(Top Banner Ad)
motel
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch

motel

UK: /məʊˈtel/ • US: /moʊˈtel/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghỉ khách sạn ven đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roadside hotel or inn designed primarily for motorists, typically having rooms arranged in a low building with parking directly outside.

Vietnamese Meaning

Một khách sạn hoặc nhà nghỉ bên đường được thiết kế chủ yếu cho người lái xe, thường có các phòng được bố trí trong một tòa nhà thấp với bãi đậu xe ngay bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at a motel for the night."

    "Chúng tôi dừng lại ở một nhà nghỉ qua đêm."

  • "The motel offered free Wi-Fi and breakfast."

    "Nhà nghỉ cung cấp Wi-Fi và bữa sáng miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motel Nhà nghỉ/khách sạn nhỏ ven đường, thường cho phép khách đậu xe ngay trước cửa phòng. (Từ ghép của motor + hotel)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
motor
English
hotel
English
motel

Từ Ghép Của 'Motor' Và 'Hotel'

Từ 'motel' là một từ ghép hiện đại được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh: 'motor' (động cơ, ý chỉ ô tô) và 'hotel' (khách sạn). Nó ra đời vào những năm 1920 ở Hoa Kỳ để chỉ loại hình khách sạn ven đường, nơi khách có thể lái xe thẳng đến cửa phòng, phục vụ tiện lợi cho những người đi du lịch bằng ô tô.

Usage Note

Từ 'motel' là sự kết hợp giữa 'motor' và 'hotel'. Motel thường rẻ hơn và ít dịch vụ hơn so với khách sạn truyền thống. Điểm khác biệt lớn nhất là việc tiếp cận trực tiếp từ bãi đậu xe vào phòng, rất thuận tiện cho người đi đường dài. Khác với 'hotel' thường nằm ở trung tâm thành phố và có nhiều tiện nghi, 'motel' thường nằm ở ngoại ô hoặc dọc theo các tuyến đường quốc lộ.

Prepositions

at in

'at' thường được dùng để chỉ vị trí chung (ví dụ: 'I stayed at a motel'). 'in' có thể được dùng để chỉ việc ở bên trong motel (ví dụ: 'I'm staying in a motel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motel
  • cheap cheap motel
    (nhà nghỉ/khách sạn bình dân/rẻ tiền)
  • roadside roadside motel
    (nhà nghỉ/khách sạn ven đường)
  • run-down run-down motel
    (nhà nghỉ/khách sạn tồi tàn, xuống cấp)
  • seedy seedy motel
    (nhà nghỉ/khách sạn tồi tàn, có vẻ không an toàn hoặc đáng ngờ)
Verb + motel
  • check into check into a motel
    (nhận phòng nhà nghỉ/khách sạn)
  • stay at stay at a motel
    (ở tại một nhà nghỉ/khách sạn)
  • find a find a motel
    (tìm một nhà nghỉ/khách sạn)
Noun + motel
  • motel motel room
    (phòng nhà nghỉ/khách sạn)
  • motel motel chain
    (chuỗi nhà nghỉ/khách sạn)
  • motel motel owner
    (chủ nhà nghỉ/khách sạn)

Idioms

  • no-tell motel

    Một nhà nghỉ/khách sạn được sử dụng cho những cuộc gặp gỡ bí mật hoặc lén lút, thường ám chỉ các cặp đôi ngoại tình hoặc hẹn hò kín đáo.

    "They met secretly at a no-tell motel on the outskirts of town."

    (Họ đã gặp nhau một cách lén lút tại một nhà nghỉ kín đáo ở ngoại ô thị trấn.)

  • a fleabag motel

    Một nhà nghỉ/khách sạn cực kỳ bẩn thỉu, tồi tàn và rẻ tiền, thường có vẻ ngoài lôi thôi hoặc điều kiện vệ sinh kém.

    "We had to stay in a fleabag motel because all the good hotels were booked."

    (Chúng tôi phải ở một nhà nghỉ bẩn thỉu, tồi tàn vì tất cả khách sạn tốt đều đã kín phòng.)

  • motel blues

    Cảm giác buồn chán, cô đơn hoặc mệt mỏi khi phải ở trong nhà nghỉ/khách sạn trong thời gian dài, thường khi đi công tác hoặc du lịch.

    "After two weeks on the road, he was starting to get the motel blues."

    (Sau hai tuần trên đường, anh ấy bắt đầu cảm thấy chán nản với cuộc sống nhà nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motel

danh từ
Lật mặt

Một khách sạn hoặc nhà nghỉ bên đường được thiết kế chủ yếu cho người lái xe, thường có các phòng được bố trí trong một tòa nhà thấp với bãi đậu xe ngay bên ngoài.

"We stopped at a motel for the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motel".

Biểu Tượng Của Những Chuyến Đi Đường Dài (Road Trip)

Motel ra đời ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự bùng nổ của ô tô và văn hóa du lịch đường dài (road trip). Chúng được thiết kế để tiện lợi cho người lái xe, với chỗ đậu xe ngay cạnh phòng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Motel thường gắn liền với hình ảnh những chuyến phiêu lưu trên đường, sự tự do và khám phá, đặc biệt là ở Mỹ.

Khác Biệt Với Hotel

Mặc dù ngày nay ranh giới giữa motel và hotel đôi khi mờ nhạt, nhưng theo truyền thống, motel thường có lối vào phòng trực tiếp từ bên ngoài, thường là từ bãi đậu xe. Điều này trái ngược với hotel, nơi các phòng thường nằm trong một tòa nhà lớn hơn với lối vào qua sảnh chính và hành lang bên trong. Motel thường được coi là lựa chọn bình dân hơn.