(Top Banner Ad)
dogfight
C1
danh từ C1 Hàng không quân sự, Chiến tranh

dogfight

UK: /ˈdɒɡfaɪt/ • US: /ˈdɔːɡfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không chiến trận không chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-range aerial combat between military aircraft.

Vietnamese Meaning

Một trận không chiến tầm gần giữa các máy bay quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dogfight lasted for several minutes, with both pilots skillfully maneuvering their aircraft."

    "Trận không chiến kéo dài vài phút, với cả hai phi công đều khéo léo điều khiển máy bay của họ."

  • "The pilot was a veteran of many dogfights."

    "Phi công là một cựu binh của nhiều trận không chiến."

  • "New technologies are making traditional dogfights less common."

    "Các công nghệ mới đang làm cho các trận không chiến truyền thống ít phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dogfight Cuộc không chiến; cuộc ẩu đả, cuộc tranh giành khốc liệt
Verb dogfight Không chiến (trên không); ẩu đả, tranh giành khốc liệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không quân sự, Chiến tranh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Old English
feohtan
English
dogfight

Nguồn gốc từ Dogfight

Từ 'dogfight' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'dog' (chó) và 'fight' (chiến đấu). Ban đầu, nó mô tả một cuộc chiến đấu khốc liệt, hỗn loạn giống như cách những con chó chiến đấu. Về sau, đặc biệt là trong Thế chiến thứ Nhất, từ này được dùng để chỉ các trận không chiến căng thẳng giữa máy bay chiến đấu, nơi các phi công phải quần thảo cận chiến để giành ưu thế.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các trận chiến trên không mà ở đó các máy bay chiến đấu cố gắng giành vị trí tốt nhất để tấn công đối phương. Nhấn mạnh vào sự linh hoạt và kỹ năng của phi công trong việc điều khiển máy bay.

Prepositions

in over

* in: diễn tả việc tham gia vào một trận không chiến (e.g., 'The pilot was involved in a dogfight').
* over: diễn tả không gian diễn ra trận không chiến (e.g., 'The dogfight took place over enemy territory').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dogfight
  • fierce a fierce dogfight
    (một cuộc không chiến khốc liệt)
  • intense an intense dogfight
    (một cuộc không chiến căng thẳng)
  • close-quarters a close-quarters dogfight
    (một cuộc không chiến tầm gần)
Verb + dogfight
  • engage in to engage in a dogfight
    (tham gia vào một cuộc không chiến)
  • be involved in to be involved in a dogfight
    (bị cuốn vào một cuộc không chiến)
  • win/lose to win/lose a dogfight
    (thắng/thua một cuộc không chiến)
Dogfight + Preposition
  • for a dogfight for market share
    (một cuộc tranh giành thị phần khốc liệt)
  • over a dogfight over territory
    (một cuộc không chiến/tranh giành lãnh thổ)

Idioms

  • It's a dogfight out there.

    Tình hình cạnh tranh rất gay gắt/khốc liệt.

    "The competition for jobs is incredibly tough. It's a dogfight out there."

    (Cuộc cạnh tranh việc làm cực kỳ khốc liệt. Tình hình thật sự rất cam go.)

  • a political dogfight

    cuộc tranh giành chính trị gay gắt

    "The election became a political dogfight between the two leading candidates."

    (Cuộc bầu cử đã trở thành một cuộc tranh giành chính trị gay gắt giữa hai ứng cử viên hàng đầu.)

  • a dogfight for control

    cuộc chiến giành quyền kiểm soát

    "There's an ongoing dogfight for control of the company."

    (Đang có một cuộc chiến giành quyền kiểm soát công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dogfight

danh từ
Lật mặt

Một trận không chiến tầm gần giữa các máy bay quân sự.

"The dogfight lasted for several minutes, with both pilots skillfully maneuvering their aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dogfight".

Không chiến trong Thế chiến thứ Nhất

Thuật ngữ 'dogfight' trở nên phổ biến trong Thế chiến thứ Nhất, khi các phi công chiến đấu phải quần thảo máy bay ở cự ly gần trên bầu trời, thực hiện những động tác bay lượn phức tạp để bắn hạ đối thủ. Đây là thời kỳ của những phi công huyền thoại như 'Red Baron' (Nam tước Đỏ).

Ẩn dụ cho sự cạnh tranh khốc liệt

Ngoài nghĩa đen về không chiến, 'dogfight' còn được dùng như một ẩn dụ để mô tả bất kỳ cuộc cạnh tranh hay đấu tranh nào diễn ra vô cùng gay gắt, khốc liệt và không khoan nhượng, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị hoặc thể thao.