aerial combat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chiến đấu giữa các máy bay quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot was skilled in aerial combat."
"Phi công đó rất giỏi trong chiến đấu trên không."
-
"The movie depicted intense aerial combat scenes."
"Bộ phim miêu tả những cảnh chiến đấu trên không rất căng thẳng."
-
"New technologies are constantly changing the nature of aerial combat."
"Các công nghệ mới liên tục thay đổi bản chất của chiến đấu trên không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả các trận đánh trên không. Nó bao gồm các hoạt động tấn công và phòng thủ sử dụng máy bay chiến đấu, máy bay ném bom và các loại máy bay quân sự khác.
Prepositions
* **in aerial combat:** diễn tả việc tham gia vào trận chiến trên không. * **of aerial combat:** diễn tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của trận chiến trên không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense aerial combat (trận không chiến dữ dội, ác liệt)
-
mock aerial combat (trận không chiến giả định (để diễn tập))
-
simulated aerial combat (trận không chiến mô phỏng (thường bằng máy tính))
-
engage in aerial combat (tham gia vào trận không chiến)
-
survive aerial combat (sống sót qua trận không chiến)
-
train for aerial combat (huấn luyện để tham gia không chiến)
-
aerial combat maneuvers (các động tác không chiến)
-
aerial combat simulator (thiết bị mô phỏng không chiến)
-
aerial combat training (huấn luyện không chiến)
Idioms
-
a dogfight
Một cuộc hỗn chiến, tranh cãi nảy lửa và hỗn loạn. Thuật ngữ này vốn dùng để chỉ trận không chiến cự ly gần giữa các máy bay chiến đấu.
"The meeting about the budget turned into a real dogfight between the department heads."
(Cuộc họp về ngân sách đã biến thành một trận hỗn chiến thực sự giữa các trưởng phòng.)
-
to have (someone/something) in your sights
Xác định ai đó hoặc cái gì đó là mục tiêu cần đạt được, đánh bại hoặc xử lý. Cụm từ này bắt nguồn từ việc nhắm mục tiêu trong quân sự.
"The company has its main competitor in its sights, aiming to become number one in the market."
(Công ty đó đang nhắm đến đối thủ cạnh tranh chính của mình, với mục tiêu trở thành số một trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerial combat
Danh từChiến đấu giữa các máy bay quân sự.
"The pilot was skilled in aerial combat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial combat".
