(Top Banner Ad)
short-term rental
B1
danh từ B1 Bất động sản, Du lịch, Kinh tế

short-term rental

UK: /ˌʃɔːrt tɜːm ˈrentəl/ • US: /ˌʃɔːrt tɜːrm ˈrentəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuê ngắn hạn cho thuê ngắn ngày nhà cho thuê ngắn hạn thuê nhà ngắn ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rental agreement for a short period, typically less than 30 days.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận thuê nhà trong một khoảng thời gian ngắn, thường là dưới 30 ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked a short-term rental apartment for our city trip."

    "Chúng tôi đã đặt một căn hộ cho thuê ngắn hạn cho chuyến đi thành phố của mình."

  • "The popularity of short-term rentals has increased dramatically in recent years."

    "Sự phổ biến của việc cho thuê ngắn hạn đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Short-term rentals offer a more affordable alternative to hotels."

    "Cho thuê ngắn hạn cung cấp một giải pháp thay thế hợp túi tiền hơn so với khách sạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short ngắn, thấp
V shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adv shortly trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc
N term kỳ hạn, điều khoản
V rent thuê, cho thuê
N rent tiền thuê nhà, khoản thuê
N rental sự cho thuê, tài sản cho thuê
N renter người thuê nhà
Adj long-term dài hạn
Adj medium-term trung hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
short
English
term
English
rental
English
short-term rental

Nguồn gốc của 'short-term rental'

'Short-term rental' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Short-term' có nghĩa là 'ngắn hạn', chỉ một khoảng thời gian không dài, thường là vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng. 'Rental' có nghĩa là 'sự cho thuê' hoặc 'tài sản cho thuê'. Khi ghép lại, 'short-term rental' mô tả việc cho thuê một tài sản (nhà, căn hộ, phòng) trong một khoảng thời gian ngắn, khác với việc cho thuê dài hạn (thường từ 6 tháng trở lên). Khái niệm này trở nên phổ biến rộng rãi với sự phát triển của các nền tảng trực tuyến như Airbnb, cho phép cá nhân dễ dàng cho thuê hoặc thuê chỗ ở trong các chuyến du lịch hoặc công tác ngắn ngày.

Usage Note

Cụm từ 'short-term rental' thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, kinh doanh hoặc khi người thuê cần một chỗ ở tạm thời. Nó nhấn mạnh tính chất ngắn hạn của việc thuê, khác với 'long-term rental' (thuê dài hạn). Nó bao gồm nhiều loại hình chỗ ở, từ căn hộ, nhà riêng đến phòng trọ.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian: 'We are looking for a short-term rental for our vacation.' 'in' được sử dụng để chỉ vị trí: 'There are many short-term rentals in this area.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-term rental
  • popular popular short-term rental
    (chỗ cho thuê ngắn hạn phổ biến)
  • luxury luxury short-term rental
    (chỗ cho thuê ngắn hạn sang trọng)
  • affordable affordable short-term rental
    (chỗ cho thuê ngắn hạn giá cả phải chăng)
  • illegal illegal short-term rental
    (chỗ cho thuê ngắn hạn bất hợp pháp)
  • private private short-term rental
    (chỗ cho thuê ngắn hạn riêng tư)
Verb + short-term rental
  • offer offer a short-term rental
    (cung cấp một chỗ cho thuê ngắn hạn)
  • manage manage a short-term rental
    (quản lý một chỗ cho thuê ngắn hạn)
  • list list a short-term rental
    (đăng tin một chỗ cho thuê ngắn hạn)
  • book book a short-term rental
    (đặt một chỗ cho thuê ngắn hạn)
  • invest in invest in short-term rentals
    (đầu tư vào các chỗ cho thuê ngắn hạn)
Noun + short-term rental
  • market short-term rental market
    (thị trường cho thuê ngắn hạn)
  • property short-term rental property
    (tài sản cho thuê ngắn hạn)
  • regulations short-term rental regulations
    (các quy định về cho thuê ngắn hạn)
  • platform short-term rental platform
    (nền tảng cho thuê ngắn hạn)
  • host short-term rental host
    (chủ nhà cho thuê ngắn hạn)

Idioms

  • short-term rental property/unit

    Bất động sản/đơn vị cho thuê ngắn hạn (thường dùng để chỉ một căn nhà, căn hộ dành riêng cho mục đích cho thuê ngắn hạn).

    "Many investors convert apartments into short-term rental units to maximize profit."

    (Nhiều nhà đầu tư chuyển đổi các căn hộ thành các đơn vị cho thuê ngắn hạn để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • short-term rental market

    Thị trường cho thuê ngắn hạn (ám chỉ toàn bộ ngành và hoạt động liên quan đến việc cho thuê tài sản trong thời gian ngắn).

    "The city council is discussing new regulations for the short-term rental market."

    (Hội đồng thành phố đang thảo luận các quy định mới cho thị trường cho thuê ngắn hạn.)

  • short-term rental platform/app

    Nền tảng/ứng dụng cho thuê ngắn hạn (các ứng dụng hoặc trang web hỗ trợ việc đặt và quản lý chỗ ở ngắn hạn như Airbnb).

    "Booking a holiday home through a short-term rental platform is very convenient."

    (Đặt nhà nghỉ qua một nền tảng cho thuê ngắn hạn rất tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term rental

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận thuê nhà trong một khoảng thời gian ngắn, thường là dưới 30 ngày.

"We booked a short-term rental apartment for our city trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term rental".

Kinh tế chia sẻ và du lịch trải nghiệm

Sự phát triển của 'short-term rental' là một ví dụ điển hình của 'kinh tế chia sẻ' (sharing economy), nơi mọi người có thể tận dụng tài sản không sử dụng hết (như phòng trống, căn nhà thứ hai) để kiếm thêm thu nhập. Điều này cũng thúc đẩy xu hướng 'du lịch trải nghiệm', khi du khách muốn sống như người địa phương, thay vì ở khách sạn truyền thống, mang lại cái nhìn chân thực hơn về văn hóa và cuộc sống bản địa.

Tác động đến cộng đồng và quy định pháp luật

Mặc dù mang lại lợi ích cho du khách và chủ nhà, sự bùng nổ của các 'short-term rental' đã gây ra những tranh cãi ở nhiều thành phố lớn trên thế giới. Nó có thể làm tăng giá thuê nhà dài hạn, giảm nguồn cung nhà ở cho người dân địa phương và thay đổi đặc tính của khu dân cư. Do đó, nhiều thành phố đã phải ban hành các quy định chặt chẽ hơn để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và tác động xã hội.