(Top Banner Ad)
air freight
B2
noun B2 Thương mại, Vận tải

air freight

UK: /ˈeə ˌfreɪt/ • US: /ˈer ˌfreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải hàng không vận chuyển hàng không hàng không vận chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transport of goods by aircraft.

Vietnamese Meaning

Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air freight is the fastest way to ship goods internationally."

    "Vận chuyển hàng không là cách nhanh nhất để vận chuyển hàng hóa quốc tế."

  • "The company relies on air freight to deliver urgent shipments."

    "Công ty dựa vào vận chuyển hàng không để giao các lô hàng khẩn cấp."

  • "Air freight costs are significantly higher than sea freight."

    "Chi phí vận chuyển hàng không cao hơn đáng kể so với vận chuyển đường biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to airfreight vận chuyển bằng đường hàng không
Noun freight hàng hóa vận chuyển, cước phí vận chuyển
Verb to freight thuê (tàu, máy bay) để chở hàng; gửi hàng
Noun freighter máy bay chở hàng, tàu chở hàng
Noun cargo hàng hóa (thường dùng thay thế cho freight)
Noun shipment lô hàng, sự gửi hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (air)
air
Old French (air)
air
Latin (aer)
aer
Ancient Greek (aḗr)
ἀήρ
Middle English (freight)
freight
Middle Dutch/Low German (vracht)
vracht
Modern English (20th Century)
air freight

Sự kết hợp của Bầu trời và Hàng hóa

Từ 'air freight' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành hàng không. 'Air' (không khí, bầu trời) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aḗr'. 'Freight' (hàng hóa, cước phí) đến từ tiếng Hà Lan cổ 'vracht'. Khi máy bay bắt đầu được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, hai từ này đã được kết hợp lại để mô tả một phương thức vận chuyển hoàn toàn mới: nhanh chóng, hiệu quả và vượt qua mọi rào cản địa lý.

Usage Note

Chỉ phương thức vận chuyển hàng hóa sử dụng máy bay. Khác với 'sea freight' (vận chuyển đường biển) hoặc 'land freight' (vận chuyển đường bộ/đường sắt). Thường được sử dụng khi cần vận chuyển nhanh chóng, dù chi phí cao hơn.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó thường ám chỉ phương tiện hoặc phương pháp vận chuyển. Ví dụ: 'Goods are sent by air freight.' (Hàng hóa được gửi bằng đường hàng không).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air freight
  • send something by air freight
    (gửi thứ gì đó bằng đường hàng không)
  • ship goods by air freight
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không)
  • arrange air freight
    (sắp xếp vận chuyển hàng không)
  • use air freight
    (sử dụng dịch vụ vận chuyển hàng không)
Adjective + air freight
  • express air freight
    (vận chuyển hàng không hỏa tốc)
  • international air freight
    (vận chuyển hàng không quốc tế)
  • domestic air freight
    (vận chuyển hàng không nội địa)
Noun + air freight
  • air freight costs / charges
    (chi phí / cước phí vận chuyển hàng không)
  • air freight services
    (dịch vụ vận chuyển hàng không)
  • air freight industry
    (ngành vận tải hàng không)
  • air freight shipment
    (lô hàng vận chuyển bằng đường không)

Idioms

  • It's not something you can air freight overnight.

    Đây là một vấn đề phức tạp, không thể giải quyết ngay lập tức hay một cách dễ dàng.

    "Rebuilding trust with our customers is a long process; it's not something you can air freight overnight."

    (Xây dựng lại lòng tin với khách hàng là một quá trình lâu dài; đó không phải là thứ bạn có thể giải quyết trong một sớm một chiều.)

  • To get it on the next air freight out.

    Gửi đi hoặc xử lý một việc gì đó một cách khẩn cấp nhất có thể.

    "The replacement part is critical. We need to get it on the next air freight out, no matter the cost."

    (Linh kiện thay thế này rất quan trọng. Chúng ta cần phải gửi nó đi ngay trong chuyến bay chở hàng sớm nhất, bất kể chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air freight

noun
Lật mặt

Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

"Air freight is the fastest way to ship goods internationally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies choose to use air freight to ship their goods quickly.
Nhiều công ty chọn sử dụng vận tải hàng không để vận chuyển hàng hóa của họ một cách nhanh chóng.
Phủ định
They decided not to rely on air freight due to the high costs.
Họ quyết định không dựa vào vận tải hàng không vì chi phí cao.
Nghi vấn
Is it necessary to use air freight for these urgent deliveries?
Có cần thiết phải sử dụng vận tải hàng không cho những lô hàng khẩn cấp này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use air freight, we will receive the goods faster.
Nếu chúng ta sử dụng vận chuyển hàng không, chúng ta sẽ nhận được hàng hóa nhanh hơn.
Phủ định
If we don't use air freight, we may not meet the delivery deadline.
Nếu chúng ta không sử dụng vận chuyển hàng không, chúng ta có thể không đáp ứng được thời hạn giao hàng.
Nghi vấn
Will we reduce costs if air freight is cheaper than sea freight?
Chúng ta có giảm chi phí không nếu vận chuyển hàng không rẻ hơn vận chuyển đường biển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air freight".

Cầu không vận Berlin: Khi Vận tải Hàng không Cứu sống một Thành phố

Năm 1948-1949, Liên Xô phong tỏa mọi ngả đường bộ và đường sắt vào Tây Berlin. Để cứu 2,5 triệu người dân khỏi nạn đói và giá lạnh, các nước Đồng minh phương Tây đã thực hiện một chiến dịch vận tải hàng không khổng lồ, được gọi là 'Berlin Airlift'. Hàng trăm máy bay đã bay liên tục, vận chuyển mọi thứ từ thực phẩm, than đá đến thuốc men. Sự kiện này không chỉ là một kỳ công về logistics mà còn cho cả thế giới thấy được tiềm năng chiến lược và nhân đạo to lớn của vận tải hàng không.

Xương sống của Nền kinh tế 'Just-in-Time'

Vận tải hàng không là yếu tố sống còn cho mô hình sản xuất 'Just-in-Time' (JIT) của các tập đoàn toàn cầu như Apple hay Zara. Mô hình này cho phép các công ty giữ lượng hàng tồn kho ở mức tối thiểu và chỉ sản xuất, vận chuyển sản phẩm khi có đơn đặt hàng. Vận tải hàng không đảm bảo hàng hóa giá trị cao, nhạy cảm với thời gian (như điện tử, thời trang nhanh, dược phẩm) có thể đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng, giúp giảm chi phí lưu kho và tăng hiệu quả chuỗi cung ứng.