác nhau, nhằm mô phỏng chiến đấu với máy bay của kẻ thù một cách thực tế.

    "Pilots participate in DACT to learn how to fight against different types of aircraft."

    (Các phi công tham gia huấn luyện không chiến khác loại để học cách chiến đấu chống lại các loại máy bay khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air combat

Danh từ
Lật mặt

Chiến đấu trên không, không chiến (giữa các máy bay quân sự).

"The pilot was highly decorated for his bravery in air combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air combat".

Phi công 'Át chủ bài' (The 'Ace' Pilot)

Danh hiệu 'Át chủ bài' (Ace) được trao cho phi công bắn hạ từ năm máy bay địch trở lên. Truyền thống này bắt nguồn từ Pháp trong Thế chiến thứ nhất để tôn vinh những phi công xuất sắc. Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa về chủ nghĩa anh hùng và kỹ năng phi thường trong không chiến, với những huyền thoại như 'Nam tước Đỏ' của Đức.

Top Gun và Ảnh hưởng Văn hóa Đại chúng

Bộ phim 'Top Gun' (1986) của Hollywood đã định hình nhận thức của cả một thế hệ về không chiến. Nó lãng mạn hóa cuộc sống của phi công hải quân, biến các trận chiến trên không thành những vũ điệu ngoạn mục, và có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng cũng như việc tuyển quân.