air cargo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods transported by aircraft.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air cargo industry is experiencing rapid growth due to the increasing demand for fast and reliable shipping."
"Ngành vận tải hàng không đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng do nhu cầu ngày càng tăng về vận chuyển nhanh chóng và đáng tin cậy."
-
"Customs officials inspected the air cargo for prohibited items."
"Các quan chức hải quan đã kiểm tra hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không để tìm các mặt hàng bị cấm."
-
"The company specializes in the secure handling of air cargo."
"Công ty chuyên về xử lý an toàn hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | airfreight | hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không (đồng nghĩa với air cargo) |
| Noun | cargo plane / freighter | máy bay chở hàng |
| Noun | airlift | cầu hàng không (thường trong tình huống khẩn cấp) |
| Verb | to airlift | vận chuyển (người hoặc hàng hóa) bằng đường hàng không |
| Noun | shipment | lô hàng (một lượng hàng hóa được gửi đi cùng lúc) |
| Noun | consignment | lô hàng ký gửi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, logistics và vận tải quốc tế. Nó nhấn mạnh phương thức vận chuyển bằng đường hàng không, thường là để đảm bảo tốc độ và tính kịp thời. Khác với 'sea cargo' (hàng hóa vận chuyển bằng đường biển) hoặc 'land cargo' (hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ), 'air cargo' thường được ưu tiên cho các mặt hàng có giá trị cao, dễ hư hỏng hoặc cần được giao nhanh chóng.
Prepositions
'Air cargo of' được dùng để chỉ loại hàng hóa cụ thể được vận chuyển. Ví dụ: 'air cargo of electronics'. 'Air cargo by' được dùng để chỉ phương thức vận chuyển. Ví dụ: 'air cargo by airplane'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send / ship air cargo (gửi hàng hóa bằng đường hàng không)
-
handle air cargo (xử lý hàng hóa hàng không)
-
transport air cargo (vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không)
-
clear air cargo (thông quan hàng hóa hàng không)
-
international air cargo (hàng hóa hàng không quốc tế)
-
domestic air cargo (hàng hóa hàng không nội địa)
-
valuable air cargo (hàng hóa hàng không có giá trị cao)
-
perishable air cargo (hàng hóa hàng không dễ hỏng)
-
air cargo terminal (nhà ga hàng hóa hàng không)
-
air cargo industry (ngành vận tải hàng hóa hàng không)
-
air cargo shipment (lô hàng vận chuyển bằng đường không)
-
air cargo carrier (hãng vận chuyển hàng hóa hàng không)
Idioms
-
to ship via air cargo
Gửi bằng đường hàng không. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong giao tiếp và thương mại, không phải là một thành ngữ có nghĩa bóng.
"We need to ship these medical supplies via air cargo to reach the disaster zone quickly."
(Chúng ta cần gửi số vật tư y tế này bằng đường hàng không để đến khu vực thảm họa một cách nhanh chóng.)
-
the air cargo business
Ngành kinh doanh vận tải hàng hóa hàng không. Cụm từ này dùng để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa bằng máy bay.
"The rise of e-commerce has been a huge boost for the air cargo business."
(Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã là một cú hích lớn cho ngành kinh doanh vận tải hàng hóa hàng không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air cargo
danh từHàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.
"The air cargo industry is experiencing rapid growth due to the increasing demand for fast and reliable shipping."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we use air cargo, the products will arrive faster. |
Nếu chúng ta sử dụng vận tải hàng không, sản phẩm sẽ đến nhanh hơn. |
| Phủ định | If the weather is bad, the air cargo won't take off on time. |
Nếu thời tiết xấu, vận tải hàng không sẽ không cất cánh đúng giờ. |
| Nghi vấn | Will the shipment be delayed if we choose air cargo? |
Lô hàng có bị trì hoãn không nếu chúng ta chọn vận tải hàng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses air cargo to ship products quickly. |
Công ty sử dụng vận chuyển hàng không để giao hàng nhanh chóng. |
| Phủ định | He does not usually send documents by air cargo. |
Anh ấy thường không gửi tài liệu bằng đường hàng không. |
| Nghi vấn | Does she know the regulations for air cargo? |
Cô ấy có biết các quy định về vận chuyển hàng không không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air cargo".
