air display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event at which aircraft perform stunts and maneuvers in the air for entertainment.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện mà máy bay thực hiện các pha nhào lộn và thao diễn trên không trung để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air display featured stunning aerobatics."
"Màn trình diễn trên không có những pha nhào lộn ngoạn mục."
-
"Thousands of people attended the air display."
"Hàng ngàn người đã tham dự buổi trình diễn trên không."
-
"The air display was cancelled due to bad weather."
"Buổi trình diễn trên không đã bị hủy do thời tiết xấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'air display' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện có tổ chức, trong đó các phi công trình diễn kỹ năng lái máy bay của họ. Nó nhấn mạnh tính trình diễn, biểu diễn kỹ thuật. Có thể dùng 'air show' với nghĩa tương tự, nhưng 'air display' nhấn mạnh khía cạnh trình diễn kỹ thuật hơn là chỉ đơn thuần trưng bày máy bay.
Prepositions
'at' được dùng khi nói về địa điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'The air display at the airfield was spectacular.' 'in' được dùng khi đề cập đến việc tham gia hoặc liên quan đến sự kiện. Ví dụ: 'He participated in the air display.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectacular air display (buổi trình diễn trên không ngoạn mục)
-
dazzling air display (buổi trình diễn trên không rực rỡ, lóa mắt)
-
annual air display (buổi trình diễn trên không hàng năm)
-
military air display (buổi trình diễn trên không của quân đội)
-
watch an air display (xem một buổi trình diễn trên không)
-
organize an air display (tổ chức một buổi trình diễn trên không)
-
hold an air display (tổ chức một buổi trình diễn trên không)
-
perform in an air display (biểu diễn trong một buổi trình diễn trên không)
-
air display team (đội bay trình diễn)
-
air display season (mùa trình diễn trên không)
Idioms
-
put on an air display
(Nghĩa bóng) Gây sự chú ý bằng hành động phô trương, kịch tính.
"He didn't just disagree; he had to put on a real air display in the middle of the meeting."
(Anh ta không chỉ bất đồng ý kiến; anh ta còn phải 'trình diễn trên không' một màn thực sự ngay giữa cuộc họp.)
-
a one-man/one-woman air display
Chỉ một người làm việc gì đó rất ấn tượng hoặc phô trương một mình.
"The chef was a one-man air display in the kitchen, juggling pans and shouting orders."
(Người đầu bếp giống như một 'đội bay trình diễn một người' trong bếp, vừa tung hứng chảo vừa la hét ra lệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air display
nounMột sự kiện mà máy bay thực hiện các pha nhào lộn và thao diễn trên không trung để giải trí.
"The air display featured stunning aerobatics."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual air display is eagerly anticipated by aviation enthusiasts. |
Triển lãm hàng không hàng năm được những người đam mê hàng không mong đợi. |
| Phủ định | The air display was not considered to be a safe event by the local authorities. |
Triển lãm hàng không không được chính quyền địa phương coi là một sự kiện an toàn. |
| Nghi vấn | Will the air display be televised live this year? |
Triển lãm hàng không có được truyền hình trực tiếp trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air display".
