(Top Banner Ad)
aerial combat
B2
Danh từ B2 Quân sự

aerial combat

UK: /ˈeəriəl ˈkɒmbæt/ • US: /ˈeriəl ˈkɑːmbæt/

Nghĩa tiếng Việt

không chiến chiến đấu trên không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Combat between military aircraft.

Vietnamese Meaning

Chiến đấu giữa các máy bay quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot was skilled in aerial combat."

    "Phi công đó rất giỏi trong chiến đấu trên không."

  • "The movie depicted intense aerial combat scenes."

    "Bộ phim miêu tả những cảnh chiến đấu trên không rất căng thẳng."

  • "New technologies are constantly changing the nature of aerial combat."

    "Các công nghệ mới liên tục thay đổi bản chất của chiến đấu trên không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerial Thuộc về không trung, trên không.
Noun combat Trận chiến, cuộc giao tranh.
Verb combat Chiến đấu, chống lại (ví dụ: combat terrorism - chống khủng bố).
Noun combatant Chiến binh, người tham gia chiến đấu.
Adjective combative Hiếu chiến, có tinh thần chiến đấu cao.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (aer) + Old French (combattre)
aerial combat
Modern English
The phrase 'aerial combat' became widely used during World War I (1914-1918) with the advent of military aircraft.

Từ Bầu Trời Xuống Trận Địa

Từ 'aerial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aer', nghĩa là 'không khí'. Từ 'combat' đến từ tiếng Latin 'combattuere', nghĩa là 'cùng nhau chiến đấu'. Cụm từ 'aerial combat' (không chiến) chỉ thực sự ra đời và trở nên phổ biến khi anh em nhà Wright phát minh ra máy bay và nó được sử dụng làm vũ khí trong Thế chiến thứ nhất. Đây là một khái niệm hoàn toàn mới, biến bầu trời thành một chiến trường, khai sinh ra một hình thức chiến tranh mới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả các trận đánh trên không. Nó bao gồm các hoạt động tấn công và phòng thủ sử dụng máy bay chiến đấu, máy bay ném bom và các loại máy bay quân sự khác.

Prepositions

in of

* **in aerial combat:** diễn tả việc tham gia vào trận chiến trên không. * **of aerial combat:** diễn tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của trận chiến trên không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerial combat
  • intense aerial combat
    (trận không chiến dữ dội, ác liệt)
  • mock aerial combat
    (trận không chiến giả định (để diễn tập))
  • simulated aerial combat
    (trận không chiến mô phỏng (thường bằng máy tính))
Verb + aerial combat
  • engage in aerial combat
    (tham gia vào trận không chiến)
  • survive aerial combat
    (sống sót qua trận không chiến)
  • train for aerial combat
    (huấn luyện để tham gia không chiến)
Noun + aerial combat
  • aerial combat maneuvers
    (các động tác không chiến)
  • aerial combat simulator
    (thiết bị mô phỏng không chiến)
  • aerial combat training
    (huấn luyện không chiến)

Idioms

  • a dogfight

    Một cuộc hỗn chiến, tranh cãi nảy lửa và hỗn loạn. Thuật ngữ này vốn dùng để chỉ trận không chiến cự ly gần giữa các máy bay chiến đấu.

    "The meeting about the budget turned into a real dogfight between the department heads."

    (Cuộc họp về ngân sách đã biến thành một trận hỗn chiến thực sự giữa các trưởng phòng.)

  • to have (someone/something) in your sights

    Xác định ai đó hoặc cái gì đó là mục tiêu cần đạt được, đánh bại hoặc xử lý. Cụm từ này bắt nguồn từ việc nhắm mục tiêu trong quân sự.

    "The company has its main competitor in its sights, aiming to become number one in the market."

    (Công ty đó đang nhắm đến đối thủ cạnh tranh chính của mình, với mục tiêu trở thành số một trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerial combat

Danh từ
Lật mặt

Chiến đấu giữa các máy bay quân sự.

"The pilot was skilled in aerial combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial combat".

The Red Baron: Biểu Tượng Không Chiến Đầu Tiên

Manfred von Richthofen, hay 'Nam tước Đỏ' (The Red Baron), là phi công huyền thoại của Đức trong Thế chiến I. Ông được coi là 'phi công át chủ bài' vĩ đại nhất với 80 chiến thắng. Hình ảnh của ông đã lãng mạn hóa các trận không chiến, biến các phi công chiến đấu thành những 'hiệp sĩ bầu trời' thời hiện đại, một hình tượng phổ biến trong văn hóa đại chúng.

Top Gun và Văn Hóa Đại Chúng

Bộ phim 'Top Gun' (1986) đã tạo ra một cơn sốt toàn cầu về không quân và các trận không chiến. Nó xây dựng một hình ảnh đầy kịch tính và hào nhoáng về các phi công chiến đấu của Hải quân Hoa Kỳ, ảnh hưởng lớn đến thời trang (kính phi công), âm nhạc và thậm chí thúc đẩy mạnh mẽ việc tuyển quân. 'Top Gun' đã củng cố hình ảnh phi công 'ngầu' và tài ba trong tâm trí của cả một thế hệ.