(Top Banner Ad)
air post
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Bưu chính

air post

UK: /ˈeə pəʊst/ • US: /ˈer poʊst/

Nghĩa tiếng Việt

bưu điện hàng không vận chuyển bằng đường hàng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A postal service that transports mail by aircraft.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ bưu chính vận chuyển thư bằng đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sent the documents by air post to ensure they arrived quickly."

    "Anh ấy đã gửi tài liệu bằng đường bưu điện hàng không để đảm bảo chúng đến nhanh chóng."

  • "Air post is generally more expensive than surface mail."

    "Bưu điện hàng không thường đắt hơn thư gửi bằng đường bộ."

  • "The company uses air post for all international deliveries."

    "Công ty sử dụng dịch vụ bưu điện hàng không cho tất cả các giao hàng quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airmail Thư máy bay, thư gửi bằng đường hàng không (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn 'air post').
Noun air letter / aerogramme Bưu thiếp hàng không (một loại giấy viết thư mỏng nhẹ, đặc biệt để gửi bằng đường hàng không).
Noun air freight Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không (thường dùng cho các kiện hàng lớn, không phải thư).
Adjective postal Thuộc về bưu điện, bưu chính (ví dụ: postal service - dịch vụ bưu chính).

Synonyms

Related Words

postal service (dịch vụ bưu chính)mail (thư từ)aviation (hàng không)

Subject Area

Giao thông vận tải, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
aer ('air') + positus ('placed')
Old French
air + poste
Modern English
air post (c. 1900-1910)

Thư Bay Lên Bầu Trời

Thuật ngữ 'air post' (hay phổ biến hơn là 'airmail') ra đời vào đầu thế kỷ 20 khi ý tưởng gửi thư bằng máy bay trở thành hiện thực. Đây là một cuộc cách mạng, giúp thư tín vượt đại dương chỉ trong vài ngày thay vì vài tuần như đường biển. Tên gọi này rất đơn giản và trực tiếp: 'post' (thư tín, bưu phẩm) được vận chuyển bằng 'air' (đường hàng không). Chuyến bay chở thư chính thức đầu tiên trên thế giới diễn ra tại Ấn Độ vào năm 1911.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ phương thức vận chuyển thư nhanh hơn so với các phương thức truyền thống (đường bộ, đường thủy). Nhấn mạnh vào tốc độ và sự tiện lợi của việc sử dụng máy bay.

Prepositions

by via

‘by air post’ nhấn mạnh phương tiện vận chuyển là đường hàng không; ‘via air post’ nhấn mạnh con đường, lộ trình mà thư từ được gửi đi là thông qua dịch vụ bưu chính hàng không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air post
  • send a parcel by air post
    (gửi một bưu kiện bằng đường hàng không)
  • receive a letter via air post
    (nhận một lá thư qua đường hàng không)
Noun + air post
  • air post service
    (dịch vụ thư hàng không)
  • air post stamp
    (tem thư hàng không)
  • air post rate
    (cước phí thư hàng không)

Idioms

  • quicker than air post

    Nhanh hơn cả thư máy bay. Một cách nói ví von để chỉ thứ gì đó lan truyền cực kỳ nhanh, đặc biệt là tin tức hoặc tin đồn.

    "In our small town, gossip travels quicker than air post."

    (Ở thị trấn nhỏ của chúng tôi, tin đồn lan truyền còn nhanh hơn cả thư máy bay.)

  • send it by the next air post

    Gửi nó bằng chuyến bay chở thư tiếp theo. Cụm từ này nhấn mạnh sự khẩn cấp, yêu cầu gửi đi một cách nhanh chóng nhất có thể.

    "These documents are vital for the meeting. Please send them by the next air post."

    (Những tài liệu này cực kỳ quan trọng cho cuộc họp. Vui lòng gửi chúng bằng chuyến thư hàng không tiếp theo ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air post

noun
Lật mặt

Dịch vụ bưu chính vận chuyển thư bằng đường hàng không.

"He sent the documents by air post to ensure they arrived quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air post".

Những Sọc Xanh Đỏ Biểu Tượng

Phong bì thư hàng không (airmail envelope) truyền thống thường có viền sọc xanh và đỏ rất đặc trưng. Thiết kế này giúp nhân viên bưu điện dễ dàng nhận diện và ưu tiên xử lý cho các chuyến bay quốc tế. Theo thời gian, nó đã trở thành một biểu tượng trực quan của sự kết nối, của những lá thư vượt ngàn dặm để đến tay người thân.

Cầu Nối Yêu Thương Thời Chiến

Trong Thế chiến II, thư hàng không đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì tinh thần cho binh lính. Các dịch vụ như 'V-Mail' (Victory Mail) ở Mỹ đã sử dụng công nghệ vi phim (microfilm) để chụp lại hàng triệu lá thư, thu nhỏ chúng lại để có thể vận chuyển số lượng lớn bằng máy bay ra mặt trận. Những lá thư này là sợi dây tình cảm vô giá, kết nối những người lính với gia đình ở quê nhà.