(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dogfight
C1

dogfight

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

không chiến trận không chiến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dogfight'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trận không chiến tầm gần giữa các máy bay quân sự.

Definition (English Meaning)

A close-range aerial combat between military aircraft.

Ví dụ Thực tế với 'Dogfight'

  • "The dogfight lasted for several minutes, with both pilots skillfully maneuvering their aircraft."

    "Trận không chiến kéo dài vài phút, với cả hai phi công đều khéo léo điều khiển máy bay của họ."

  • "The pilot was a veteran of many dogfights."

    "Phi công là một cựu binh của nhiều trận không chiến."

  • "New technologies are making traditional dogfights less common."

    "Các công nghệ mới đang làm cho các trận không chiến truyền thống ít phổ biến hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dogfight'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dogfight
  • Verb: dogfight
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

aerial combat(không chiến)
air battle(trận chiến trên không)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

aviation(hàng không)
fighter jet(máy bay chiến đấu)
missile(tên lửa)
radar(ra-đa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng không quân sự Chiến tranh

Ghi chú Cách dùng 'Dogfight'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các trận chiến trên không mà ở đó các máy bay chiến đấu cố gắng giành vị trí tốt nhất để tấn công đối phương. Nhấn mạnh vào sự linh hoạt và kỹ năng của phi công trong việc điều khiển máy bay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in over

* in: diễn tả việc tham gia vào một trận không chiến (e.g., 'The pilot was involved in a dogfight').
* over: diễn tả không gian diễn ra trận không chiến (e.g., 'The dogfight took place over enemy territory').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dogfight'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)