(Top Banner Ad)
air composition
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Hóa học, Vật lý

air composition

UK: /eə ˌkɒmpəˈzɪʃən/ • US: /er ˌkɑːmpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần không khí cấu tạo không khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportions of different gases present in the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Thành phần của không khí; tỷ lệ các loại khí khác nhau có trong khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Changes in the air composition can affect the Earth's climate."

    "Sự thay đổi trong thành phần không khí có thể ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất."

  • "The air composition in urban areas often differs from that in rural areas due to higher levels of pollution."

    "Thành phần không khí ở khu vực thành thị thường khác với khu vực nông thôn do mức độ ô nhiễm cao hơn."

  • "Analyzing the air composition helps scientists understand climate change patterns."

    "Phân tích thành phần không khí giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các mô hình biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose cấu thành, tạo nên; sáng tác
Noun composer nhà soạn nhạc
Adjective composite tổng hợp, hợp thành
Adjective compositional thuộc về thành phần, thuộc về cấu tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (aer)
air
Latin (aer)
air
Old French (air)
air
Latin (compositio)
composition
Old French (composition)
composition
Modern English
air composition

Nguồn gốc của 'Air'

Từ 'air' (không khí) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aer', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'làn gió'. Người Hy Lạp cổ đại coi không khí là một trong bốn nguyên tố cơ bản của vũ trụ, cùng với đất, nước và lửa.

Nguồn gốc của 'Composition'

Từ 'composition' (thành phần, cấu tạo) xuất phát từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'ghép lại'. Vì vậy, 'air composition' có nghĩa đen là 'những thứ được ghép lại để tạo nên không khí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là về môi trường, khí hậu và ô nhiễm không khí. Nó đề cập đến việc định lượng và xác định các khí có trong không khí, ví dụ như nitơ, oxy, argon, carbon dioxide, và các khí hiếm khác. Sự thay đổi trong thành phần không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người, hệ sinh thái và biến đổi khí hậu.

Prepositions

of

‘Composition of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo của một chất, trong trường hợp này là không khí. Ví dụ: The composition of the air *of* this region is affected by industrial emissions.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air composition
  • analyze air composition
    (phân tích thành phần không khí)
  • measure air composition
    (đo lường thành phần không khí)
  • study air composition
    (nghiên cứu thành phần không khí)
  • affect the air composition
    (ảnh hưởng đến thành phần không khí)
Adjective + air composition
  • atmospheric air composition
    (thành phần không khí trong khí quyển)
  • normal air composition
    (thành phần không khí bình thường)
  • current air composition
    (thành phần không khí hiện tại)
Noun + air composition
  • changes in air composition
    (những thay đổi trong thành phần không khí)
  • the analysis of air composition
    (sự phân tích thành phần không khí)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air composition

noun
Lật mặt

Thành phần của không khí; tỷ lệ các loại khí khác nhau có trong khí quyển.

"Changes in the air composition can affect the Earth's climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air composition".

Hiệp định Paris về Biến đổi Khí hậu

Đây là một thỏa thuận quốc tế quan trọng, nơi các quốc gia cam kết giảm phát thải khí nhà kính để kiểm soát sự thay đổi trong thành phần không khí của Trái Đất. Mục tiêu là giữ cho sự nóng lên toàn cầu không vượt quá 2 độ C, cho thấy nhận thức toàn cầu về tầm quan trọng của thành phần không khí.

Luật Không khí Sạch (Clean Air Act)

Sau cuộc Cách mạng Công nghiệp, các thành phố lớn như London (Anh) và Pittsburgh (Mỹ) chìm trong khói bụi độc hại, làm thay đổi nghiêm trọng thành phần không khí và gây ra các vấn đề sức khỏe. Điều này đã dẫn đến việc ban hành các 'Luật Không khí Sạch' đầu tiên trên thế giới, đánh dấu một bước ngoặt trong việc chính phủ can thiệp để bảo vệ chất lượng không khí.