air composition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The proportions of different gases present in the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Thành phần của không khí; tỷ lệ các loại khí khác nhau có trong khí quyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Changes in the air composition can affect the Earth's climate."
"Sự thay đổi trong thành phần không khí có thể ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất."
-
"The air composition in urban areas often differs from that in rural areas due to higher levels of pollution."
"Thành phần không khí ở khu vực thành thị thường khác với khu vực nông thôn do mức độ ô nhiễm cao hơn."
-
"Analyzing the air composition helps scientists understand climate change patterns."
"Phân tích thành phần không khí giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các mô hình biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là về môi trường, khí hậu và ô nhiễm không khí. Nó đề cập đến việc định lượng và xác định các khí có trong không khí, ví dụ như nitơ, oxy, argon, carbon dioxide, và các khí hiếm khác. Sự thay đổi trong thành phần không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người, hệ sinh thái và biến đổi khí hậu.
Prepositions
‘Composition of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo của một chất, trong trường hợp này là không khí. Ví dụ: The composition of the air *of* this region is affected by industrial emissions.
Collocations (Từ đi kèm)
-
analyze air composition (phân tích thành phần không khí)
-
measure air composition (đo lường thành phần không khí)
-
study air composition (nghiên cứu thành phần không khí)
-
affect the air composition (ảnh hưởng đến thành phần không khí)
-
atmospheric air composition (thành phần không khí trong khí quyển)
-
normal air composition (thành phần không khí bình thường)
-
current air composition (thành phần không khí hiện tại)
-
changes in air composition (những thay đổi trong thành phần không khí)
-
the analysis of air composition (sự phân tích thành phần không khí)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air composition
nounThành phần của không khí; tỷ lệ các loại khí khác nhau có trong khí quyển.
"Changes in the air composition can affect the Earth's climate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air composition".
