(Top Banner Ad)
atmosphere-supplying respirator
C1
Noun C1 An toàn lao động, Kỹ thuật

atmosphere-supplying respirator

UK: ˈætməsfɪə səˈplaɪɪŋ ˈrɛspɪˌreɪtə • US: ˈætməsfɪr səˈplaɪɪŋ ˈrɛspɪˌreɪtər

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ phòng độc cung cấp không khí mặt nạ phòng độc tự cấp khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A respirator that provides the user with breathable air from a source other than the surrounding atmosphere, such as a self-contained breathing apparatus (SCBA) or supplied-air respirator (SAR).

Vietnamese Meaning

Một loại mặt nạ phòng độc cung cấp cho người dùng không khí có thể thở được từ một nguồn khác với bầu khí quyển xung quanh, chẳng hạn như thiết bị thở độc lập (SCBA) hoặc mặt nạ phòng độc có ống dẫn khí (SAR).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Firefighters often use atmosphere-supplying respirators in burning buildings where the air is toxic."

    "Lính cứu hỏa thường sử dụng mặt nạ phòng độc cung cấp không khí trong các tòa nhà đang cháy, nơi không khí độc hại."

  • "The worker wore an atmosphere-supplying respirator while cleaning the chemical tank."

    "Người công nhân đeo mặt nạ phòng độc cung cấp không khí khi làm sạch bể hóa chất."

  • "Proper training is essential before using an atmosphere-supplying respirator."

    "Đào tạo đúng cách là điều cần thiết trước khi sử dụng mặt nạ phòng độc cung cấp không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respirator mặt nạ phòng độc, máy thở
Verb respire hô hấp, thở
Noun respiration sự hô hấp
Adjective respiratory (thuộc) về hô hấp (ví dụ: the respiratory system - hệ hô hấp)
Verb supply cung cấp
Noun supply nguồn cung, sự cung cấp
Noun atmosphere khí quyển, không khí
Adjective atmospheric (thuộc) về khí quyển

Synonyms

self-contained breathing apparatus (SCBA) (Thiết bị thở độc lập (SCBA))supplied-air respirator (SAR) (Mặt nạ phòng độc có ống dẫn khí (SAR))

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀτμός (atmós, 'vapor') + σφαῖρα (sphaîra, 'sphere')
New Latin
atmosphaera
Latin
supplēre ('to fill up') + respirāre ('to breathe again')
Old French
supplier
Modern English
atmosphere + supplying + respirator

Sự kết hợp của ba từ

Từ này là một danh từ ghép rất logic. 'Atmosphere' (khí quyển) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'atmos' (hơi nước) và 'sphaira' (quả cầu), mô tả lớp không khí bao quanh Trái Đất. 'Supplying' (cung cấp) đến từ tiếng Latin 'supplere', nghĩa là 'làm đầy'. 'Respirator' (máy thở/hô hấp) cũng từ tiếng Latin 'respirare', nghĩa là 'thở lại'. Vì vậy, 'atmosphere-supplying respirator' mô tả chính xác một thiết bị 'cung cấp khí quyển để thở'.

Usage Note

Loại mặt nạ này được sử dụng trong các môi trường mà bầu khí quyển xung quanh bị ô nhiễm, thiếu oxy hoặc có nguy cơ cháy nổ cao. Khác với air-purifying respirator (mặt nạ lọc khí) vốn chỉ lọc các chất ô nhiễm từ không khí xung quanh, atmosphere-supplying respirator cung cấp nguồn không khí sạch hoàn toàn độc lập.

Prepositions

with for

"with": Sử dụng khi chỉ rõ cái gì được cung cấp (ví dụ: "equipped with an atmosphere-supplying respirator").
"for": Sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: "used for atmosphere-supplying respirators")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + atmosphere-supplying respirator
  • wear an atmosphere-supplying respirator
    (đeo mặt nạ cung cấp không khí)
  • use an atmosphere-supplying respirator
    (sử dụng mặt nạ cung cấp không khí)
  • don an atmosphere-supplying respirator
    (mang vào/trang bị mặt nạ cung cấp không khí (trang trọng))
  • require an atmosphere-supplying respirator
    (yêu cầu (phải có) mặt nạ cung cấp không khí)
Adjective + atmosphere-supplying respirator
  • self-contained atmosphere-supplying respirator
    (mặt nạ cung cấp không khí độc lập (có bình khí riêng))
  • certified atmosphere-supplying respirator
    (mặt nạ cung cấp không khí đã được chứng nhận)
  • NIOSH-approved atmosphere-supplying respirator
    (mặt nạ cung cấp không khí được NIOSH (Viện An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Quốc gia Hoa Kỳ) phê duyệt)
Noun + atmosphere-supplying respirator
  • type of atmosphere-supplying respirator
    (loại mặt nạ cung cấp không khí)
  • maintenance of an atmosphere-supplying respirator
    (việc bảo trì mặt nạ cung cấp không khí)
  • components of an atmosphere-supplying respirator
    (các bộ phận của một mặt nạ cung cấp không khí)

Idioms

  • (to be) someone's atmosphere-supplying respirator

    (Nghĩa bóng) Là người hoặc thứ thiết yếu giúp ai đó tồn tại trong một môi trường cực kỳ khó khăn hoặc độc hại về mặt tinh thần, xã hội.

    "During the toxic workplace crisis, her daily phone calls were my atmosphere-supplying respirator."

    (Trong cuộc khủng hoảng ở nơi làm việc độc hại, những cuộc điện thoại hàng ngày của cô ấy là nguồn sống tinh thần của tôi.)

  • a project on an atmosphere-supplying respirator

    (Nghĩa bóng) Một dự án đang trong tình trạng nguy kịch, cần sự hỗ trợ liên tục từ bên ngoài (như vốn, nhân lực) để có thể tiếp tục.

    "Without the emergency funding, the startup was a project on an atmosphere-supplying respirator, about to fail."

    (Nếu không có nguồn vốn khẩn cấp, công ty khởi nghiệp đó chỉ là một dự án đang thoi thóp, sắp sửa thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atmosphere-supplying respirator

Noun
Lật mặt

Một loại mặt nạ phòng độc cung cấp cho người dùng không khí có thể thở được từ một nguồn khác với bầu khí quyển xung quanh, chẳng hạn như thiết bị thở độc lập (SCBA) hoặc mặt nạ phòng độc có ống dẫn khí (SAR).

"Firefighters often use atmosphere-supplying respirators in burning buildings where the air is toxic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atmosphere-supplying respirator".

Biểu tượng của Lính cứu hỏa

Ở các nước phương Tây, mặt nạ cung cấp không khí (thường được gọi là SCBA) là hình ảnh gắn liền với những người lính cứu hỏa. Nó cho phép họ đi vào các tòa nhà đang cháy, nơi không khí đầy khói độc, để cứu người. Thiết bị này không chỉ là một công cụ bảo hộ mà còn là biểu tượng cho lòng dũng cảm và sự sẵn sàng hy sinh của họ.

Hình ảnh quen thuộc trong Khoa học viễn tưởng

Mặt nạ cung cấp không khí là một đạo cụ kinh điển trong phim và truyện khoa học viễn tưởng. Từ các phi hành gia khám phá hành tinh lạ (như trong phim 'Avatar', 'The Martian') đến những người sống sót trong thế giới hậu tận thế, thiết bị này tượng trưng cho khả năng sinh tồn của con người trong những môi trường khắc nghiệt nhất.