(Top Banner Ad)
air display
B1
noun B1 Hàng không, Giải trí

air display

UK: /ˈeə dɪˈspleɪ/ • US: /ˈer dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trình diễn trên không biểu diễn hàng không lễ hội hàng không (có trình diễn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event at which aircraft perform stunts and maneuvers in the air for entertainment.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện mà máy bay thực hiện các pha nhào lộn và thao diễn trên không trung để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air display featured stunning aerobatics."

    "Màn trình diễn trên không có những pha nhào lộn ngoạn mục."

  • "Thousands of people attended the air display."

    "Hàng ngàn người đã tham dự buổi trình diễn trên không."

  • "The air display was cancelled due to bad weather."

    "Buổi trình diễn trên không đã bị hủy do thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun display sự trưng bày, màn trình diễn
Verb display trưng bày, thể hiện, trình diễn
Adjective displayed được trưng bày, được thể hiện
Noun aerodisplay buổi trình diễn hàng không (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn)

Synonyms

air show (triển lãm hàng không)aerial demonstration (trình diễn trên không)

Related Words

aerobatics (nhào lộn trên không)formation flying (bay đội hình)jet (máy bay phản lực)aviation (hàng không)

Subject Area

Hàng không, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air') + displicāre ('to unfold')
Old French
air + despleier ('to display')
Middle English
air + displayen
Modern English
air display (early 20th century)

Sự kết hợp trên bầu trời

Từ 'air' (không khí) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aēr'. 'Display' (trình diễn) đến từ tiếng Latin 'displicare' nghĩa là 'mở ra, ξεδιπλώνω'. Khi ngành hàng không ra đời vào đầu thế kỷ 20, người ta cần một cụm từ để mô tả những màn nhào lộn ngoạn mục của máy bay. 'Air display' ra đời, kết hợp hoàn hảo ý nghĩa 'không khí' và 'trình diễn' để vẽ nên một bức tranh sống động về những vũ điệu trên bầu trời.

Usage Note

Cụm từ 'air display' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện có tổ chức, trong đó các phi công trình diễn kỹ năng lái máy bay của họ. Nó nhấn mạnh tính trình diễn, biểu diễn kỹ thuật. Có thể dùng 'air show' với nghĩa tương tự, nhưng 'air display' nhấn mạnh khía cạnh trình diễn kỹ thuật hơn là chỉ đơn thuần trưng bày máy bay.

Prepositions

at in

'at' được dùng khi nói về địa điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'The air display at the airfield was spectacular.' 'in' được dùng khi đề cập đến việc tham gia hoặc liên quan đến sự kiện. Ví dụ: 'He participated in the air display.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air display
  • spectacular air display
    (buổi trình diễn trên không ngoạn mục)
  • dazzling air display
    (buổi trình diễn trên không rực rỡ, lóa mắt)
  • annual air display
    (buổi trình diễn trên không hàng năm)
  • military air display
    (buổi trình diễn trên không của quân đội)
Verb + air display
  • watch an air display
    (xem một buổi trình diễn trên không)
  • organize an air display
    (tổ chức một buổi trình diễn trên không)
  • hold an air display
    (tổ chức một buổi trình diễn trên không)
  • perform in an air display
    (biểu diễn trong một buổi trình diễn trên không)
Noun + air display
  • air display team
    (đội bay trình diễn)
  • air display season
    (mùa trình diễn trên không)

Idioms

  • put on an air display

    (Nghĩa bóng) Gây sự chú ý bằng hành động phô trương, kịch tính.

    "He didn't just disagree; he had to put on a real air display in the middle of the meeting."

    (Anh ta không chỉ bất đồng ý kiến; anh ta còn phải 'trình diễn trên không' một màn thực sự ngay giữa cuộc họp.)

  • a one-man/one-woman air display

    Chỉ một người làm việc gì đó rất ấn tượng hoặc phô trương một mình.

    "The chef was a one-man air display in the kitchen, juggling pans and shouting orders."

    (Người đầu bếp giống như một 'đội bay trình diễn một người' trong bếp, vừa tung hứng chảo vừa la hét ra lệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air display

noun
Lật mặt

Một sự kiện mà máy bay thực hiện các pha nhào lộn và thao diễn trên không trung để giải trí.

"The air display featured stunning aerobatics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual air display is eagerly anticipated by aviation enthusiasts.
Triển lãm hàng không hàng năm được những người đam mê hàng không mong đợi.
Phủ định
The air display was not considered to be a safe event by the local authorities.
Triển lãm hàng không không được chính quyền địa phương coi là một sự kiện an toàn.
Nghi vấn
Will the air display be televised live this year?
Triển lãm hàng không có được truyền hình trực tiếp trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air display".

Biểu Tượng Sức Mạnh và Niềm Tự Hào Dân Tộc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các buổi trình diễn trên không không chỉ là giải trí mà còn là dịp để phô diễn sức mạnh quân sự, tiến bộ công nghệ và là niềm tự hào dân tộc. Các sự kiện lớn như Triển lãm Hàng không Paris (Pháp) hay Royal International Air Tattoo (Anh) thu hút sự chú ý của toàn thế giới.

Các Đội Bay Biểu Diễn (Aerobatic Teams)

Nhiều quốc gia có các đội bay biểu diễn nổi tiếng, được xem như biểu tượng văn hóa. Đội Red Arrows của Anh, Blue Angels của Mỹ hay Patrouille de France của Pháp nổi tiếng với kỹ năng bay chính xác theo đội hình và những màn nhào lộn nghẹt thở, đóng vai trò như những 'đại sứ' trên không của quốc gia họ.