(Top Banner Ad)
air cargo
B1
danh từ B1 Vận tải hàng không, Thương mại quốc tế

air cargo

UK: /ˈeə ˌkɑː.ɡəʊ/ • US: /ˈer ˌkɑːr.ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải hàng không hàng hóa hàng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods transported by aircraft.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air cargo industry is experiencing rapid growth due to the increasing demand for fast and reliable shipping."

    "Ngành vận tải hàng không đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng do nhu cầu ngày càng tăng về vận chuyển nhanh chóng và đáng tin cậy."

  • "Customs officials inspected the air cargo for prohibited items."

    "Các quan chức hải quan đã kiểm tra hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không để tìm các mặt hàng bị cấm."

  • "The company specializes in the secure handling of air cargo."

    "Công ty chuyên về xử lý an toàn hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airfreight hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không (đồng nghĩa với air cargo)
Noun cargo plane / freighter máy bay chở hàng
Noun airlift cầu hàng không (thường trong tình huống khẩn cấp)
Verb to airlift vận chuyển (người hoặc hàng hóa) bằng đường hàng không
Noun shipment lô hàng (một lượng hàng hóa được gửi đi cùng lúc)
Noun consignment lô hàng ký gửi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải hàng không, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1910s)
air cargo (compound)
Combination of:
'air' + 'cargo'
Air < Old French 'air' < Latin 'aer'
meaning 'atmosphere, the sky'
Cargo < Spanish 'cargo' (a load) < Late Latin 'carricare' (to load onto a cart)
meaning 'a load, freight'

Sự ra đời của 'Air Cargo'

Từ 'air cargo' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Air' (không khí, hàng không) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aer'. Trong khi đó, 'cargo' (hàng hóa) lại đến từ tiếng Tây Ban Nha 'cargo', có nghĩa là 'một vật tải'. Sự kết hợp của chúng chỉ trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi ngành hàng không thương mại bắt đầu phát triển, tạo ra một phương thức hoàn toàn mới để vận chuyển hàng hóa nhanh chóng qua những khoảng cách xa.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, logistics và vận tải quốc tế. Nó nhấn mạnh phương thức vận chuyển bằng đường hàng không, thường là để đảm bảo tốc độ và tính kịp thời. Khác với 'sea cargo' (hàng hóa vận chuyển bằng đường biển) hoặc 'land cargo' (hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ), 'air cargo' thường được ưu tiên cho các mặt hàng có giá trị cao, dễ hư hỏng hoặc cần được giao nhanh chóng.

Prepositions

of by

'Air cargo of' được dùng để chỉ loại hàng hóa cụ thể được vận chuyển. Ví dụ: 'air cargo of electronics'. 'Air cargo by' được dùng để chỉ phương thức vận chuyển. Ví dụ: 'air cargo by airplane'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air cargo
  • send / ship air cargo
    (gửi hàng hóa bằng đường hàng không)
  • handle air cargo
    (xử lý hàng hóa hàng không)
  • transport air cargo
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không)
  • clear air cargo
    (thông quan hàng hóa hàng không)
Adjective + air cargo
  • international air cargo
    (hàng hóa hàng không quốc tế)
  • domestic air cargo
    (hàng hóa hàng không nội địa)
  • valuable air cargo
    (hàng hóa hàng không có giá trị cao)
  • perishable air cargo
    (hàng hóa hàng không dễ hỏng)
Noun + air cargo
  • air cargo terminal
    (nhà ga hàng hóa hàng không)
  • air cargo industry
    (ngành vận tải hàng hóa hàng không)
  • air cargo shipment
    (lô hàng vận chuyển bằng đường không)
  • air cargo carrier
    (hãng vận chuyển hàng hóa hàng không)

Idioms

  • to ship via air cargo

    Gửi bằng đường hàng không. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong giao tiếp và thương mại, không phải là một thành ngữ có nghĩa bóng.

    "We need to ship these medical supplies via air cargo to reach the disaster zone quickly."

    (Chúng ta cần gửi số vật tư y tế này bằng đường hàng không để đến khu vực thảm họa một cách nhanh chóng.)

  • the air cargo business

    Ngành kinh doanh vận tải hàng hóa hàng không. Cụm từ này dùng để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa bằng máy bay.

    "The rise of e-commerce has been a huge boost for the air cargo business."

    (Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã là một cú hích lớn cho ngành kinh doanh vận tải hàng hóa hàng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air cargo

danh từ
Lật mặt

Hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.

"The air cargo industry is experiencing rapid growth due to the increasing demand for fast and reliable shipping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use air cargo, the products will arrive faster.
Nếu chúng ta sử dụng vận tải hàng không, sản phẩm sẽ đến nhanh hơn.
Phủ định
If the weather is bad, the air cargo won't take off on time.
Nếu thời tiết xấu, vận tải hàng không sẽ không cất cánh đúng giờ.
Nghi vấn
Will the shipment be delayed if we choose air cargo?
Lô hàng có bị trì hoãn không nếu chúng ta chọn vận tải hàng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses air cargo to ship products quickly.
Công ty sử dụng vận chuyển hàng không để giao hàng nhanh chóng.
Phủ định
He does not usually send documents by air cargo.
Anh ấy thường không gửi tài liệu bằng đường hàng không.
Nghi vấn
Does she know the regulations for air cargo?
Cô ấy có biết các quy định về vận chuyển hàng không không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air cargo".

Cầu Hàng không Berlin (The Berlin Airlift)

Sau Thế chiến II, Liên Xô phong tỏa mọi con đường bộ và đường sắt vào Tây Berlin. Để cứu trợ người dân, các nước Đồng minh phương Tây đã thực hiện một chiến dịch vận tải hàng không khổng lồ, sử dụng máy bay để cung cấp thực phẩm và nhu yếu phẩm trong gần một năm (1948-1949). Sự kiện này đã chứng minh sức mạnh chiến lược và tầm quan trọng của vận tải hàng hóa bằng đường hàng không trong các tình huống khẩn cấp.

Hàng hóa 'Bụng' (Belly Cargo)

Một sự thật thú vị là phần lớn hàng hóa hàng không trên thế giới không được vận chuyển bằng máy bay chở hàng chuyên dụng. Thay vào đó, chúng được đặt trong khoang chứa hành lý (còn gọi là 'bụng' - 'belly') của các máy bay chở khách thông thường. Đây là một nguồn thu nhập quan trọng cho các hãng hàng không và là một phần không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.