homestay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of accommodation in which a visitor stays in a private house with a local family.
Vietnamese Meaning
Một loại hình lưu trú trong đó khách du lịch ở trong một ngôi nhà riêng với một gia đình địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During my trip to Vietnam, I stayed in a homestay in Sapa and had a wonderful experience."
"Trong chuyến đi đến Việt Nam, tôi đã ở homestay tại Sapa và có một trải nghiệm tuyệt vời."
-
"Homestays are a great way to learn about local culture."
"Homestay là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về văn hóa địa phương."
-
"The homestay offered comfortable accommodation and delicious home-cooked meals."
"Homestay cung cấp chỗ ở thoải mái và những bữa ăn nhà làm ngon miệng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Homestay mang lại trải nghiệm văn hóa sâu sắc hơn so với các hình thức lưu trú khác như khách sạn hoặc nhà nghỉ. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa du khách và gia đình bản xứ, tạo cơ hội tìm hiểu về phong tục tập quán và lối sống địa phương.
Prepositions
'at' và 'in' đều có thể dùng với homestay, nhưng 'at' thường mang ý chỉ địa điểm cụ thể hơn (ví dụ: at a homestay), còn 'in' thường ám chỉ việc tham gia vào hoạt động homestay (ví dụ: in a homestay program).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local homestay (homestay của người địa phương)
-
authentic authentic homestay (homestay chân thực/mang đậm bản sắc)
-
rural rural homestay (homestay ở nông thôn)
-
comfortable comfortable homestay (homestay thoải mái)
-
affordable affordable homestay (homestay giá cả phải chăng)
-
book book a homestay (đặt phòng homestay)
-
experience experience a homestay (trải nghiệm hình thức homestay)
-
offer offer a homestay (cung cấp dịch vụ homestay)
-
stay in stay in a homestay (ở tại một homestay)
-
homestay homestay accommodation (chỗ ở dạng homestay)
-
homestay homestay host (chủ nhà homestay)
-
homestay homestay program (chương trình homestay)
Idioms
-
homestay experience
trải nghiệm homestay (lưu trú và hòa mình vào cuộc sống của người dân địa phương)
"Many tourists seek an authentic homestay experience to truly understand the local culture."
(Nhiều du khách tìm kiếm trải nghiệm homestay đích thực để thực sự hiểu văn hóa địa phương.)
-
homestay family/host
gia đình/chủ nhà homestay (những người đón khách đến ở tại nhà của họ)
"Our homestay family was incredibly welcoming and taught us how to cook traditional dishes."
(Gia đình homestay của chúng tôi vô cùng hiếu khách và đã dạy chúng tôi cách nấu các món ăn truyền thống.)
-
to run a homestay
điều hành/kinh doanh homestay
"After retiring, they decided to run a small homestay in the mountains."
(Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định kinh doanh một homestay nhỏ trên núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homestay
nounMột loại hình lưu trú trong đó khách du lịch ở trong một ngôi nhà riêng với một gia đình địa phương.
"During my trip to Vietnam, I stayed in a homestay in Sapa and had a wonderful experience."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoyed their homestay with a local family. |
Họ đã tận hưởng kỳ nghỉ homestay với một gia đình địa phương. |
| Phủ định | We did not choose a homestay; we opted for a hotel instead. |
Chúng tôi đã không chọn homestay; chúng tôi chọn một khách sạn thay thế. |
| Nghi vấn | Did you find that homestay through a reputable agency? |
Bạn có tìm thấy homestay đó thông qua một đại lý uy tín không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We enjoyed our homestay in Vietnam. |
Chúng tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ tại nhà dân ở Việt Nam. |
| Phủ định | They didn't choose a homestay for their trip. |
Họ đã không chọn ở nhà dân cho chuyến đi của họ. |
| Nghi vấn | Did you consider a homestay when you traveled to Japan? |
Bạn có cân nhắc việc ở nhà dân khi bạn đi du lịch Nhật Bản không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would experience a homestay in Sapa to learn about the local culture. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ trải nghiệm homestay ở Sapa để tìm hiểu về văn hóa địa phương. |
| Phủ định | If the homestay weren't so expensive, I wouldn't stay in a hotel. |
Nếu homestay không quá đắt đỏ, tôi đã không ở khách sạn. |
| Nghi vấn | Would you feel more immersed in the local culture if you chose a homestay instead of a hotel? |
Bạn có cảm thấy hòa mình vào văn hóa địa phương hơn nếu bạn chọn một homestay thay vì một khách sạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will try a homestay when I travel to Vietnam next year. |
Tôi sẽ thử ở homestay khi tôi du lịch đến Việt Nam vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to choose a homestay; she prefers hotels. |
Cô ấy sẽ không chọn homestay; cô ấy thích khách sạn hơn. |
| Nghi vấn | Will they book a homestay for their family vacation? |
Họ sẽ đặt homestay cho kỳ nghỉ gia đình của họ chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friend's homestay is located in a peaceful village. |
Homestay của bạn tôi nằm ở một ngôi làng yên bình. |
| Phủ định | That family's homestay isn't very popular with tourists. |
Homestay của gia đình đó không được khách du lịch ưa chuộng lắm. |
| Nghi vấn | Is this homestay's rating very high? |
Xếp hạng của homestay này có cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homestay".
