(Top Banner Ad)
escape respirator
B2
noun B2 An toàn lao động, Kỹ thuật

escape respirator

UK: /ɪˈskeɪp ˈrɛspɪˌreɪtə/ • US: /ɪˈskeɪp ˈrɛspɪˌreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ phòng độc thoát hiểm mặt nạ cứu hộ thiết bị thở thoát hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-contained breathing apparatus (SCBA) or supplied-air respirator intended for use only during emergency escape from hazardous atmospheres.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị thở tự cấp (SCBA) hoặc mặt nạ phòng độc có ống dẫn khí được thiết kế chỉ để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp, thoát khỏi môi trường nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worker grabbed an escape respirator when the alarm sounded."

    "Người công nhân đã lấy một chiếc mặt nạ phòng độc để thoát hiểm khi chuông báo động vang lên."

  • "All employees must be trained on how to use the escape respirator."

    "Tất cả nhân viên phải được đào tạo về cách sử dụng mặt nạ phòng độc để thoát hiểm."

  • "The escape respirator provides a limited supply of breathable air."

    "Mặt nạ phòng độc để thoát hiểm cung cấp một lượng khí thở hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape trốn thoát, thoát khỏi
Noun escape sự trốn thoát, lối thoát
Adjective escapable có thể thoát được
Noun escapee người trốn thoát
Noun respirator mặt nạ phòng độc, thiết bị hô hấp
Noun respiration sự hô hấp
Adjective respiratory thuộc về hô hấp

Synonyms

self-rescuer (thiết bị tự cứu)emergency respirator (mặt nạ phòng độc khẩn cấp)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Vulgar)
ex-cappāre
Old French
eschaper
Middle English
escapen
Latin
respirare
Latin
respirator
English (modern compound)
escape respirator

Nguồn gốc 'escape'

Từ 'escape' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin Vulgari 'ex-cappāre', nghĩa đen là 'thoát ra khỏi áo choàng'. Hình ảnh này gợi lên việc một người lính thoát khỏi trận chiến bằng cách bỏ lại áo choàng để chạy nhanh hơn, tượng trưng cho hành động thoát ly khỏi nguy hiểm hoặc sự kìm kẹp.

Nguồn gốc 'respirator'

'Respirator' bắt nguồn từ động từ Latin 'respirare', có nghĩa là 'thở lại' hoặc 'thở nhiều lần'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các thiết bị y tế giúp bệnh nhân thở. Mãi đến thế kỷ 20, nó mới được dùng rộng rãi để chỉ các mặt nạ bảo hộ giúp con người hô hấp trong môi trường độc hại hoặc thiếu oxy.

Usage Note

Thiết bị này không dùng để làm việc trong môi trường nguy hiểm lâu dài. Nó cung cấp một lượng không khí giới hạn để người dùng có thể rời khỏi khu vực nguy hiểm một cách an toàn. 'Escape respirator' thường nhỏ gọn và dễ mang theo hơn các loại mặt nạ phòng độc khác.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của mặt nạ. Ví dụ: 'This escape respirator is for emergency use only.' (Mặt nạ phòng độc này chỉ dành cho sử dụng khẩn cấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + escape respirator
  • don don an escape respirator
    (đeo mặt nạ phòng độc khẩn cấp)
  • wear wear an escape respirator
    (mang mặt nạ phòng độc khẩn cấp)
  • use use an escape respirator
    (sử dụng mặt nạ phòng độc khẩn cấp)
  • deploy deploy an escape respirator
    (triển khai/sử dụng mặt nạ phòng độc khẩn cấp)
Tính từ + escape respirator
  • personal a personal escape respirator
    (mặt nạ phòng độc khẩn cấp cá nhân)
  • emergency an emergency escape respirator
    (mặt nạ phòng độc khẩn cấp)
  • self-contained a self-contained escape respirator
    (mặt nạ phòng độc khẩn cấp có bình dưỡng khí riêng)
Danh từ + escape respirator
  • type of a type of escape respirator
    (một loại mặt nạ phòng độc khẩn cấp)
  • storage of storage of escape respirators
    (việc cất giữ mặt nạ phòng độc khẩn cấp)

Idioms

  • to don an escape respirator

    đeo mặt nạ phòng độc khẩn cấp (khi có sự cố)

    "In case of a chemical leak, workers must immediately don an escape respirator and evacuate."

    (Trong trường hợp rò rỉ hóa chất, công nhân phải ngay lập tức đeo mặt nạ phòng độc khẩn cấp và sơ tán.)

  • escape respirator training

    huấn luyện sử dụng mặt nạ phòng độc khẩn cấp

    "All personnel working in hazardous areas undergo annual escape respirator training."

    (Tất cả nhân viên làm việc trong khu vực nguy hiểm đều phải tham gia huấn luyện sử dụng mặt nạ phòng độc khẩn cấp hàng năm.)

  • emergency escape respirator kit

    bộ dụng cụ mặt nạ phòng độc khẩn cấp

    "Each workstation is equipped with an emergency escape respirator kit for quick access."

    (Mỗi trạm làm việc được trang bị một bộ dụng cụ mặt nạ phòng độc khẩn cấp để dễ dàng tiếp cận nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape respirator

noun
Lật mặt

Một thiết bị thở tự cấp (SCBA) hoặc mặt nạ phòng độc có ống dẫn khí được thiết kế chỉ để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp, thoát khỏi môi trường nguy hiểm.

"The worker grabbed an escape respirator when the alarm sounded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worker's escape respirator saved his life during the fire.
Mặt nạ phòng độc thoát hiểm của người công nhân đã cứu mạng anh ấy trong vụ hỏa hoạn.
Phủ định
The company's escape respirator policy doesn't allow for personal respirators.
Chính sách về mặt nạ phòng độc thoát hiểm của công ty không cho phép sử dụng mặt nạ phòng độc cá nhân.
Nghi vấn
Is this emergency responder's escape respirator properly sealed?
Mặt nạ phòng độc thoát hiểm của nhân viên ứng cứu khẩn cấp này đã được niêm phong đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape respirator".

Tầm quan trọng của an toàn lao động

Mặt nạ phòng độc khẩn cấp là một biểu tượng quan trọng của cam kết về an toàn lao động trong các ngành công nghiệp nguy hiểm (ví dụ: khai thác mỏ, hóa chất, dầu khí). Sự hiện diện của chúng thể hiện ý thức trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc bảo vệ tính mạng công nhân, tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt được chính phủ và các tổ chức quốc tế thiết lập.

Bài học từ thảm họa

Nhiều thảm họa công nghiệp trong lịch sử đã nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết bị bảo hộ cá nhân như mặt nạ phòng độc khẩn cấp. Ví dụ, các vụ tai nạn mỏ than hay rò rỉ khí độc đã dẫn đến những thay đổi lớn trong quy định an toàn, yêu cầu trang bị đầy đủ và huấn luyện sử dụng thiết bị thoát hiểm cho mọi công nhân để giảm thiểu thiệt hại về người.